(Top Banner Ad)
schoolteacher
A2
danh từ A2 Giáo dục

schoolteacher

UK: /ˈskuːlˌtiːtʃə(r)/ • US: /ˈskuːlˌtiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

giáo viên thầy giáo cô giáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A teacher in a school, especially one who teaches younger children.

Vietnamese Meaning

Giáo viên ở trường học, đặc biệt là người dạy trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother is a schoolteacher and she loves her job."

    "Mẹ tôi là một giáo viên và bà yêu công việc của mình."

  • "The schoolteacher patiently explained the lesson to the children."

    "Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài học cho bọn trẻ."

  • "Many schoolteachers work long hours for relatively low pay."

    "Nhiều giáo viên làm việc nhiều giờ với mức lương tương đối thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teacher giáo viên, thầy/cô giáo
Noun school trường học
Noun teaching sự giảng dạy, nghề giáo
Noun scholar học giả, nhà nghiên cứu
Noun schooling sự giáo dục, sự đào tạo ở trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
Old English
tǣcan
Old English
tǣcere
English (Compound)
school + teacher
English
schoolteacher

Nguồn gốc thú vị

Từ 'school' (trường học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí', sau đó phát triển thành nơi dành cho các cuộc thảo luận học thuật và giảng dạy. Từ 'teacher' (giáo viên) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tǣcere', nghĩa là 'người hướng dẫn, người chỉ dẫn'. Kết hợp lại, 'schoolteacher' (giáo viên trường học) mô tả rõ ràng vai trò của người dạy trong một môi trường học tập, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'schoolteacher' thường được dùng để chỉ giáo viên tiểu học hoặc trung học cơ sở. Nó mang tính chất thông thường và dễ hiểu. So sánh với 'teacher', 'schoolteacher' cụ thể hơn về môi trường làm việc (trường học). 'Educator' là một từ rộng hơn, bao gồm cả giáo viên và những người làm công tác giáo dục khác.

Prepositions

of for

'Schoolteacher of': Thường dùng để chỉ người là giáo viên của một môn học cụ thể hoặc một lớp cụ thể. Ví dụ: 'She is a schoolteacher of English.' 'Schoolteacher for': Thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm giáo dục một nhóm đối tượng nhất định. Ví dụ: 'He is a schoolteacher for children with special needs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schoolteacher
  • dedicated a dedicated schoolteacher
    (một giáo viên tận tâm)
  • experienced an experienced schoolteacher
    (một giáo viên giàu kinh nghiệm)
  • strict a strict schoolteacher
    (một giáo viên nghiêm khắc)
Verb + schoolteacher
  • become become a schoolteacher
    (trở thành một giáo viên)
  • praise praise a schoolteacher
    (khen ngợi một giáo viên)
Schoolteacher + Verb
  • inspires A schoolteacher inspires students.
    (Một giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh.)
  • guides A schoolteacher guides young minds.
    (Một giáo viên hướng dẫn những trí tuệ trẻ.)
Noun (type) + schoolteacher
  • primary a primary schoolteacher
    (một giáo viên tiểu học)
  • secondary a secondary schoolteacher
    (một giáo viên trung học)

Idioms

  • be a bit of a schoolteacher

    có vẻ hơi giống giáo viên (theo nghĩa tiêu cực: nghiêm khắc, hay giảng giải, khó tính)

    "My boss can be a bit of a schoolteacher, always correcting small mistakes."

    (Sếp của tôi đôi khi hơi giống giáo viên, lúc nào cũng sửa những lỗi nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schoolteacher

danh từ
Lật mặt

Giáo viên ở trường học, đặc biệt là người dạy trẻ nhỏ.

"My mother is a schoolteacher and she loves her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolteacher taught the students diligently.
Cô giáo/Thầy giáo dạy các học sinh một cách siêng năng.
Phủ định
The schoolteacher did not assign homework today.
Cô giáo/Thầy giáo đã không giao bài tập về nhà hôm nay.
Nghi vấn
Did the schoolteacher explain the lesson clearly?
Cô giáo/Thầy giáo đã giải thích bài học rõ ràng phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied pedagogy, she would be a schoolteacher now.
Nếu cô ấy đã học sư phạm, cô ấy sẽ là giáo viên bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lost his passion for children, he would have become a schoolteacher.
Nếu anh ấy không đánh mất niềm đam mê với trẻ em, anh ấy đã trở thành một giáo viên.
Nghi vấn
If she were more patient, would she have become a schoolteacher?
Nếu cô ấy kiên nhẫn hơn, cô ấy có thể đã trở thành giáo viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a schoolteacher for ten years.
Cô ấy đã làm giáo viên được mười năm.
Phủ định
They haven't been employing a schoolteacher in that village recently.
Gần đây họ đã không thuê một giáo viên ở ngôi làng đó.
Nghi vấn
Has he been training to become a schoolteacher?
Anh ấy đã và đang được đào tạo để trở thành một giáo viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolteacher".

Tầm quan trọng và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (cũng như phương Đông), giáo viên được coi là những người truyền đạt kiến thức, là hình mẫu và người định hướng quan trọng cho thế hệ trẻ. Họ thường được xã hội tôn trọng vì vai trò giáo dục và định hình tương lai của học sinh.

Ngày của Giáo viên

Nhiều quốc gia có Ngày của Giáo viên (Teachers' Day) để tôn vinh những đóng góp của các thầy cô giáo. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, Ngày Tôn vinh Giáo viên (National Teacher Appreciation Day) thường diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng 5, trong khi Ngày Nhà giáo Việt Nam là 20 tháng 11.