schoolteacher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A teacher in a school, especially one who teaches younger children.
Vietnamese Meaning
Giáo viên ở trường học, đặc biệt là người dạy trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My mother is a schoolteacher and she loves her job."
"Mẹ tôi là một giáo viên và bà yêu công việc của mình."
-
"The schoolteacher patiently explained the lesson to the children."
"Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài học cho bọn trẻ."
-
"Many schoolteachers work long hours for relatively low pay."
"Nhiều giáo viên làm việc nhiều giờ với mức lương tương đối thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolteacher' thường được dùng để chỉ giáo viên tiểu học hoặc trung học cơ sở. Nó mang tính chất thông thường và dễ hiểu. So sánh với 'teacher', 'schoolteacher' cụ thể hơn về môi trường làm việc (trường học). 'Educator' là một từ rộng hơn, bao gồm cả giáo viên và những người làm công tác giáo dục khác.
Prepositions
'Schoolteacher of': Thường dùng để chỉ người là giáo viên của một môn học cụ thể hoặc một lớp cụ thể. Ví dụ: 'She is a schoolteacher of English.' 'Schoolteacher for': Thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm giáo dục một nhóm đối tượng nhất định. Ví dụ: 'He is a schoolteacher for children with special needs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated schoolteacher (một giáo viên tận tâm)
-
experienced an experienced schoolteacher (một giáo viên giàu kinh nghiệm)
-
strict a strict schoolteacher (một giáo viên nghiêm khắc)
-
become become a schoolteacher (trở thành một giáo viên)
-
praise praise a schoolteacher (khen ngợi một giáo viên)
-
inspires A schoolteacher inspires students. (Một giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh.)
-
guides A schoolteacher guides young minds. (Một giáo viên hướng dẫn những trí tuệ trẻ.)
-
primary a primary schoolteacher (một giáo viên tiểu học)
-
secondary a secondary schoolteacher (một giáo viên trung học)
Idioms
-
be a bit of a schoolteacher
có vẻ hơi giống giáo viên (theo nghĩa tiêu cực: nghiêm khắc, hay giảng giải, khó tính)
"My boss can be a bit of a schoolteacher, always correcting small mistakes."
(Sếp của tôi đôi khi hơi giống giáo viên, lúc nào cũng sửa những lỗi nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolteacher
danh từGiáo viên ở trường học, đặc biệt là người dạy trẻ nhỏ.
"My mother is a schoolteacher and she loves her job."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schoolteacher taught the students diligently. |
Cô giáo/Thầy giáo dạy các học sinh một cách siêng năng. |
| Phủ định | The schoolteacher did not assign homework today. |
Cô giáo/Thầy giáo đã không giao bài tập về nhà hôm nay. |
| Nghi vấn | Did the schoolteacher explain the lesson clearly? |
Cô giáo/Thầy giáo đã giải thích bài học rõ ràng phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied pedagogy, she would be a schoolteacher now. |
Nếu cô ấy đã học sư phạm, cô ấy sẽ là giáo viên bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't lost his passion for children, he would have become a schoolteacher. |
Nếu anh ấy không đánh mất niềm đam mê với trẻ em, anh ấy đã trở thành một giáo viên. |
| Nghi vấn | If she were more patient, would she have become a schoolteacher? |
Nếu cô ấy kiên nhẫn hơn, cô ấy có thể đã trở thành giáo viên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as a schoolteacher for ten years. |
Cô ấy đã làm giáo viên được mười năm. |
| Phủ định | They haven't been employing a schoolteacher in that village recently. |
Gần đây họ đã không thuê một giáo viên ở ngôi làng đó. |
| Nghi vấn | Has he been training to become a schoolteacher? |
Anh ấy đã và đang được đào tạo để trở thành một giáo viên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolteacher".
