(Top Banner Ad)
scientific fraud
C1
noun C1 Khoa học

scientific fraud

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk frɔːd/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận khoa học lừa đảo khoa học hành vi gian lận trong nghiên cứu khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest practices in scientific research, such as fabricating data, falsifying results, or plagiarism.

Vietnamese Meaning

Các hành vi gian lận trong nghiên cứu khoa học, chẳng hạn như tạo dựng dữ liệu, làm sai lệch kết quả hoặc đạo văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist was accused of scientific fraud after inconsistencies were found in his published data."

    "Nhà khoa học bị buộc tội gian lận khoa học sau khi những điểm không nhất quán được tìm thấy trong dữ liệu đã công bố của ông."

  • "Scientific fraud can have serious consequences for public trust in science."

    "Gian lận khoa học có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với niềm tin của công chúng vào khoa học."

  • "The university has a strict policy against scientific fraud."

    "Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt chống lại gian lận khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific (thuộc) khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun fraud sự gian lận, lừa đảo
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo (tính từ)
Adverb fraudulently một cách gian lận
Verb defraud lừa gạt, biển thủ (tiền, tài sản)

Synonyms

research misconduct (hành vi sai trái trong nghiên cứu)academic dishonesty (sự không trung thực trong học thuật)

Antonyms

research integrity (tính liêm chính trong nghiên cứu)scientific honesty (tính trung thực khoa học)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
Latin
fraus, fraudis
Old French
fraude
English
fraud
English (compound)
scientific fraud

Nguồn gốc 'Scientific'

Từ 'scire' (biết) trong tiếng Latin cổ, 'science' (khoa học) tiến hóa để chỉ tri thức có hệ thống. Thêm hậu tố '-fic' (có nghĩa là 'làm cho, tạo ra') tạo thành 'scientific' - thuộc về khoa học.

Nguồn gốc 'Fraud'

Từ 'fraus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là sự lừa dối hay thiệt hại, 'fraud' đã đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về hành vi gian lận, lừa gạt.

Sự kết hợp 'Scientific Fraud'

Khi hai từ này kết hợp, 'scientific fraud' mô tả sự lừa dối hoặc giả mạo trong nghiên cứu, xuất bản hoặc ứng dụng khoa học, một hành vi làm suy yếu niềm tin vào tri thức khoa học và sự tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi cố ý làm sai lệch sự thật trong nghiên cứu khoa học để đạt được lợi ích cá nhân hoặc nghề nghiệp. 'Fraud' nhấn mạnh tính chất lừa dối, còn 'scientific' giới hạn phạm vi trong lĩnh vực khoa học. Cần phân biệt với 'scientific misconduct', một khái niệm rộng hơn bao gồm cả những hành vi không trung thực nhưng không nhất thiết mang tính lừa đảo.

Prepositions

in of

‘Scientific fraud in [lĩnh vực nghiên cứu]’ dùng để chỉ hành vi gian lận trong lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. ‘Scientific fraud of [dữ liệu/kết quả]’ dùng để chỉ hành vi gian lận liên quan đến dữ liệu hoặc kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scientific fraud
  • uncover uncover scientific fraud
    (phát hiện gian lận khoa học)
  • investigate investigate scientific fraud
    (điều tra gian lận khoa học)
  • commit commit scientific fraud
    (thực hiện hành vi gian lận khoa học)
  • report report scientific fraud
    (báo cáo gian lận khoa học)
  • prevent prevent scientific fraud
    (ngăn chặn gian lận khoa học)
Adjective + scientific fraud
  • blatant blatant scientific fraud
    (gian lận khoa học trắng trợn)
  • widespread widespread scientific fraud
    (gian lận khoa học tràn lan)
  • alleged alleged scientific fraud
    (gian lận khoa học bị cáo buộc)
  • academic academic scientific fraud
    (gian lận khoa học trong học thuật)
Noun + of + scientific fraud
  • allegations allegations of scientific fraud
    (các cáo buộc gian lận khoa học)
  • cases cases of scientific fraud
    (các trường hợp gian lận khoa học)

Idioms

  • commit scientific fraud

    thực hiện hành vi gian lận khoa học

    "The researcher was found to commit scientific fraud by falsifying data."

    (Nhà nghiên cứu bị phát hiện đã thực hiện hành vi gian lận khoa học bằng cách làm sai lệch dữ liệu.)

  • be accused of scientific fraud

    bị buộc tội gian lận khoa học

    "Several prominent scientists have been accused of scientific fraud in recent years."

    (Một số nhà khoa học nổi tiếng đã bị buộc tội gian lận khoa học trong những năm gần đây.)

  • a case of scientific fraud

    một trường hợp gian lận khoa học

    "This entire scandal is a clear case of scientific fraud."

    (Toàn bộ vụ bê bối này là một trường hợp gian lận khoa học rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific fraud

noun
Lật mặt

Các hành vi gian lận trong nghiên cứu khoa học, chẳng hạn như tạo dựng dữ liệu, làm sai lệch kết quả hoặc đạo văn.

"The scientist was accused of scientific fraud after inconsistencies were found in his published data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have been investigating scientific fraud in the pharmaceutical industry.
Các nhà nghiên cứu đã và đang điều tra gian lận khoa học trong ngành dược phẩm.
Phủ định
The committee hasn't been tolerating any form of fraud in scientific research.
Ủy ban đã và đang không dung thứ cho bất kỳ hình thức gian lận nào trong nghiên cứu khoa học.
Nghi vấn
Has the university been addressing the issue of scientific fraud effectively?
Trường đại học đã và đang giải quyết vấn đề gian lận khoa học một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific fraud".

Tính toàn vẹn trong khoa học

Gian lận khoa học làm xói mòn niềm tin vào tính toàn vẹn của nghiên cứu khoa học. Sự trung thực, minh bạch và có thể tái tạo (replicability) là những nền tảng để tri thức khoa học được chấp nhận và tin cậy, vốn rất quan trọng cho sự tiến bộ của xã hội.

Hậu quả của gian lận khoa học

Hành vi gian lận khoa học có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như thu hồi bài báo đã xuất bản, hủy bỏ bằng cấp, hủy hoại sự nghiệp của nhà khoa học, và gây lãng phí lớn về tài nguyên nghiên cứu và quỹ công, thậm chí gây hại cho sức khỏe cộng đồng nếu kết quả giả mạo được áp dụng.