(Top Banner Ad)
scoffer
C2
Noun C2 Tôn giáo/Đạo đức/Xã hội

scoffer

UK: /ˈskɒfər/ • US: /ˈskɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chế nhạo người nhạo báng kẻ giễu cợt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who speaks derisively or contemptuously; one who mocks or ridicules.

Vietnamese Meaning

Người chế nhạo, người nhạo báng, người cười nhạo một cách khinh miệt; người chế giễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dismissed their concerns as the ramblings of scoffers."

    "Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ và coi đó là những lời lảm nhảm của những kẻ chế nhạo."

  • "The Bible warns against associating with scoffers."

    "Kinh Thánh cảnh báo không nên giao du với những kẻ chế nhạo."

  • "Despite the scoffers, he continued to pursue his dream."

    "Bất chấp những kẻ chế giễu, anh vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scoff chế nhạo, giễu cợt, cười nhạo
Noun scoffing sự chế nhạo, hành động giễu cợt
Adjective scoffing đang chế nhạo, có tính chất giễu cợt
Adverb scoffingly một cách chế nhạo, một cách giễu cợt
Noun scoffer kẻ chế nhạo, người giễu cợt (từ mục tiêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skaufa/skoffa
Middle English
scoffen
Modern English
scoff
Modern English
scoffer

Nguồn gốc 'kẻ chế nhạo'

Từ 'scoffer' bắt nguồn từ động từ 'scoff', mà bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skaufa' hoặc 'skoffa'. Những từ này mang ý nghĩa ban đầu là 'xô đẩy, đẩy mạnh' và sau đó phát triển thành nghĩa 'chế nhạo, giễu cợt'. Khi 'scoff' du nhập vào tiếng Anh Trung đại, nó tiếp tục mang nghĩa 'khinh miệt' hoặc 'chê bai một cách chế nhạo'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó, tạo ra 'scoffer' – 'kẻ chế nhạo' hoặc 'người giễu cợt'.

Usage Note

Từ 'scoffer' mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ hành động coi thường, khinh bỉ người khác hoặc những điều thiêng liêng, thường thể hiện sự thiếu tôn trọng sâu sắc. Khác với 'joker' (người pha trò) hay 'tease' (người trêu chọc), 'scoffer' cố tình làm tổn thương người khác bằng lời nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoffer
  • cynical cynical scoffer
    (kẻ chế nhạo hoài nghi)
  • religious religious scoffer
    (kẻ chế nhạo tôn giáo)
  • haughty haughty scoffer
    (kẻ chế nhạo kiêu ngạo)
  • impious impious scoffer
    (kẻ chế nhạo bất kính)
Verb + scoffer
  • ignore ignore the scoffer
    (phớt lờ kẻ chế nhạo)
  • rebuke rebuke a scoffer
    (quở trách một kẻ chế nhạo)
  • silence silence the scoffer
    (bịt miệng kẻ chế nhạo)

Idioms

  • a scoffer at X

    kẻ chuyên chế nhạo/khinh miệt một điều gì đó (thường là những giá trị, quy tắc)

    "He was a scoffer at all forms of authority, questioning every rule."

    (Anh ta là kẻ chuyên chế nhạo mọi hình thức quyền lực, luôn nghi ngờ mọi quy tắc.)

  • turn a deaf ear to scoffers

    làm ngơ, không chú ý đến những lời chế nhạo

    "Wise leaders often choose to turn a deaf ear to scoffers and focus on their goals."

    (Những nhà lãnh đạo khôn ngoan thường chọn cách làm ngơ trước những kẻ chế nhạo và tập trung vào mục tiêu của họ.)

  • a scoffer's sneer

    cái bĩu môi, nụ cười khẩy đầy khinh bỉ của kẻ chế nhạo

    "She met his pretentious claims with a scoffer's sneer, clearly unimpressed."

    (Cô ấy đáp lại những tuyên bố tự phụ của anh ta bằng một nụ cười khẩy đầy khinh bỉ, rõ ràng là không ấn tượng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoffer

Noun
Lật mặt

Người chế nhạo, người nhạo báng, người cười nhạo một cách khinh miệt; người chế giễu.

"He dismissed their concerns as the ramblings of scoffers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a scoffer; his negativity is draining.
Tôi ước anh ấy không phải là một kẻ chế giễu như vậy; sự tiêu cực của anh ấy thật mệt mỏi.
Phủ định
If only she weren't a scoffer, people would take her ideas more seriously.
Giá mà cô ấy không phải là một người hay chế nhạo, mọi người sẽ xem trọng những ý tưởng của cô ấy hơn.
Nghi vấn
If only the scoffers wouldn't discourage innovation, would more people be willing to take risks?
Giá mà những kẻ chế nhạo không làm nản lòng sự đổi mới, liệu có nhiều người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoffer".

Kẻ chế nhạo trong tôn giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'scoffer' (kẻ chế nhạo) thường được miêu tả theo nghĩa tiêu cực. Họ là những người chế nhạo đức tin, lời tiên tri, hoặc các giá trị đạo đức, thường bị coi là đối lập với sự khôn ngoan và lòng mộ đạo. Văn học tôn giáo thường cảnh báo về việc làm theo những kẻ chế nhạo hoặc bị ảnh hưởng bởi lời nói của họ.

Thái độ xã hội đối với sự chế nhạo

Trong hầu hết các nền văn hóa, hành vi 'chế nhạo' (scoffing) thường được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng và mang tính phá hoại. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với niềm tin, nỗ lực hoặc quyền lực của người khác. Một 'scoffer' thường bị nhìn nhận là người tiêu cực, không xây dựng và có thể gây chia rẽ trong các mối quan hệ xã hội hoặc các cuộc thảo luận, vì họ có xu hướng làm giảm giá trị và chế giễu mọi thứ mà không đưa ra ý kiến đóng góp.