scoffer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who speaks derisively or contemptuously; one who mocks or ridicules.
Vietnamese Meaning
Người chế nhạo, người nhạo báng, người cười nhạo một cách khinh miệt; người chế giễu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dismissed their concerns as the ramblings of scoffers."
"Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ và coi đó là những lời lảm nhảm của những kẻ chế nhạo."
-
"The Bible warns against associating with scoffers."
"Kinh Thánh cảnh báo không nên giao du với những kẻ chế nhạo."
-
"Despite the scoffers, he continued to pursue his dream."
"Bất chấp những kẻ chế giễu, anh vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scoffer' mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ hành động coi thường, khinh bỉ người khác hoặc những điều thiêng liêng, thường thể hiện sự thiếu tôn trọng sâu sắc. Khác với 'joker' (người pha trò) hay 'tease' (người trêu chọc), 'scoffer' cố tình làm tổn thương người khác bằng lời nói hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cynical cynical scoffer (kẻ chế nhạo hoài nghi)
-
religious religious scoffer (kẻ chế nhạo tôn giáo)
-
haughty haughty scoffer (kẻ chế nhạo kiêu ngạo)
-
impious impious scoffer (kẻ chế nhạo bất kính)
-
ignore ignore the scoffer (phớt lờ kẻ chế nhạo)
-
rebuke rebuke a scoffer (quở trách một kẻ chế nhạo)
-
silence silence the scoffer (bịt miệng kẻ chế nhạo)
Idioms
-
a scoffer at X
kẻ chuyên chế nhạo/khinh miệt một điều gì đó (thường là những giá trị, quy tắc)
"He was a scoffer at all forms of authority, questioning every rule."
(Anh ta là kẻ chuyên chế nhạo mọi hình thức quyền lực, luôn nghi ngờ mọi quy tắc.)
-
turn a deaf ear to scoffers
làm ngơ, không chú ý đến những lời chế nhạo
"Wise leaders often choose to turn a deaf ear to scoffers and focus on their goals."
(Những nhà lãnh đạo khôn ngoan thường chọn cách làm ngơ trước những kẻ chế nhạo và tập trung vào mục tiêu của họ.)
-
a scoffer's sneer
cái bĩu môi, nụ cười khẩy đầy khinh bỉ của kẻ chế nhạo
"She met his pretentious claims with a scoffer's sneer, clearly unimpressed."
(Cô ấy đáp lại những tuyên bố tự phụ của anh ta bằng một nụ cười khẩy đầy khinh bỉ, rõ ràng là không ấn tượng chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoffer
NounNgười chế nhạo, người nhạo báng, người cười nhạo một cách khinh miệt; người chế giễu.
"He dismissed their concerns as the ramblings of scoffers."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't such a scoffer; his negativity is draining. |
Tôi ước anh ấy không phải là một kẻ chế giễu như vậy; sự tiêu cực của anh ấy thật mệt mỏi. |
| Phủ định | If only she weren't a scoffer, people would take her ideas more seriously. |
Giá mà cô ấy không phải là một người hay chế nhạo, mọi người sẽ xem trọng những ý tưởng của cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | If only the scoffers wouldn't discourage innovation, would more people be willing to take risks? |
Giá mà những kẻ chế nhạo không làm nản lòng sự đổi mới, liệu có nhiều người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoffer".
