scoffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expression of scornful derision or contempt.
Vietnamese Meaning
Sự biểu lộ thái độ chế nhạo, khinh bỉ hoặc coi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His scoffing at their efforts discouraged them."
"Sự chế nhạo của anh ta đối với những nỗ lực của họ đã làm họ nản lòng."
-
"They scoffed at the suggestion that they should pay more."
"Họ chế nhạo gợi ý rằng họ nên trả nhiều tiền hơn."
-
"Don't scoff your food like that!"
"Đừng có ăn ngấu nghiến như thế!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự thiếu tôn trọng, thường đi kèm với sự giễu cợt hoặc nghi ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop your scoffing (ngừng chế nhạo đi)
-
hear hear the scoffing (nghe thấy tiếng chế nhạo)
-
meet with meet with much scoffing (vấp phải nhiều sự chế nhạo)
-
derisive derisive scoffing (sự chế nhạo khinh bỉ)
-
open open scoffing (sự chế nhạo công khai)
-
bitter bitter scoffing (sự chế nhạo cay đắng)
-
scoffing scoffing remarks (những lời nhận xét chế nhạo)
-
scoffing scoffing laughter (tiếng cười chế nhạo)
-
scoffing scoffing tone (giọng điệu chế nhạo)
-
with with scoffing (với vẻ chế nhạo)
Idioms
-
burst into scoffing
bật cười/phá lên cười chế nhạo
"When he heard the news, he burst into scoffing."
(Khi nghe tin đó, anh ta bật cười chế nhạo.)
-
meet with scoffing
vấp phải sự chế nhạo
"His innovative ideas often met with scoffing from traditionalists."
(Những ý tưởng đổi mới của anh ấy thường vấp phải sự chế nhạo từ những người bảo thủ.)
-
beyond scoffing
quá nghiêm trọng/nghiêm túc để có thể chế nhạo; không thể/không nên chế nhạo
"The tragedy was beyond scoffing; everyone was in tears."
(Bi kịch đó quá nghiêm trọng để có thể chế nhạo; mọi người đều rơi nước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoffing
nounSự biểu lộ thái độ chế nhạo, khinh bỉ hoặc coi thường.
"His scoffing at their efforts discouraged them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoffing".
