(Top Banner Ad)
spoon
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

spoon

UK: /spuːn/ • US: /spun/

Nghĩa tiếng Việt

thìa muỗng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implement consisting of a small shallow bowl on a handle, used for eating, stirring, and serving food.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ gồm một cái bát nhỏ nông gắn với một cái cán, được sử dụng để ăn, khuấy và gắp thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate his soup with a spoon."

    "Anh ấy ăn súp bằng thìa."

  • "Could you pass me a spoon, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một cái thìa được không?"

  • "He spooned sugar into his coffee."

    "Anh ấy múc đường vào cà phê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spoonful thìa đầy, một lượng bằng một thìa
Verb spoon-feed đút (bằng thìa); cung cấp quá nhiều thông tin/trợ giúp đến mức người khác không cần tự suy nghĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spānan
Old English
spon

Nguồn gốc thìa gỗ

Từ 'spoon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'spon' trong tiếng Anh cổ (Old English), ban đầu có nghĩa là 'mảnh gỗ' hoặc 'dăm bào'. Điều này phản ánh việc những chiếc thìa đầu tiên thường được làm từ gỗ, đẽo gọt từ những mảnh vật liệu đơn giản.

Usage Note

Spoon là một vật dụng quen thuộc trong bữa ăn, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ. Nó dùng để múc thức ăn lỏng hoặc mềm, cũng như để khuấy đồ uống hoặc thức ăn khi nấu nướng.

Prepositions

with of

'with a spoon' dùng để chỉ hành động sử dụng thìa. 'a spoon of' dùng để chỉ một lượng thức ăn được múc bằng thìa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoon
  • wooden wooden spoon
    (thìa gỗ)
  • silver silver spoon
    (thìa bạc)
  • teaspoon teaspoon
    (thìa cà phê)
  • tablespoon tablespoon
    (thìa canh)
  • measuring measuring spoon
    (thìa đong (định lượng))
Verb + spoon
  • eat eat with a spoon
    (ăn bằng thìa)
  • stir stir with a spoon
    (khuấy bằng thìa)
  • spoon out spoon out (soup/rice)
    (múc (canh/cơm) ra bằng thìa)

Idioms

  • be born with a silver spoon in one's mouth

    sinh ra đã ngậm thìa vàng (có cuộc sống giàu sang, sung sướng từ nhỏ)

    "She was born with a silver spoon in her mouth, never having to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • spoon-feed someone

    đút cho ai đó ăn; (nghĩa bóng) cung cấp thông tin/trợ giúp một cách quá mức để họ không cần tự suy nghĩ

    "The professor refused to spoon-feed his students; he expected them to do their own research."

    (Vị giáo sư từ chối 'đút thìa' cho sinh viên của mình; ông ấy mong đợi họ tự nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoon

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ gồm một cái bát nhỏ nông gắn với một cái cán, được sử dụng để ăn, khuấy và gắp thức ăn.

"He ate his soup with a spoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoon".

Chiếc thìa bạc cho trẻ sơ sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc tặng một chiếc thìa bạc cho trẻ sơ sinh là một truyền thống lâu đời. Nó được xem là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và cuộc sống sung túc cho em bé trong tương lai.

Thìa trong phép lịch sự bàn ăn

Sử dụng thìa đúng cách là một phần quan trọng của phép lịch sự bàn ăn ở nhiều nền văn hóa. Ví dụ, thìa nhỏ dùng để tráng miệng hoặc khuấy đồ uống, còn thìa lớn hơn dùng để ăn súp hoặc các món chính.