spoon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An implement consisting of a small shallow bowl on a handle, used for eating, stirring, and serving food.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ gồm một cái bát nhỏ nông gắn với một cái cán, được sử dụng để ăn, khuấy và gắp thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate his soup with a spoon."
"Anh ấy ăn súp bằng thìa."
-
"Could you pass me a spoon, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi một cái thìa được không?"
-
"He spooned sugar into his coffee."
"Anh ấy múc đường vào cà phê của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spoonful | thìa đầy, một lượng bằng một thìa |
| Verb | spoon-feed | đút (bằng thìa); cung cấp quá nhiều thông tin/trợ giúp đến mức người khác không cần tự suy nghĩ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spoon là một vật dụng quen thuộc trong bữa ăn, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ. Nó dùng để múc thức ăn lỏng hoặc mềm, cũng như để khuấy đồ uống hoặc thức ăn khi nấu nướng.
Prepositions
'with a spoon' dùng để chỉ hành động sử dụng thìa. 'a spoon of' dùng để chỉ một lượng thức ăn được múc bằng thìa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden spoon (thìa gỗ)
-
silver silver spoon (thìa bạc)
-
teaspoon teaspoon (thìa cà phê)
-
tablespoon tablespoon (thìa canh)
-
measuring measuring spoon (thìa đong (định lượng))
-
eat eat with a spoon (ăn bằng thìa)
-
stir stir with a spoon (khuấy bằng thìa)
-
spoon out spoon out (soup/rice) (múc (canh/cơm) ra bằng thìa)
Idioms
-
be born with a silver spoon in one's mouth
sinh ra đã ngậm thìa vàng (có cuộc sống giàu sang, sung sướng từ nhỏ)
"She was born with a silver spoon in her mouth, never having to worry about money."
(Cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
-
spoon-feed someone
đút cho ai đó ăn; (nghĩa bóng) cung cấp thông tin/trợ giúp một cách quá mức để họ không cần tự suy nghĩ
"The professor refused to spoon-feed his students; he expected them to do their own research."
(Vị giáo sư từ chối 'đút thìa' cho sinh viên của mình; ông ấy mong đợi họ tự nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoon
Danh từMột dụng cụ gồm một cái bát nhỏ nông gắn với một cái cán, được sử dụng để ăn, khuấy và gắp thức ăn.
"He ate his soup with a spoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoon".
