(Top Banner Ad)
earned
B1
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B1 Chung

earned

UK: /ɜːnd/ • US: /ɜːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm được giành được đạt được xây dựng được (danh tiếng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'earn'. To gain (something) as a result of one's behavior or actions.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'earn'. Đạt được (điều gì đó) như là kết quả của hành vi hoặc hành động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She earned a reputation as a skilled doctor."

    "Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng là một bác sĩ giỏi."

  • "He earned a lot of money last year."

    "Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền năm ngoái."

  • "They have earned the right to be respected."

    "Họ đã giành được quyền được tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm được (tiền, sự tôn trọng), giành được (một cái gì đó xứng đáng)
Noun earner người kiếm tiền, người có thu nhập
Noun earnings thu nhập, tiền kiếm được, lợi nhuận
Adjective unearned không kiếm được bằng công sức, không xứng đáng (thường dùng cho thu nhập, lợi ích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
earnian
Proto-Germanic
*azanōną
English
earn

Từ Thu Hoạch Đến Thành Quả

Từ 'earn' (gốc của 'earned') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earnian', nghĩa là 'kiếm được, xứng đáng, lao động vì cái gì'. Nó liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*azanōną' có nghĩa là 'thu hoạch' hoặc 'kiếm được'. Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh người nông dân thu hoạch thành quả từ công sức lao động của mình, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc nhận được phần thưởng xứng đáng nhờ nỗ lực.

Usage Note

Khi sử dụng 'earned', nó thường ám chỉ rằng một người đã nỗ lực, làm việc chăm chỉ hoặc thể hiện một hành vi cụ thể để đạt được điều gì đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và kết quả. So sánh với 'received' (nhận được) – 'earned' nhấn mạnh sự cố gắng, trong khi 'received' chỉ đơn thuần là nhận, không nhất thiết có sự cố gắng đi kèm.

Prepositions

for through by

'Earned for': Chỉ lý do hoặc mục đích của việc kiếm được. Ví dụ: 'He earned a promotion for his hard work.' ('Anh ấy được thăng chức vì sự chăm chỉ của mình.')
'Earned through': Chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được. Ví dụ: 'She earned respect through her dedication.' ('Cô ấy có được sự tôn trọng nhờ sự tận tâm của mình.')
'Earned by': Tương tự 'Earned through', nhấn mạnh hành động cụ thể đã dẫn đến kết quả. Ví dụ: 'He earned a living by selling newspapers.' ('Anh ấy kiếm sống bằng việc bán báo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + earned
  • hard- hard-earned money
    (tiền mồ hôi nước mắt, tiền kiếm được một cách vất vả)
  • well- well-earned rest
    (sự nghỉ ngơi xứng đáng (sau khi làm việc chăm chỉ))
  • duly duly earned recognition
    (sự công nhận hoàn toàn xứng đáng)
earned + Danh từ
  • earned earned income
    (thu nhập từ lao động, thu nhập kiếm được)
  • earned earned respect
    (sự tôn trọng có được nhờ công sức và thành tựu)
  • earned earned praise
    (lời khen xứng đáng)

Idioms

  • have earned your stripes

    đã chứng tỏ được năng lực, đã có kinh nghiệm và xứng đáng với vị trí/danh tiếng của mình

    "After years of working late, she had finally earned her stripes and was promoted to a senior position."

    (Sau nhiều năm làm việc đến khuya, cuối cùng cô ấy cũng đã chứng tỏ được năng lực và được thăng chức lên vị trí cấp cao.)

  • have earned your keep

    đã làm đủ công việc để xứng đáng được hưởng quyền lợi (như được ăn ở, được giữ lại)

    "The young apprentice quickly learned the ropes and earned his keep by helping out around the workshop."

    (Người học việc trẻ tuổi nhanh chóng học được việc và làm đủ để xứng đáng được ở lại xưởng.)

  • a well-earned break/rest

    một kỳ nghỉ/nghỉ ngơi xứng đáng sau khi làm việc vất vả

    "After completing the demanding project, we all took a well-earned break to recharge."

    (Sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách, tất cả chúng tôi đều có một kỳ nghỉ xứng đáng để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earned

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'earn'. Đạt được (điều gì đó) như là kết quả của hành vi hoặc hành động của một người.

"She earned a reputation as a skilled doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To earn a living, she works two jobs.
Để kiếm sống, cô ấy làm hai công việc.
Phủ định
He chose not to earn money dishonestly.
Anh ấy chọn không kiếm tiền một cách bất lương.
Nghi vấn
Is it easy to earn respect in this company?
Có dễ để có được sự tôn trọng trong công ty này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She earned a promotion through hard work.
Cô ấy đã được thăng chức nhờ làm việc chăm chỉ.
Phủ định
He didn't earn enough money to buy the car.
Anh ấy không kiếm đủ tiền để mua chiếc xe.
Nghi vấn
Did you earn that scholarship?
Bạn có giành được học bổng đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she worked harder, she would earn more money.
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ kiếm được nhiều tiền hơn.
Phủ định
If he didn't waste so much time, he wouldn't earn so little.
Nếu anh ấy không lãng phí quá nhiều thời gian, anh ấy sẽ không kiếm được quá ít tiền.
Nghi vấn
Would she earn your respect if she helped you more?
Cô ấy có nhận được sự tôn trọng của bạn nếu cô ấy giúp bạn nhiều hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to earn a lot of money this year.
Cô ấy sẽ kiếm được rất nhiều tiền trong năm nay.
Phủ định
They are not going to earn enough to pay the bills.
Họ sẽ không kiếm đủ để trả các hóa đơn.
Nghi vấn
Is he going to earn a promotion soon?
Anh ấy có sắp được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earned".

Giá Trị Lao Động và Công Bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'earned' mang nặng ý nghĩa về giá trị của lao động, nỗ lực cá nhân và thành quả xứng đáng. Nó liên quan đến 'đạo đức làm việc Tin Lành' (Protestant work ethic), nơi công việc chăm chỉ và sự thành công được coi là dấu hiệu của phẩm chất tốt. Niềm tin rằng bạn phải 'kiếm được' mọi thứ bằng công sức của mình, không phải dựa vào đặc quyền hay may mắn, là một trụ cột quan trọng trong nhiều xã hội.

Chủ Nghĩa Trọng Dụng Nhân Tài (Meritocracy)

Từ 'earned' gắn liền với khái niệm 'meritocracy' - một hệ thống xã hội hoặc tổ chức nơi mà địa vị, quyền lực và sự giàu có được trao cho những người có năng lực và thành tích, chứ không phải dựa trên xuất thân, tài sản thừa kế hay các mối quan hệ. Trong hệ thống này, cá nhân phải 'kiếm được' vị trí của mình thông qua nỗ lực, kỹ năng và tài năng.