(Top Banner Ad)
stinger
B2
danh từ B2 Động vật học, Y học, Truyền thông

stinger

UK: /ˈstɪŋə(r)/ • US: /ˈstɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

ngòi vòi chích cơn đau nhói đoạn nhạc nhấn nhá hiệu ứng âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect or animal's organ that can inject poison.

Vietnamese Meaning

Ngòi, vòi chích (của côn trùng hoặc động vật) có thể tiêm chất độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bee uses its stinger to defend itself."

    "Con ong sử dụng ngòi của nó để tự vệ."

  • "She received a painful stinger from a jellyfish."

    "Cô ấy bị sứa châm đau điếng."

  • "The final scene of the play had a real stinger that shocked the audience."

    "Cảnh cuối cùng của vở kịch có một yếu tố gây sốc thực sự khiến khán giả bàng hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sting chích, đốt (côn trùng); làm đau nhói; làm khó chịu
Noun sting vết chích, ngòi chích; cảm giác đau nhói; sự châm chọc
Adjective stinging gây chích, gây đau nhói; cay nghiệt (lời nói); làm khó chịu
Adjective stung bị chích/đốt; bị tổn thương (cảm xúc), bị choáng váng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stingwaną
Old English
stingan
Middle English
stingen
English
sting (verb)
English
stinger (noun)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'stinger' bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'to sting' (chích, đốt, gây đau nhói) trong tiếng Anh. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ vật hoặc bộ phận gây ra hành động 'sting'. Vì vậy, nó thường dùng để chỉ ngòi chích của côn trùng hoặc theo nghĩa bóng là thứ gì đó gây ra cảm giác khó chịu, đau đớn bất ngờ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bộ phận của ong, bọ cạp, sứa, v.v., dùng để tự vệ hoặc tấn công. 'Stinger' nhấn mạnh vào khả năng gây đau đớn hoặc khó chịu.

Prepositions

with

'Stinger with': Mô tả một sinh vật hoặc vật thể có ngòi chích. Ví dụ: 'A bee with a stinger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stinger
  • sharp sharp stinger
    (ngòi chích sắc nhọn)
  • venomous venomous stinger
    (ngòi chích có nọc độc)
  • painful painful stinger
    (ngòi chích gây đau đớn)
Verb + stinger
  • have have a stinger
    (có ngòi chích)
  • use use its stinger
    (sử dụng ngòi chích của nó)
  • deploy deploy a stinger
    (tung ra/phóng ra ngòi chích (của bọ cạp, vũ khí))
Noun + stinger (specific types)
  • bee bee stinger
    (ngòi chích của ong)
  • scorpion scorpion stinger
    (ngòi chích của bọ cạp)
  • jellyfish jellyfish stinger
    (tua chích của sứa)

Idioms

  • deliver a stinger

    đưa ra một lời chỉ trích gay gắt/một cú đánh bất ngờ và đau điếng

    "The politician delivered a stinger at the end of his speech, accusing his opponent of corruption."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một lời chỉ trích gay gắt ở cuối bài phát biểu, buộc tội đối thủ của mình tham nhũng.)

  • that's a real stinger

    (lời nói/sự kiện đó) thật sự rất cay nghiệt/đau lòng/khó chịu

    "His comment about her performance was a real stinger, causing her to lose confidence."

    (Lời bình luận của anh ấy về màn trình diễn của cô ấy thật sự rất cay nghiệt, khiến cô ấy mất tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stinger

danh từ
Lật mặt

Ngòi, vòi chích (của côn trùng hoặc động vật) có thể tiêm chất độc.

"The bee uses its stinger to defend itself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinger".

Biểu tượng tự vệ và nguy hiểm

Trong tự nhiên, 'stinger' (ngòi chích) thường là bộ phận tự vệ của côn trùng như ong, bọ cạp, hoặc sứa. Nó tượng trưng cho khả năng phòng thủ, gây đau đớn và đôi khi là nguy hiểm chết người. Hình ảnh ngòi chích đã trở thành biểu tượng phổ biến cho sự đe dọa tiềm ẩn hoặc một hậu quả khó chịu bất ngờ trong văn hóa phương Tây.

Stinger trong điện ảnh và truyền hình

Trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, 'stinger' là một đoạn phim ngắn, bất ngờ và thường hài hước hoặc gây sốc, được chiếu sau phần credit cuối phim. Mục đích là để gây ấn tượng, gợi mở phần tiếp theo hoặc mang lại một tiếng cười cuối cùng cho khán giả.