stinger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngòi, vòi chích (của côn trùng hoặc động vật) có thể tiêm chất độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bee uses its stinger to defend itself."
"Con ong sử dụng ngòi của nó để tự vệ."
-
"She received a painful stinger from a jellyfish."
"Cô ấy bị sứa châm đau điếng."
-
"The final scene of the play had a real stinger that shocked the audience."
"Cảnh cuối cùng của vở kịch có một yếu tố gây sốc thực sự khiến khán giả bàng hoàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bộ phận của ong, bọ cạp, sứa, v.v., dùng để tự vệ hoặc tấn công. 'Stinger' nhấn mạnh vào khả năng gây đau đớn hoặc khó chịu.
Prepositions
'Stinger with': Mô tả một sinh vật hoặc vật thể có ngòi chích. Ví dụ: 'A bee with a stinger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp stinger (ngòi chích sắc nhọn)
-
venomous venomous stinger (ngòi chích có nọc độc)
-
painful painful stinger (ngòi chích gây đau đớn)
-
have have a stinger (có ngòi chích)
-
use use its stinger (sử dụng ngòi chích của nó)
-
deploy deploy a stinger (tung ra/phóng ra ngòi chích (của bọ cạp, vũ khí))
-
bee bee stinger (ngòi chích của ong)
-
scorpion scorpion stinger (ngòi chích của bọ cạp)
-
jellyfish jellyfish stinger (tua chích của sứa)
Idioms
-
deliver a stinger
đưa ra một lời chỉ trích gay gắt/một cú đánh bất ngờ và đau điếng
"The politician delivered a stinger at the end of his speech, accusing his opponent of corruption."
(Vị chính trị gia đã đưa ra một lời chỉ trích gay gắt ở cuối bài phát biểu, buộc tội đối thủ của mình tham nhũng.)
-
that's a real stinger
(lời nói/sự kiện đó) thật sự rất cay nghiệt/đau lòng/khó chịu
"His comment about her performance was a real stinger, causing her to lose confidence."
(Lời bình luận của anh ấy về màn trình diễn của cô ấy thật sự rất cay nghiệt, khiến cô ấy mất tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stinger
danh từNgòi, vòi chích (của côn trùng hoặc động vật) có thể tiêm chất độc.
"The bee uses its stinger to defend itself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinger".
