(Top Banner Ad)
scotopic vision
C1
danh từ C1 Sinh học, Nhãn khoa

scotopic vision

UK: /skɒˈtɒpɪk ˈvɪʒən/ • US: /skoʊˈtɑːpɪk ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị giác trong bóng tối thị giác bóng tối thị lực bóng đêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vision in dim light mediated by the rods in the retina, as opposed to cone-mediated photopic vision in bright light.

Vietnamese Meaning

Thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu, được đảm nhận bởi các tế bào hình que (rods) trong võng mạc, trái ngược với thị giác quang (photopic vision) trong điều kiện ánh sáng mạnh, được đảm nhận bởi các tế bào hình nón (cones).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scotopic vision is essential for navigating in the dark."

    "Thị giác scotopic rất cần thiết để di chuyển trong bóng tối."

  • "Pilots rely on scotopic vision when flying at night."

    "Các phi công dựa vào thị giác scotopic khi bay vào ban đêm."

  • "The eye undergoes adaptation to shift from photopic to scotopic vision in darkness."

    "Mắt trải qua quá trình thích nghi để chuyển từ thị giác quang sang thị giác scotopic trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj scotopic thuộc về thị giác đêm, có khả năng nhìn trong bóng tối
N vision thị giác, tầm nhìn, khả năng nhìn
Adj visual (thuộc) thị giác, liên quan đến việc nhìn
V envision hình dung, tưởng tượng (một điều gì đó trong tương lai)
Adj invisible vô hình, không thể nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

photopic vision (thị giác quang)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκότος (skotos)
Ancient Greek
ὤψ (ops)
Latin
visio
Neo-Latin
scotop-
English
scotopic
English
vision
English
scotopic vision

Nguồn gốc của 'Thị giác đêm'

Thuật ngữ 'scotopic vision' là sự kết hợp của các gốc từ cổ. 'Scotopic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skotos' (nghĩa là 'bóng tối') và 'ops' (nghĩa là 'mắt' hoặc 'thị giác'). Phần 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', mô tả hành động nhìn hoặc khả năng nhìn thấy. Do đó, 'scotopic vision' có nghĩa đen là 'thị giác trong bóng tối', phản ánh khả năng của mắt chúng ta khi nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.

Usage Note

Thị giác scotopic còn được gọi là 'thị giác ban đêm'. Nó khác với thị giác quang (photopic vision), là thị giác trong điều kiện ánh sáng tốt, cho phép nhận biết màu sắc và chi tiết rõ nét. Trong điều kiện ánh sáng yếu, thị giác scotopic chiếm ưu thế, nhưng khả năng phân biệt màu sắc và chi tiết giảm đáng kể. 'Scotopic vision' tập trung vào khả năng phát hiện chuyển động và hình dạng trong bóng tối, hy sinh độ chính xác về màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scotopic vision
  • impaired impaired scotopic vision
    (thị giác đêm bị suy giảm)
  • good good scotopic vision
    (thị giác đêm tốt)
  • poor poor scotopic vision
    (thị giác đêm kém)
  • enhanced enhanced scotopic vision
    (thị giác đêm được tăng cường)
Verb + scotopic vision
  • rely on rely on scotopic vision
    (dựa vào thị giác đêm)
  • study study scotopic vision
    (nghiên cứu thị giác đêm)
  • improve improve scotopic vision
    (cải thiện thị giác đêm)
  • understand understand scotopic vision
    (hiểu về thị giác đêm)
Noun + of scotopic vision
  • characteristics characteristics of scotopic vision
    (các đặc điểm của thị giác đêm)
  • mechanisms mechanisms of scotopic vision
    (cơ chế của thị giác đêm)
  • sensitivity sensitivity of scotopic vision
    (độ nhạy của thị giác đêm)

Idioms

  • challenges of scotopic vision

    những thách thức của thị giác đêm

    "Pilots face significant challenges of scotopic vision during night flights."

    (Phi công đối mặt với những thách thức đáng kể của thị giác đêm trong các chuyến bay ban đêm.)

  • adapt to scotopic vision

    thích nghi với thị giác đêm

    "It takes some time for the eyes to adapt to scotopic vision when entering a dark room."

    (Mắt cần một thời gian để thích nghi với thị giác đêm khi vào một căn phòng tối.)

  • research on scotopic vision

    nghiên cứu về thị giác đêm

    "Ongoing research on scotopic vision helps in understanding night blindness."

    (Các nghiên cứu đang diễn ra về thị giác đêm giúp hiểu rõ hơn về bệnh quáng gà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scotopic vision

danh từ
Lật mặt

Thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu, được đảm nhận bởi các tế bào hình que (rods) trong võng mạc, trái ngược với thị giác quang (photopic vision) trong điều kiện ánh sáng mạnh, được đảm nhận bởi các tế bào hình nón (cones).

"Scotopic vision is essential for navigating in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotopic vision".

Thị giác đêm ở động vật và con người

Trong thế giới tự nhiên, nhiều loài động vật như cú, mèo, dơi có 'scotopic vision' cực kỳ phát triển, giúp chúng săn mồi hoặc di chuyển hiệu quả trong bóng tối. Đối với con người, mặc dù thị giác đêm của chúng ta kém hơn nhiều so với một số loài động vật, nhưng khả năng này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng và nhận biết môi trường khi thiếu sáng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá nhiều vào thị giác ban ngày (photopic vision) khiến chúng ta dễ bị hạn chế tầm nhìn khi trời tối.

Ứng dụng và tầm quan trọng trong an toàn

Hiểu biết về 'scotopic vision' có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực thực tế. Ví dụ, trong quân sự, việc đào tạo binh lính thích nghi với thị giác đêm là rất quan trọng cho các hoạt động ban đêm. Trong thiết kế giao thông, các kỹ sư chiếu sáng cần tính toán cách mắt người phản ứng với ánh sáng yếu để thiết kế đèn đường và đèn xe nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người lái xe và người đi bộ vào ban đêm. Ngay cả trong nhiếp ảnh và quay phim, việc nắm rõ cách mắt nhìn trong bóng tối cũng giúp tạo ra những tác phẩm chân thực hơn.