scotopic vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vision in dim light mediated by the rods in the retina, as opposed to cone-mediated photopic vision in bright light.
Vietnamese Meaning
Thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu, được đảm nhận bởi các tế bào hình que (rods) trong võng mạc, trái ngược với thị giác quang (photopic vision) trong điều kiện ánh sáng mạnh, được đảm nhận bởi các tế bào hình nón (cones).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scotopic vision is essential for navigating in the dark."
"Thị giác scotopic rất cần thiết để di chuyển trong bóng tối."
-
"Pilots rely on scotopic vision when flying at night."
"Các phi công dựa vào thị giác scotopic khi bay vào ban đêm."
-
"The eye undergoes adaptation to shift from photopic to scotopic vision in darkness."
"Mắt trải qua quá trình thích nghi để chuyển từ thị giác quang sang thị giác scotopic trong bóng tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thị giác scotopic còn được gọi là 'thị giác ban đêm'. Nó khác với thị giác quang (photopic vision), là thị giác trong điều kiện ánh sáng tốt, cho phép nhận biết màu sắc và chi tiết rõ nét. Trong điều kiện ánh sáng yếu, thị giác scotopic chiếm ưu thế, nhưng khả năng phân biệt màu sắc và chi tiết giảm đáng kể. 'Scotopic vision' tập trung vào khả năng phát hiện chuyển động và hình dạng trong bóng tối, hy sinh độ chính xác về màu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impaired impaired scotopic vision (thị giác đêm bị suy giảm)
-
good good scotopic vision (thị giác đêm tốt)
-
poor poor scotopic vision (thị giác đêm kém)
-
enhanced enhanced scotopic vision (thị giác đêm được tăng cường)
-
rely on rely on scotopic vision (dựa vào thị giác đêm)
-
study study scotopic vision (nghiên cứu thị giác đêm)
-
improve improve scotopic vision (cải thiện thị giác đêm)
-
understand understand scotopic vision (hiểu về thị giác đêm)
-
characteristics characteristics of scotopic vision (các đặc điểm của thị giác đêm)
-
mechanisms mechanisms of scotopic vision (cơ chế của thị giác đêm)
-
sensitivity sensitivity of scotopic vision (độ nhạy của thị giác đêm)
Idioms
-
challenges of scotopic vision
những thách thức của thị giác đêm
"Pilots face significant challenges of scotopic vision during night flights."
(Phi công đối mặt với những thách thức đáng kể của thị giác đêm trong các chuyến bay ban đêm.)
-
adapt to scotopic vision
thích nghi với thị giác đêm
"It takes some time for the eyes to adapt to scotopic vision when entering a dark room."
(Mắt cần một thời gian để thích nghi với thị giác đêm khi vào một căn phòng tối.)
-
research on scotopic vision
nghiên cứu về thị giác đêm
"Ongoing research on scotopic vision helps in understanding night blindness."
(Các nghiên cứu đang diễn ra về thị giác đêm giúp hiểu rõ hơn về bệnh quáng gà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scotopic vision
danh từThị giác trong điều kiện ánh sáng yếu, được đảm nhận bởi các tế bào hình que (rods) trong võng mạc, trái ngược với thị giác quang (photopic vision) trong điều kiện ánh sáng mạnh, được đảm nhận bởi các tế bào hình nón (cones).
"Scotopic vision is essential for navigating in the dark."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotopic vision".
