(Top Banner Ad)
scottish music
A2
noun phrase A2 Âm nhạc, Văn hóa

scottish music

UK: /ˈskɒt.ɪʃ ˈmjuː.zɪk/ • US: /ˈskɑː.tɪʃ ˈmjuː.zɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc Scotland nhạc Scotland
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music originating from or characteristic of Scotland.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng của Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed listening to scottish music at the festival."

    "Chúng tôi thích nghe nhạc Scotland tại lễ hội."

  • "The film featured a beautiful scottish music soundtrack."

    "Bộ phim có một bản nhạc phim Scotland tuyệt đẹp."

  • "She is an expert in scottish music and dance."

    "Cô ấy là một chuyên gia về âm nhạc và khiêu vũ Scotland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scotland Tên quốc gia: Scotland
Noun Scot Người Scotland
Adjective/Noun Scots Thuộc về Scotland; tiếng Scots
Noun musician Nhạc sĩ, nhạc công
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically Theo cách âm nhạc

Synonyms

celtic music (nhạc Celtic)

Related Words

bagpipes (kèn túi)fiddle (viô cầm (đàn скрипка))Highland music (Nhạc vùng cao Scotland)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Scoti
Old English
Scottas
Middle English
Scottish
Modern English
Scottish
Ancient Greek
mousikē (τέχνη)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music

Nguồn gốc 'Scottish Music'

Từ 'Scottish' có nguồn gốc từ 'Scot', tên gọi người dân vùng Scotland, cùng với hậu tố '-ish' để tạo thành tính từ. 'Music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), sau đó du nhập vào tiếng Latin và Pháp trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh. 'Scottish music' do đó chỉ 'âm nhạc của Scotland', phản ánh truyền thống và bản sắc văn hóa độc đáo của đất nước này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thể loại âm nhạc truyền thống của Scotland như nhạc highland, nhạc fiddle, và nhạc folk. Nó cũng có thể bao gồm các hình thức âm nhạc hiện đại được sáng tác hoặc biểu diễn bởi các nhạc sĩ người Scotland, mang đậm ảnh hưởng văn hóa Scotland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scottish music
  • traditional traditional Scottish music
    (nhạc Scotland truyền thống)
  • folk folk Scottish music
    (nhạc dân gian Scotland)
  • lively lively Scottish music
    (nhạc Scotland sôi động)
  • authentic authentic Scottish music
    (nhạc Scotland đích thực)
  • contemporary contemporary Scottish music
    (nhạc Scotland đương đại)
Verb + scottish music
  • play play Scottish music
    (chơi nhạc Scotland)
  • listen to listen to Scottish music
    (nghe nhạc Scotland)
  • perform perform Scottish music
    (biểu diễn nhạc Scotland)
  • enjoy enjoy Scottish music
    (thưởng thức nhạc Scotland)
scottish music + Noun
  • festival Scottish music festival
    (lễ hội âm nhạc Scotland)
  • concert Scottish music concert
    (buổi hòa nhạc Scotland)
  • instrument Scottish music instrument
    (nhạc cụ Scotland)
  • scene Scottish music scene
    (bối cảnh/cộng đồng âm nhạc Scotland)

Idioms

  • the heart of Scottish music

    linh hồn/tinh túy của âm nhạc Scotland (ý chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất)

    "The bagpipes are truly the heart of Scottish music."

    (Kèn túi thực sự là linh hồn của âm nhạc Scotland.)

  • a taste of Scottish music

    một chút/một trải nghiệm về âm nhạc Scotland (ý chỉ một phần nhỏ để trải nghiệm)

    "We got a taste of Scottish music at the local pub last night."

    (Tối qua chúng tôi đã được thưởng thức một chút nhạc Scotland tại quán rượu địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scottish music

noun phrase
Lật mặt

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng của Scotland.

"We enjoyed listening to scottish music at the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scottish music".

Kèn túi (Bagpipes) và Trang phục Kilt

Kèn túi (bagpipes) là nhạc cụ biểu tượng nhất của âm nhạc Scotland, thường gắn liền với các lễ hội, diễu hành và nghi lễ quân sự. Âm thanh đặc trưng của nó đã trở thành dấu ấn của đất nước này. Kèn túi thường đi kèm với hình ảnh những người biểu diễn mặc trang phục truyền thống kilt (váy caro dành cho nam giới), tạo nên một nét văn hóa độc đáo.

Ceilidh và Nhạc khiêu vũ truyền thống

Ceilidh (phát âm là 'kay-lee') là một buổi tụ họp xã hội truyền thống của Scotland và Ireland, thường có nhạc dân gian, khiêu vũ và kể chuyện. Âm nhạc Scotland, đặc biệt là các điệu nhảy truyền thống như reel và jig, đóng vai trò trung tâm trong các buổi Ceilidh, khuyến khích mọi người cùng tham gia nhảy múa và vui chơi.