grimacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making an ugly, twisted expression on a person's face, typically expressing disgust, pain, or wry amusement.
Vietnamese Meaning
Nhăn nhó, cau có, làm một biểu cảm xấu xí, méo mó trên khuôn mặt, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was grimacing in pain as he tried to stand up."
"Anh ấy nhăn nhó đau đớn khi cố gắng đứng dậy."
-
"She was grimacing at the horrible smell."
"Cô ấy nhăn nhó vì mùi khủng khiếp."
-
"The injured player was grimacing with every step he took."
"Cầu thủ bị thương nhăn nhó với mỗi bước anh ta đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grimacing thường dùng để mô tả một hành động không tự nguyện hoặc một phản ứng tự nhiên trước một tình huống khó chịu. Nó khác với 'frowning' (cau mày), thường thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng, và 'smiling' (mỉm cười), thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện. 'Grimacing' mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu hơn.
Prepositions
‘Grimacing at’ thường được dùng khi ai đó nhăn nhó vì một điều gì đó cụ thể mà họ nhìn thấy hoặc trải nghiệm. ‘Grimacing in’ thường đi kèm với một cảm xúc hoặc tình trạng, ví dụ: ‘grimacing in pain.’ ‘Grimacing with’ tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự nhăn nhó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep grimacing (tiếp tục nhăn nhó)
-
stop stop grimacing (ngừng nhăn nhó)
-
in pain grimacing in pain (nhăn nhó vì đau đớn)
-
with disgust grimacing with disgust (nhăn nhó vì ghê tởm)
-
at someone/something grimacing at her (nhăn nhó nhìn cô ấy)
-
visibly visibly grimacing (nhăn nhó rõ rệt)
-
painfully painfully grimacing (nhăn nhó một cách đau đớn)
Idioms
-
grimacing in pain
nhăn nhó vì đau đớn
"He was grimacing in pain after falling badly."
(Anh ấy nhăn nhó vì đau đớn sau khi ngã nặng.)
-
grimacing at someone/something
nhăn nhó nhìn/với ai đó/điều gì đó
"She kept grimacing at the sour lemon she had just bitten."
(Cô ấy cứ nhăn nhó nhìn quả chanh chua mà cô vừa cắn.)
-
grimacing through something
cố gắng chịu đựng điều gì đó một cách nhăn nhó (thể hiện sự khó chịu)
"He was grimacing through the dentist's painful procedure."
(Anh ấy nhăn nhó chịu đựng quy trình đau đớn của nha sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grimacing
Verb (Gerund/Present Participle)Nhăn nhó, cau có, làm một biểu cảm xấu xí, méo mó trên khuôn mặt, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.
"He was grimacing in pain as he tried to stand up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimacing".
