(Top Banner Ad)
grimacing
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Cảm xúc, Diễn tả khuôn mặt

grimacing

UK: /ˈɡrɪməsɪŋ/ • US: /ˈɡrɪməsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nhó cau có méo mặt nhăn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making an ugly, twisted expression on a person's face, typically expressing disgust, pain, or wry amusement.

Vietnamese Meaning

Nhăn nhó, cau có, làm một biểu cảm xấu xí, méo mó trên khuôn mặt, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was grimacing in pain as he tried to stand up."

    "Anh ấy nhăn nhó đau đớn khi cố gắng đứng dậy."

  • "She was grimacing at the horrible smell."

    "Cô ấy nhăn nhó vì mùi khủng khiếp."

  • "The injured player was grimacing with every step he took."

    "Cầu thủ bị thương nhăn nhó với mỗi bước anh ta đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grimace sự nhăn nhó, vẻ nhăn nhó
Verb grimace nhăn nhó, cau có
Adjective grimacing đang nhăn nhó, cau có (dùng như tính từ hoặc hiện tại phân từ)
Adjective grimaced đã nhăn nhó, cau có (dùng như tính từ hoặc quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Diễn tả khuôn mặt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grimuche
French
grimace
English
grimace

Nguồn gốc của 'grimace'

Từ 'grimace' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'grimace' trong tiếng Pháp vào thế kỷ 16, vốn lại xuất phát từ 'grimuche' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'một khuôn mặt nhăn nhó, méo mó' hoặc 'mặt nạ'. Điều này giúp chúng ta hình dung một khuôn mặt bị biến dạng hoặc cố gắng che giấu cảm xúc, giống như đang đeo một chiếc mặt nạ để thể hiện hoặc che giấu điều gì đó.

Usage Note

Grimacing thường dùng để mô tả một hành động không tự nguyện hoặc một phản ứng tự nhiên trước một tình huống khó chịu. Nó khác với 'frowning' (cau mày), thường thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng, và 'smiling' (mỉm cười), thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện. 'Grimacing' mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu hơn.

Prepositions

at in with

‘Grimacing at’ thường được dùng khi ai đó nhăn nhó vì một điều gì đó cụ thể mà họ nhìn thấy hoặc trải nghiệm. ‘Grimacing in’ thường đi kèm với một cảm xúc hoặc tình trạng, ví dụ: ‘grimacing in pain.’ ‘Grimacing with’ tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự nhăn nhó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grimacing
  • keep keep grimacing
    (tiếp tục nhăn nhó)
  • stop stop grimacing
    (ngừng nhăn nhó)
Prepositional Phrase with grimacing
  • in pain grimacing in pain
    (nhăn nhó vì đau đớn)
  • with disgust grimacing with disgust
    (nhăn nhó vì ghê tởm)
  • at someone/something grimacing at her
    (nhăn nhó nhìn cô ấy)
Adverb + grimacing
  • visibly visibly grimacing
    (nhăn nhó rõ rệt)
  • painfully painfully grimacing
    (nhăn nhó một cách đau đớn)

Idioms

  • grimacing in pain

    nhăn nhó vì đau đớn

    "He was grimacing in pain after falling badly."

    (Anh ấy nhăn nhó vì đau đớn sau khi ngã nặng.)

  • grimacing at someone/something

    nhăn nhó nhìn/với ai đó/điều gì đó

    "She kept grimacing at the sour lemon she had just bitten."

    (Cô ấy cứ nhăn nhó nhìn quả chanh chua mà cô vừa cắn.)

  • grimacing through something

    cố gắng chịu đựng điều gì đó một cách nhăn nhó (thể hiện sự khó chịu)

    "He was grimacing through the dentist's painful procedure."

    (Anh ấy nhăn nhó chịu đựng quy trình đau đớn của nha sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grimacing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Nhăn nhó, cau có, làm một biểu cảm xấu xí, méo mó trên khuôn mặt, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.

"He was grimacing in pain as he tried to stand up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimacing".

Biểu cảm không lời

Nhăn nhó là một hình thức giao tiếp không lời mạnh mẽ, thường thể hiện sự khó chịu, đau đớn, không đồng tình hoặc sự gắng sức. Mặc dù là biểu cảm tự nhiên, cách chúng ta nhăn nhó và mức độ thể hiện có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa và bối cảnh xã hội, vì một số nền văn hóa coi việc thể hiện quá mức cảm xúc tiêu cực là không lịch sự nơi công cộng.

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác, việc kiềm chế biểu cảm nhăn nhó trong một số tình huống (ví dụ: khi nhận một món quà không ưng ý hoặc ở nơi công cộng) được xem là dấu hiệu của sự lịch sự hoặc trưởng thành. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và biểu hiện gương mặt trong giao tiếp xã hội để duy trì sự hài hòa.