scrabble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word game in which players use lettered tiles to form words on a board.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi chữ, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái để tạo thành các từ trên bàn cờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played a game of Scrabble last night."
"Tối qua chúng tôi đã chơi một ván Scrabble."
-
"They scrabbled up the steep hillside."
"Họ vất vả leo lên sườn đồi dốc."
-
"She scrabbled in her bag for her keys."
"Cô ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa (Scrabble) khi đề cập đến trò chơi có bản quyền cụ thể. Khi dùng với nghĩa chung, có thể viết thường.
Prepositions
"in Scrabble": Chơi trong một ván Scrabble. "at Scrabble": Đang chơi Scrabble tại một thời điểm hoặc địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to scrabble to find (vật lộn để tìm)
-
to scrabble to get (cố gắng để có được)
-
for scrabble for food/money/a living (vật lộn/cố gắng để kiếm thức ăn/tiền/sống qua ngày)
-
around scrabble around in a bag/on the floor (lục lọi trong túi/trên sàn nhà)
-
up scrabble up a wall/a hill (bò/trèo lên tường/đồi một cách khó nhọc)
-
play play Scrabble (chơi Scrabble)
-
Scrabble Scrabble tiles/board (quân cờ/bảng Scrabble)
Idioms
-
scrabble for a living
Vật lộn kiếm sống, cố gắng chật vật để kiếm sống
"After losing his job, he had to scrabble for a living, taking on odd jobs."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải vật lộn kiếm sống, làm đủ thứ việc lặt vặt.)
-
scrabble around/about
Lục lọi, tìm kiếm một cách vội vàng hoặc khó khăn
"She scrabbled around in her bag for her keys."
(Cô ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrabble
danh từMột trò chơi chữ, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái để tạo thành các từ trên bàn cờ.
"We played a game of Scrabble last night."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been scrabbling for hours to finish the game. |
Họ đã chơi scrabble hàng giờ để kết thúc trò chơi. |
| Phủ định | She hasn't been scrabbling lately because she's been busy with work. |
Gần đây cô ấy đã không chơi scrabble vì cô ấy bận công việc. |
| Nghi vấn | Have you been scrabbling with your family this weekend? |
Bạn có chơi scrabble với gia đình vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrabble".
