(Top Banner Ad)
scrabble
B2
danh từ B2 Trò chơi, Ngôn ngữ học

scrabble

UK: /ˈskræbəl/ • US: /ˈskræbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cào cấu vật lộn trò chơi Scrabble
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word game in which players use lettered tiles to form words on a board.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi chữ, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái để tạo thành các từ trên bàn cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played a game of Scrabble last night."

    "Tối qua chúng tôi đã chơi một ván Scrabble."

  • "They scrabbled up the steep hillside."

    "Họ vất vả leo lên sườn đồi dốc."

  • "She scrabbled in her bag for her keys."

    "Cô ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrabble cào cấu, vật lộn, viết nguệch ngoạc
Noun scrabble sự cào cấu, sự vật lộn, trò chơi Scrabble
Noun scrabbler người chơi Scrabble, người cào cấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schrabben
Late Middle English
scrabblen
English
scrabble

Nguồn gốc của từ "scrabble"

Từ "scrabble" xuất hiện vào cuối thời Trung Cổ ở Anh, bắt nguồn từ một từ tiếng Hà Lan cổ (*schrabben*) có nghĩa là "cào, gãi, cạo". Ban đầu, nó mô tả hành động cào cấu, vật lộn hoặc viết nguệch ngoạc. Chính ý nghĩa "cào cấu, vật lộn tìm kiếm" này đã hình thành nên nghĩa hiện đại của động từ "scrabble". Trò chơi Scrabble nổi tiếng sau này được đặt tên dựa trên ý tưởng người chơi phải "vật lộn" để tìm từ và sắp xếp chữ cái.

Usage Note

Thường được viết hoa (Scrabble) khi đề cập đến trò chơi có bản quyền cụ thể. Khi dùng với nghĩa chung, có thể viết thường.

Prepositions

in at

"in Scrabble": Chơi trong một ván Scrabble. "at Scrabble": Đang chơi Scrabble tại một thời điểm hoặc địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scrabble
  • to scrabble to find
    (vật lộn để tìm)
  • to scrabble to get
    (cố gắng để có được)
scrabble + Giới từ
  • for scrabble for food/money/a living
    (vật lộn/cố gắng để kiếm thức ăn/tiền/sống qua ngày)
  • around scrabble around in a bag/on the floor
    (lục lọi trong túi/trên sàn nhà)
  • up scrabble up a wall/a hill
    (bò/trèo lên tường/đồi một cách khó nhọc)
Trò chơi Scrabble
  • play play Scrabble
    (chơi Scrabble)
  • Scrabble Scrabble tiles/board
    (quân cờ/bảng Scrabble)

Idioms

  • scrabble for a living

    Vật lộn kiếm sống, cố gắng chật vật để kiếm sống

    "After losing his job, he had to scrabble for a living, taking on odd jobs."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải vật lộn kiếm sống, làm đủ thứ việc lặt vặt.)

  • scrabble around/about

    Lục lọi, tìm kiếm một cách vội vàng hoặc khó khăn

    "She scrabbled around in her bag for her keys."

    (Cô ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrabble

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi chữ, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái để tạo thành các từ trên bàn cờ.

"We played a game of Scrabble last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been scrabbling for hours to finish the game.
Họ đã chơi scrabble hàng giờ để kết thúc trò chơi.
Phủ định
She hasn't been scrabbling lately because she's been busy with work.
Gần đây cô ấy đã không chơi scrabble vì cô ấy bận công việc.
Nghi vấn
Have you been scrabbling with your family this weekend?
Bạn có chơi scrabble với gia đình vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrabble".

Trò chơi Scrabble: Sức hấp dẫn và Lợi ích

Trò chơi Scrabble, được phát minh vào năm 1938 bởi Alfred Butts, là một trong những trò chơi cờ bàn phổ biến nhất thế giới. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một công cụ tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện kỹ năng chính tả và tư duy chiến lược. Scrabble đặc biệt được yêu thích ở các nước nói tiếng Anh và thường được sử dụng trong các lớp học ngôn ngữ để khuyến khích học sinh học từ mới.

Scrabble cạnh tranh và Cộng đồng

Ngoài việc là một trò chơi gia đình, Scrabble còn có một cộng đồng thi đấu chuyên nghiệp với các giải đấu quốc gia và quốc tế. Những người chơi Scrabble cạnh tranh có thể ghi nhớ hàng ngàn từ và phát triển các chiến lược phức tạp để đạt điểm cao. Điều này cho thấy Scrabble không chỉ đơn thuần là một trò chơi may rủi mà còn là một môn thể thao trí tuệ đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ và tư duy nhanh nhạy.