screen card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card, often displayed on a screen, containing information, instructions, or options for the user.
Vietnamese Meaning
Một thẻ, thường được hiển thị trên màn hình, chứa thông tin, hướng dẫn hoặc các tùy chọn cho người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game provides a screen card with instructions on how to play."
"Trò chơi cung cấp một thẻ màn hình với các hướng dẫn về cách chơi."
-
"Please read the screen card carefully before proceeding."
"Vui lòng đọc kỹ thẻ màn hình trước khi tiếp tục."
-
"The software displays a screen card with upgrade options."
"Phần mềm hiển thị một thẻ màn hình với các tùy chọn nâng cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graphics card | Card đồ họa (tên gọi phổ biến hơn cho 'screen card' ngày nay, chịu trách nhiệm xử lý và xuất hình ảnh). |
| Noun | video card | Card video (một tên gọi khác của 'screen card', nhấn mạnh chức năng xử lý tín hiệu video). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trò chơi điện tử hoặc hệ thống tương tác người-máy. Nó có thể đề cập đến một thông báo tạm thời, một menu lựa chọn, hoặc một hướng dẫn ngắn gọn hiển thị trên màn hình.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí hiển thị. Ví dụ: 'The instructions are on the screen card.' (Hướng dẫn ở trên thẻ màn hình).
* **in:** Chỉ nội dung chứa đựng. Ví dụ: 'There is important information in the screen card.' (Có thông tin quan trọng trong thẻ màn hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
integrated integrated screen card (card màn hình tích hợp (gắn liền trên bo mạch chủ))
-
dedicated dedicated screen card (card màn hình rời/chuyên dụng (là một bo mạch riêng biệt))
-
powerful powerful screen card (card màn hình mạnh mẽ)
-
high-end high-end screen card (card màn hình cao cấp)
-
faulty faulty screen card (card màn hình bị lỗi)
-
install install a screen card (cài đặt card màn hình)
-
upgrade upgrade a screen card (nâng cấp card màn hình)
-
replace replace a screen card (thay thế card màn hình)
-
troubleshoot troubleshoot a screen card (khắc phục sự cố card màn hình)
-
screen card screen card driver (trình điều khiển card màn hình)
-
screen card screen card slot (khe cắm card màn hình)
-
screen card screen card fan (quạt của card màn hình)
Idioms
-
integrated screen card
Card màn hình tích hợp (là card màn hình được tích hợp sẵn trên bo mạch chủ của máy tính, chia sẻ bộ nhớ hệ thống).
"Many laptops come with an integrated screen card to save space and power."
(Nhiều máy tính xách tay đi kèm với card màn hình tích hợp để tiết kiệm không gian và điện năng.)
-
dedicated screen card
Card màn hình rời/chuyên dụng (là một card màn hình riêng biệt, có bộ xử lý và bộ nhớ độc lập, thường mạnh hơn và dùng cho các tác vụ đồ họa nặng).
"For serious gaming, you'll need a dedicated screen card."
(Để chơi game chuyên nghiệp, bạn sẽ cần một card màn hình rời.)
-
upgrade your screen card
Nâng cấp card màn hình (thay thế card màn hình cũ bằng một card mới, mạnh hơn để cải thiện hiệu suất đồ họa).
"I need to upgrade my screen card if I want to play the latest games smoothly."
(Tôi cần nâng cấp card màn hình nếu muốn chơi các trò chơi mới nhất mượt mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screen card
danh từMột thẻ, thường được hiển thị trên màn hình, chứa thông tin, hướng dẫn hoặc các tùy chọn cho người dùng.
"The game provides a screen card with instructions on how to play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen card".
