(Top Banner Ad)
screen card
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục

screen card

UK: /ˈskriːn kɑːd/ • US: /ˈskriːn kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ màn hình thẻ thông tin hiển thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card, often displayed on a screen, containing information, instructions, or options for the user.

Vietnamese Meaning

Một thẻ, thường được hiển thị trên màn hình, chứa thông tin, hướng dẫn hoặc các tùy chọn cho người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game provides a screen card with instructions on how to play."

    "Trò chơi cung cấp một thẻ màn hình với các hướng dẫn về cách chơi."

  • "Please read the screen card carefully before proceeding."

    "Vui lòng đọc kỹ thẻ màn hình trước khi tiếp tục."

  • "The software displays a screen card with upgrade options."

    "Phần mềm hiển thị một thẻ màn hình với các tùy chọn nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphics card Card đồ họa (tên gọi phổ biến hơn cho 'screen card' ngày nay, chịu trách nhiệm xử lý và xuất hình ảnh).
Noun video card Card video (một tên gọi khác của 'screen card', nhấn mạnh chức năng xử lý tín hiệu video).

Synonyms

information card (thẻ thông tin)instruction card (thẻ hướng dẫn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skirmjan
Old French
escren
Middle English
screne
Modern English
screen
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde
Modern English
card
Modern English (Compound)
screen card

Nguồn gốc 'Screen Card'

Từ 'screen card' là một thuật ngữ ghép hiện đại xuất hiện trong kỷ nguyên máy tính (khoảng những năm 1970-1980). Nó kết hợp 'screen' (màn hình) và 'card' (bo mạch) để mô tả một linh kiện máy tính có nhiệm vụ xử lý và xuất hình ảnh ra màn hình. Mặc dù ngày nay thuật ngữ 'graphics card' (card đồ họa) hoặc 'video card' (card video) phổ biến hơn, 'screen card' vẫn được hiểu là cùng một thiết bị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trò chơi điện tử hoặc hệ thống tương tác người-máy. Nó có thể đề cập đến một thông báo tạm thời, một menu lựa chọn, hoặc một hướng dẫn ngắn gọn hiển thị trên màn hình.

Prepositions

on in

* **on:** Chỉ vị trí hiển thị. Ví dụ: 'The instructions are on the screen card.' (Hướng dẫn ở trên thẻ màn hình).
* **in:** Chỉ nội dung chứa đựng. Ví dụ: 'There is important information in the screen card.' (Có thông tin quan trọng trong thẻ màn hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screen card
  • integrated integrated screen card
    (card màn hình tích hợp (gắn liền trên bo mạch chủ))
  • dedicated dedicated screen card
    (card màn hình rời/chuyên dụng (là một bo mạch riêng biệt))
  • powerful powerful screen card
    (card màn hình mạnh mẽ)
  • high-end high-end screen card
    (card màn hình cao cấp)
  • faulty faulty screen card
    (card màn hình bị lỗi)
Verb + screen card
  • install install a screen card
    (cài đặt card màn hình)
  • upgrade upgrade a screen card
    (nâng cấp card màn hình)
  • replace replace a screen card
    (thay thế card màn hình)
  • troubleshoot troubleshoot a screen card
    (khắc phục sự cố card màn hình)
Noun + screen card
  • screen card screen card driver
    (trình điều khiển card màn hình)
  • screen card screen card slot
    (khe cắm card màn hình)
  • screen card screen card fan
    (quạt của card màn hình)

Idioms

  • integrated screen card

    Card màn hình tích hợp (là card màn hình được tích hợp sẵn trên bo mạch chủ của máy tính, chia sẻ bộ nhớ hệ thống).

    "Many laptops come with an integrated screen card to save space and power."

    (Nhiều máy tính xách tay đi kèm với card màn hình tích hợp để tiết kiệm không gian và điện năng.)

  • dedicated screen card

    Card màn hình rời/chuyên dụng (là một card màn hình riêng biệt, có bộ xử lý và bộ nhớ độc lập, thường mạnh hơn và dùng cho các tác vụ đồ họa nặng).

    "For serious gaming, you'll need a dedicated screen card."

    (Để chơi game chuyên nghiệp, bạn sẽ cần một card màn hình rời.)

  • upgrade your screen card

    Nâng cấp card màn hình (thay thế card màn hình cũ bằng một card mới, mạnh hơn để cải thiện hiệu suất đồ họa).

    "I need to upgrade my screen card if I want to play the latest games smoothly."

    (Tôi cần nâng cấp card màn hình nếu muốn chơi các trò chơi mới nhất mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen card

danh từ
Lật mặt

Một thẻ, thường được hiển thị trên màn hình, chứa thông tin, hướng dẫn hoặc các tùy chọn cho người dùng.

"The game provides a screen card with instructions on how to play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen card".

Tầm quan trọng trong game và thiết kế đồ họa

Screen card, hay còn gọi là graphics card, đóng vai trò tối quan trọng trong ngành công nghiệp game và thiết kế đồ họa. Một card màn hình mạnh mẽ giúp tái tạo hình ảnh chân thực, mượt mà, cho phép game thủ đắm chìm vào thế giới ảo và giúp các nhà thiết kế xử lý các dự án phức tạp với độ chính xác cao.

Văn hóa tùy biến PC và 'cuộc đua vũ trang' phần cứng

Trong cộng đồng những người đam mê máy tính, việc lựa chọn và lắp đặt một chiếc screen card là một phần không thể thiếu của văn hóa xây dựng (PC building) hoặc nâng cấp máy tính. Các hãng sản xuất liên tục cạnh tranh để tạo ra những chiếc card mạnh hơn, hiệu quả hơn, dẫn đến một 'cuộc đua vũ trang' phần cứng để sở hữu công nghệ đồ họa tiên tiến nhất.