video card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A printed circuit board controlling output to a display screen.
Vietnamese Meaning
Một bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My computer needs a new video card to run the latest games."
"Máy tính của tôi cần một card đồ họa mới để chạy các trò chơi mới nhất."
-
"The video card is essential for gaming."
"Card đồ họa rất cần thiết cho việc chơi game."
-
"He upgraded his video card to improve the performance of his computer."
"Anh ấy đã nâng cấp card đồ họa để cải thiện hiệu suất máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | video | video (đoạn phim) |
| Noun | card | thẻ |
| Noun | graphics card | card đồ họa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Video card còn được gọi là card đồ họa (graphics card). Nó là một thành phần phần cứng quan trọng trong máy tính, chịu trách nhiệm xử lý và hiển thị hình ảnh, video trên màn hình. Các video card hiện đại thường có bộ xử lý đồ họa (GPU) riêng để tăng tốc quá trình xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful video card (card đồ họa mạnh mẽ)
-
dedicated dedicated video card (card đồ họa chuyên dụng)
-
integrated integrated video card (card đồ họa tích hợp)
-
install install a video card (lắp đặt card đồ họa)
-
upgrade upgrade a video card (nâng cấp card đồ họa)
-
replace replace a video card (thay thế card đồ họa)
Idioms
-
state-of-the-art video card
card đồ họa hiện đại nhất
"He bought a state-of-the-art video card for his gaming PC."
(Anh ấy đã mua một card đồ họa hiện đại nhất cho máy tính chơi game của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video card
danh từMột bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.
"My computer needs a new video card to run the latest games."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs a new video card for his computer. |
Anh ấy cần một card đồ họa mới cho máy tính của mình. |
| Phủ định | She does not have a video card in her old laptop. |
Cô ấy không có card đồ họa trong chiếc laptop cũ của mình. |
| Nghi vấn | Does the new computer come with a powerful video card? |
Máy tính mới có đi kèm card đồ họa mạnh mẽ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My old computer used to need a new video card every year. |
Máy tính cũ của tôi từng cần một card màn hình mới mỗi năm. |
| Phủ định | My laptop didn't use to need a separate video card because it had integrated graphics. |
Máy tính xách tay của tôi đã không cần một card màn hình rời vì nó có card đồ họa tích hợp. |
| Nghi vấn | Did you use to upgrade your video card regularly when you were a gamer? |
Bạn có thường xuyên nâng cấp card màn hình khi bạn còn là một game thủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video card".
