(Top Banner Ad)
video card
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

video card

UK: /ˈvɪdiəʊ kɑːd/ • US: /ˈvɪdioʊ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

card đồ họa VGA (Video Graphics Array)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed circuit board controlling output to a display screen.

Vietnamese Meaning

Một bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My computer needs a new video card to run the latest games."

    "Máy tính của tôi cần một card đồ họa mới để chạy các trò chơi mới nhất."

  • "The video card is essential for gaming."

    "Card đồ họa rất cần thiết cho việc chơi game."

  • "He upgraded his video card to improve the performance of his computer."

    "Anh ấy đã nâng cấp card đồ họa để cải thiện hiệu suất máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video (đoạn phim)
Noun card thẻ
Noun graphics card card đồ họa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
card
English
video card

Nguồn gốc của 'video card'

Thuật ngữ 'video card' xuất hiện khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến. Nó dùng để chỉ một bảng mạch mở rộng chịu trách nhiệm xử lý và xuất hình ảnh lên màn hình. Ban đầu, các card đồ họa rất đơn giản, nhưng theo thời gian, chúng trở nên mạnh mẽ hơn nhiều, có khả năng xử lý đồ họa 3D phức tạp và chơi game.

Usage Note

Video card còn được gọi là card đồ họa (graphics card). Nó là một thành phần phần cứng quan trọng trong máy tính, chịu trách nhiệm xử lý và hiển thị hình ảnh, video trên màn hình. Các video card hiện đại thường có bộ xử lý đồ họa (GPU) riêng để tăng tốc quá trình xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video card
  • powerful powerful video card
    (card đồ họa mạnh mẽ)
  • dedicated dedicated video card
    (card đồ họa chuyên dụng)
  • integrated integrated video card
    (card đồ họa tích hợp)
Verb + video card
  • install install a video card
    (lắp đặt card đồ họa)
  • upgrade upgrade a video card
    (nâng cấp card đồ họa)
  • replace replace a video card
    (thay thế card đồ họa)

Idioms

  • state-of-the-art video card

    card đồ họa hiện đại nhất

    "He bought a state-of-the-art video card for his gaming PC."

    (Anh ấy đã mua một card đồ họa hiện đại nhất cho máy tính chơi game của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video card

danh từ
Lật mặt

Một bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.

"My computer needs a new video card to run the latest games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs a new video card for his computer.
Anh ấy cần một card đồ họa mới cho máy tính của mình.
Phủ định
She does not have a video card in her old laptop.
Cô ấy không có card đồ họa trong chiếc laptop cũ của mình.
Nghi vấn
Does the new computer come with a powerful video card?
Máy tính mới có đi kèm card đồ họa mạnh mẽ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old computer used to need a new video card every year.
Máy tính cũ của tôi từng cần một card màn hình mới mỗi năm.
Phủ định
My laptop didn't use to need a separate video card because it had integrated graphics.
Máy tính xách tay của tôi đã không cần một card màn hình rời vì nó có card đồ họa tích hợp.
Nghi vấn
Did you use to upgrade your video card regularly when you were a gamer?
Bạn có thường xuyên nâng cấp card màn hình khi bạn còn là một game thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video card".

Văn hóa Gaming

Video card đóng vai trò quan trọng trong văn hóa gaming hiện đại. Game thủ thường đầu tư vào các card đồ họa mạnh mẽ để có trải nghiệm chơi game tốt nhất, với hình ảnh sắc nét và hiệu năng mượt mà.