screen sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of sharing the contents of one's computer screen with others, typically during a meeting or presentation.
Vietnamese Meaning
Hành động chia sẻ nội dung màn hình máy tính của một người với những người khác, thường là trong một cuộc họp hoặc buổi thuyết trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can use screen sharing to collaborate more effectively."
"Chúng ta có thể sử dụng chia sẻ màn hình để cộng tác hiệu quả hơn."
-
"The software allows for easy screen sharing with colleagues."
"Phần mềm cho phép chia sẻ màn hình dễ dàng với đồng nghiệp."
-
"I'll start screen sharing so you can see the presentation."
"Tôi sẽ bắt đầu chia sẻ màn hình để bạn có thể xem bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc hiển thị màn hình của bạn cho người khác xem từ xa. Thường được sử dụng trong các cuộc họp trực tuyến, hội thảo trên web hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ xa. Khác với 'screen mirroring' (phản chiếu màn hình), 'screen sharing' thường diễn ra trên một mạng, cho phép những người khác nhau xem màn hình từ các địa điểm khác nhau. 'Screen mirroring' thường đề cập đến việc chiếu nội dung lên một thiết bị khác gần đó, ví dụ như từ điện thoại lên TV.
Prepositions
* **during:** Screen sharing *during* a meeting. (chia sẻ màn hình *trong* một cuộc họp)
* **in:** Screen sharing *in* a presentation. (chia sẻ màn hình *trong* một bài thuyết trình)
* **for:** Using screen sharing *for* technical support. (sử dụng chia sẻ màn hình *cho* hỗ trợ kỹ thuật)
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start screen sharing (bắt đầu chia sẻ màn hình)
-
stop stop screen sharing (dừng chia sẻ màn hình)
-
enable enable screen sharing (cho phép chia sẻ màn hình)
-
disable disable screen sharing (tắt tính năng chia sẻ màn hình)
-
use use screen sharing (sử dụng tính năng chia sẻ màn hình)
-
effective effective screen sharing (chia sẻ màn hình hiệu quả)
-
live live screen sharing (chia sẻ màn hình trực tiếp)
-
seamless seamless screen sharing (chia sẻ màn hình mượt mà, không gián đoạn)
-
interactive interactive screen sharing (chia sẻ màn hình tương tác)
-
screen sharing screen sharing session (buổi/phiên chia sẻ màn hình)
-
screen sharing screen sharing software (phần mềm chia sẻ màn hình)
-
screen sharing screen sharing feature (tính năng chia sẻ màn hình)
-
screen sharing screen sharing tool (công cụ chia sẻ màn hình)
Idioms
-
Start screen sharing.
Bắt đầu chia sẻ màn hình.
"Please start screen sharing so we can all see the report."
(Vui lòng bắt đầu chia sẻ màn hình để tất cả chúng ta có thể xem báo cáo.)
-
Stop screen sharing.
Dừng chia sẻ màn hình.
"I'm done with the demo, you can stop screen sharing now."
(Tôi đã hoàn thành phần demo, bạn có thể dừng chia sẻ màn hình ngay bây giờ.)
-
Walk someone through [something] via screen sharing.
Hướng dẫn ai đó qua [thứ gì đó] bằng cách chia sẻ màn hình.
"I'll walk you through the setup process via screen sharing."
(Tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước quy trình cài đặt thông qua chia sẻ màn hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screen sharing
Danh từHành động chia sẻ nội dung màn hình máy tính của một người với những người khác, thường là trong một cuộc họp hoặc buổi thuyết trình.
"We can use screen sharing to collaborate more effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen sharing".
