desktop sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of sharing access to one's computer desktop with others, typically remotely, enabling them to view or control the screen.
Vietnamese Meaning
Việc chia sẻ quyền truy cập vào màn hình máy tính của một người với người khác, thường là từ xa, cho phép họ xem hoặc điều khiển màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Desktop sharing allows us to provide remote support to our customers."
"Chia sẻ màn hình cho phép chúng tôi cung cấp hỗ trợ từ xa cho khách hàng của mình."
-
"We use desktop sharing to troubleshoot issues on our clients' computers."
"Chúng tôi sử dụng chia sẻ màn hình để khắc phục sự cố trên máy tính của khách hàng."
-
"The presentation was given using desktop sharing software."
"Bài thuyết trình được thực hiện bằng phần mềm chia sẻ màn hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Desktop sharing thường được sử dụng cho mục đích cộng tác, hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc thuyết trình. Nó khác với 'screen mirroring' ở chỗ desktop sharing thường cho phép người được chia sẻ tương tác với desktop, còn screen mirroring chỉ đơn thuần là hiển thị.
Prepositions
Desktop sharing *for* collaboration: chia sẻ màn hình để cộng tác. Desktop sharing *with* a client: chia sẻ màn hình với một khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initiate initiate desktop sharing (bắt đầu/khởi tạo chia sẻ màn hình)
-
enable enable desktop sharing (cho phép/kích hoạt chia sẻ màn hình)
-
use use desktop sharing (sử dụng tính năng chia sẻ màn hình)
-
facilitate facilitate desktop sharing (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ màn hình)
-
effective effective desktop sharing (chia sẻ màn hình hiệu quả)
-
seamless seamless desktop sharing (chia sẻ màn hình liền mạch/không gián đoạn)
-
real-time real-time desktop sharing (chia sẻ màn hình theo thời gian thực)
-
feature desktop sharing feature (tính năng chia sẻ màn hình)
-
tool desktop sharing tool (công cụ chia sẻ màn hình)
-
session desktop sharing session (phiên chia sẻ màn hình)
Idioms
-
start a desktop sharing session
bắt đầu một phiên chia sẻ màn hình
"Let's start a desktop sharing session to review the document together."
(Chúng ta hãy bắt đầu một phiên chia sẻ màn hình để cùng xem lại tài liệu.)
-
remote desktop sharing
chia sẻ màn hình từ xa
"Our IT support uses remote desktop sharing to fix issues."
(Bộ phận IT của chúng tôi sử dụng chia sẻ màn hình từ xa để khắc phục sự cố.)
-
participate in desktop sharing
tham gia chia sẻ màn hình
"All team members need to participate in desktop sharing during the meeting."
(Tất cả thành viên trong nhóm cần tham gia chia sẻ màn hình trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desktop sharing
Danh từViệc chia sẻ quyền truy cập vào màn hình máy tính của một người với người khác, thường là từ xa, cho phép họ xem hoặc điều khiển màn hình.
"Desktop sharing allows us to provide remote support to our customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop sharing".
