(Top Banner Ad)
desktop sharing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

desktop sharing

UK: /ˈdɛskˌtɒp ˈʃeərɪŋ/ • US: /ˈdɛskˌtɑp ˈʃɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ màn hình máy tính chia sẻ desktop
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of sharing access to one's computer desktop with others, typically remotely, enabling them to view or control the screen.

Vietnamese Meaning

Việc chia sẻ quyền truy cập vào màn hình máy tính của một người với người khác, thường là từ xa, cho phép họ xem hoặc điều khiển màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desktop sharing allows us to provide remote support to our customers."

    "Chia sẻ màn hình cho phép chúng tôi cung cấp hỗ trợ từ xa cho khách hàng của mình."

  • "We use desktop sharing to troubleshoot issues on our clients' computers."

    "Chúng tôi sử dụng chia sẻ màn hình để khắc phục sự cố trên máy tính của khách hàng."

  • "The presentation was given using desktop sharing software."

    "Bài thuyết trình được thực hiện bằng phần mềm chia sẻ màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop máy tính để bàn; màn hình máy tính
Verb share chia sẻ
Noun sharer người chia sẻ
Adjective shareable có thể chia sẻ được
Noun screenshare chia sẻ màn hình (thuật ngữ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
desk
English
top
English
desktop
English
share
English
sharing
English
desktop sharing

Nguồn gốc của 'desktop sharing'

Cụm từ 'desktop sharing' là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'desktop' (màn hình máy tính, giao diện làm việc trên máy tính) và 'sharing' (sự chia sẻ). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi nhu cầu cộng tác và hỗ trợ từ xa trở nên phổ biến. 'Desktop sharing' mô tả hành động cho phép người khác xem hoặc tương tác với màn hình máy tính của bạn.

Usage Note

Desktop sharing thường được sử dụng cho mục đích cộng tác, hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc thuyết trình. Nó khác với 'screen mirroring' ở chỗ desktop sharing thường cho phép người được chia sẻ tương tác với desktop, còn screen mirroring chỉ đơn thuần là hiển thị.

Prepositions

for with

Desktop sharing *for* collaboration: chia sẻ màn hình để cộng tác. Desktop sharing *with* a client: chia sẻ màn hình với một khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + desktop sharing
  • initiate initiate desktop sharing
    (bắt đầu/khởi tạo chia sẻ màn hình)
  • enable enable desktop sharing
    (cho phép/kích hoạt chia sẻ màn hình)
  • use use desktop sharing
    (sử dụng tính năng chia sẻ màn hình)
  • facilitate facilitate desktop sharing
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ màn hình)
Tính từ + desktop sharing
  • effective effective desktop sharing
    (chia sẻ màn hình hiệu quả)
  • seamless seamless desktop sharing
    (chia sẻ màn hình liền mạch/không gián đoạn)
  • real-time real-time desktop sharing
    (chia sẻ màn hình theo thời gian thực)
Danh từ + desktop sharing
  • feature desktop sharing feature
    (tính năng chia sẻ màn hình)
  • tool desktop sharing tool
    (công cụ chia sẻ màn hình)
  • session desktop sharing session
    (phiên chia sẻ màn hình)

Idioms

  • start a desktop sharing session

    bắt đầu một phiên chia sẻ màn hình

    "Let's start a desktop sharing session to review the document together."

    (Chúng ta hãy bắt đầu một phiên chia sẻ màn hình để cùng xem lại tài liệu.)

  • remote desktop sharing

    chia sẻ màn hình từ xa

    "Our IT support uses remote desktop sharing to fix issues."

    (Bộ phận IT của chúng tôi sử dụng chia sẻ màn hình từ xa để khắc phục sự cố.)

  • participate in desktop sharing

    tham gia chia sẻ màn hình

    "All team members need to participate in desktop sharing during the meeting."

    (Tất cả thành viên trong nhóm cần tham gia chia sẻ màn hình trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desktop sharing

Danh từ
Lật mặt

Việc chia sẻ quyền truy cập vào màn hình máy tính của một người với người khác, thường là từ xa, cho phép họ xem hoặc điều khiển màn hình.

"Desktop sharing allows us to provide remote support to our customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop sharing".

Thúc đẩy làm việc từ xa và hợp tác toàn cầu

Desktop sharing đã trở thành một công cụ thiết yếu cho làm việc từ xa (remote work) và hợp tác nhóm phân tán. Nó cho phép các thành viên trong nhóm ở các địa điểm khác nhau cùng xem và làm việc trên một tài liệu hoặc ứng dụng, vượt qua rào cản địa lý và múi giờ.

Hỗ trợ kỹ thuật và giáo dục trực tuyến

Trong lĩnh vực hỗ trợ kỹ thuật, desktop sharing giúp các chuyên gia IT khắc phục sự cố máy tính từ xa mà không cần có mặt trực tiếp. Tương tự, trong giáo dục trực tuyến, giáo viên có thể chia sẻ màn hình để trình bày bài giảng, hướng dẫn học sinh thực hành, hoặc kiểm tra sự hiểu biết của các em một cách hiệu quả.