(Top Banner Ad)
Screw up
B2
Verb (phrasal verb) B2 General

Screw up

UK: /ˈskruː ʌp/ • US: /ˈskruː ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng phá hỏng làm rối tung làm sai mắc lỗi ngu ngốc (danh từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a mistake; to do something badly or spoil something.

Vietnamese Meaning

Phạm sai lầm; làm điều gì đó tệ hoặc làm hỏng việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really screwed up on that exam."

    "Tôi thực sự đã làm tệ bài kiểm tra đó."

  • "Don't screw up this opportunity."

    "Đừng làm hỏng cơ hội này."

  • "The whole project was a screw-up from start to finish."

    "Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw-up sự sai lầm, người làm hỏng việc
Adjective screwed-up bị rối tung, bị hỏng, bị thiệt hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrobis
Old French
escroue
Middle English
screwe
English (verb)
screw
English (early 20th C - phrasal verb)
screw up

Nguồn gốc 'Screw up'

Cụm động từ 'screw up' ban đầu có nghĩa đen là vặn chặt một cái ốc vít hoặc nâng cái gì đó lên một cách thô bạo. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc làm sai, gây ra lỗi lầm hoặc làm hỏng một việc gì đó. Hình ảnh ẩn dụ có thể xuất phát từ việc vặn một cái gì đó quá chặt đến mức làm hỏng nó, hoặc đặt mọi thứ vào tình trạng rối ren, không đúng vị trí. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ những sai lầm đáng tiếc hoặc gây hậu quả tiêu cực. Khác với 'make a mistake' mang tính chung chung, 'screw up' nhấn mạnh sự cẩu thả, thiếu cẩn trọng dẫn đến sai sót. So sánh với 'mess up', có nghĩa tương tự nhưng 'screw up' có phần mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng của lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Screw up
  • really really screw up
    (thực sự làm hỏng)
  • completely completely screw up
    (phá hỏng hoàn toàn)
  • badly badly screw up
    (làm hỏng nặng nề)
  • totally totally screw up
    (làm hỏng hoàn toàn/tất cả)
Screw up + Noun
  • an exam screw up an exam
    (làm hỏng bài kiểm tra)
  • a plan screw up a plan
    (làm hỏng kế hoạch)
  • an opportunity screw up an opportunity
    (bỏ lỡ/phá hỏng cơ hội)
  • your life screw up your life
    (làm hỏng cuộc đời mình)
Modal/Auxiliary + Screw up
  • don't don't screw up
    (đừng làm hỏng)
  • might might screw up
    (có thể làm hỏng)
  • almost almost screw up
    (suýt làm hỏng)

Idioms

  • Screw up big time

    Làm hỏng lớn, phạm sai lầm nghiêm trọng

    "He totally screwed up big time during the presentation."

    (Anh ấy đã làm hỏng lớn trong buổi thuyết trình.)

  • Don't screw this up!

    Đừng làm hỏng chuyện này! (Mang tính cảnh báo, dặn dò)

    "This is your last chance, don't screw this up!"

    (Đây là cơ hội cuối cùng của bạn, đừng làm hỏng chuyện này!)

  • To screw things up for someone

    Làm hỏng mọi thứ cho ai đó, gây rắc rối cho người khác

    "I hope I didn't screw things up for you by being late."

    (Tôi hy vọng mình đã không làm hỏng mọi thứ cho bạn vì đã đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Screw up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Phạm sai lầm; làm điều gì đó tệ hoặc làm hỏng việc gì đó.

"I really screwed up on that exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to screw up on my first day.
Tôi ghét việc làm hỏng việc vào ngày đầu tiên của mình.
Phủ định
It's important not to screw up such a vital project.
Điều quan trọng là không làm hỏng một dự án quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Why do you always seem to screw up when it matters most?
Tại sao bạn dường như luôn làm hỏng việc khi điều đó quan trọng nhất?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was screwing up the presentation by forgetting his lines.
Anh ấy đang làm hỏng bài thuyết trình vì quên lời thoại.
Phủ định
They weren't screwing up the experiment; they were actually making progress.
Họ đã không làm hỏng thí nghiệm; họ thực sự đang có tiến triển.
Nghi vấn
Was she screwing up the interview by being late?
Có phải cô ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì đến muộn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is screwing up the presentation right now.
Anh ấy đang làm hỏng bài thuyết trình ngay bây giờ.
Phủ định
They aren't screwing up the project, they're actually doing a great job.
Họ không làm hỏng dự án, họ thực sự đang làm rất tốt.
Nghi vấn
Are you screwing up my instructions?
Bạn có đang làm rối tung các chỉ dẫn của tôi lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Screw up".

Tính thông tục và sự chấp nhận sai lầm

Từ 'screw up' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong các tình huống không trang trọng. Nó thể hiện một cách thẳng thắn và đôi khi hài hước khi nói về lỗi lầm cá nhân hoặc của người khác, cho thấy sự chấp nhận rằng ai cũng có thể mắc sai lầm. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm vẫn được nhấn mạnh qua cách dùng từ này.

Áp lực thành công và nỗi sợ thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc học tập cạnh tranh, 'screw up' mang một gánh nặng tâm lý nhất định. Nỗi sợ 'làm hỏng việc' có thể tạo ra áp lực lớn, thúc đẩy mọi người cố gắng hết sức để tránh mắc phải những sai lầm không đáng có. Tuy nhiên, nó cũng thường đi kèm với cảm giác thất vọng, xấu hổ nếu lỗi lầm xảy ra.