Screw up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a mistake; to do something badly or spoil something.
Vietnamese Meaning
Phạm sai lầm; làm điều gì đó tệ hoặc làm hỏng việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I really screwed up on that exam."
"Tôi thực sự đã làm tệ bài kiểm tra đó."
-
"Don't screw up this opportunity."
"Đừng làm hỏng cơ hội này."
-
"The whole project was a screw-up from start to finish."
"Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screw-up | sự sai lầm, người làm hỏng việc |
| Adjective | screwed-up | bị rối tung, bị hỏng, bị thiệt hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ những sai lầm đáng tiếc hoặc gây hậu quả tiêu cực. Khác với 'make a mistake' mang tính chung chung, 'screw up' nhấn mạnh sự cẩu thả, thiếu cẩn trọng dẫn đến sai sót. So sánh với 'mess up', có nghĩa tương tự nhưng 'screw up' có phần mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng của lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really screw up (thực sự làm hỏng)
-
completely completely screw up (phá hỏng hoàn toàn)
-
badly badly screw up (làm hỏng nặng nề)
-
totally totally screw up (làm hỏng hoàn toàn/tất cả)
-
an exam screw up an exam (làm hỏng bài kiểm tra)
-
a plan screw up a plan (làm hỏng kế hoạch)
-
an opportunity screw up an opportunity (bỏ lỡ/phá hỏng cơ hội)
-
your life screw up your life (làm hỏng cuộc đời mình)
-
don't don't screw up (đừng làm hỏng)
-
might might screw up (có thể làm hỏng)
-
almost almost screw up (suýt làm hỏng)
Idioms
-
Screw up big time
Làm hỏng lớn, phạm sai lầm nghiêm trọng
"He totally screwed up big time during the presentation."
(Anh ấy đã làm hỏng lớn trong buổi thuyết trình.)
-
Don't screw this up!
Đừng làm hỏng chuyện này! (Mang tính cảnh báo, dặn dò)
"This is your last chance, don't screw this up!"
(Đây là cơ hội cuối cùng của bạn, đừng làm hỏng chuyện này!)
-
To screw things up for someone
Làm hỏng mọi thứ cho ai đó, gây rắc rối cho người khác
"I hope I didn't screw things up for you by being late."
(Tôi hy vọng mình đã không làm hỏng mọi thứ cho bạn vì đã đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Screw up
Verb (phrasal verb)Phạm sai lầm; làm điều gì đó tệ hoặc làm hỏng việc gì đó.
"I really screwed up on that exam."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to screw up on my first day. |
Tôi ghét việc làm hỏng việc vào ngày đầu tiên của mình. |
| Phủ định | It's important not to screw up such a vital project. |
Điều quan trọng là không làm hỏng một dự án quan trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Why do you always seem to screw up when it matters most? |
Tại sao bạn dường như luôn làm hỏng việc khi điều đó quan trọng nhất? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was screwing up the presentation by forgetting his lines. |
Anh ấy đang làm hỏng bài thuyết trình vì quên lời thoại. |
| Phủ định | They weren't screwing up the experiment; they were actually making progress. |
Họ đã không làm hỏng thí nghiệm; họ thực sự đang có tiến triển. |
| Nghi vấn | Was she screwing up the interview by being late? |
Có phải cô ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì đến muộn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is screwing up the presentation right now. |
Anh ấy đang làm hỏng bài thuyết trình ngay bây giờ. |
| Phủ định | They aren't screwing up the project, they're actually doing a great job. |
Họ không làm hỏng dự án, họ thực sự đang làm rất tốt. |
| Nghi vấn | Are you screwing up my instructions? |
Bạn có đang làm rối tung các chỉ dẫn của tôi lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Screw up".
