foul up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại, phá hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I really fouled up the presentation, I forgot my notes."
"Tôi đã thực sự làm hỏng buổi thuyết trình, tôi quên mất ghi chú của mình."
-
"The team really fouled up their chances of winning by missing that penalty."
"Đội đã thực sự làm hỏng cơ hội chiến thắng của họ bằng cách bỏ lỡ quả phạt đền đó."
-
"Don't foul up this deal, it's very important."
"Đừng làm hỏng thỏa thuận này, nó rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "foul up" thường được sử dụng khi nói về việc làm sai điều gì đó, gây ra lỗi lầm hoặc làm hỏng kế hoạch. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với "make a mistake" và thường liên quan đến những sai lầm nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn. So sánh với "mess up", cả hai đều có nghĩa làm hỏng nhưng "foul up" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn, tùy ngữ cảnh. "Bungle" cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường chỉ sự vụng về, thiếu kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly foul up (phạm lỗi nghiêm trọng, làm hỏng nặng)
-
completely completely foul up (làm hỏng hoàn toàn, phá hỏng tất cả)
-
seriously seriously foul up (gây ra sai lầm nghiêm trọng)
-
plan foul up a plan (làm hỏng một kế hoạch)
-
operation foul up an operation (làm hỏng một chiến dịch/hoạt động)
-
schedule foul up the schedule (làm rối tung lịch trình)
-
system foul up the system (làm hỏng hệ thống)
-
Don't Don't foul it up! (Đừng làm hỏng nó!)
-
things foul things up (làm mọi việc rối tung lên)
Idioms
-
foul up the works
Làm hỏng mọi thứ, phá hỏng toàn bộ quá trình hoặc kế hoạch đã được thiết lập.
"His unexpected resignation really fouled up the works for the entire project."
(Việc anh ấy đột ngột từ chức đã thực sự làm hỏng toàn bộ quá trình của dự án.)
-
foul things up
Gây ra lỗi lầm, làm mọi việc trở nên lộn xộn, sai lệch hoặc khó khăn.
"I hope I don't foul things up during my presentation to the board."
(Tôi hy vọng mình sẽ không làm hỏng mọi việc trong buổi thuyết trình trước hội đồng quản trị.)
-
foul up big time
Gây ra lỗi lớn, mắc sai lầm cực kỳ nghiêm trọng hoặc thất bại nặng nề.
"The company really fouled up big time with their new product launch, leading to huge losses."
(Công ty đã mắc sai lầm lớn với việc ra mắt sản phẩm mới, dẫn đến thiệt hại khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foul up
Động từ (Phrasal Verb)Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại, phá hỏng.
"I really fouled up the presentation, I forgot my notes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will foul up the presentation if he doesn't prepare. |
Anh ấy sẽ làm hỏng bài thuyết trình nếu anh ấy không chuẩn bị. |
| Phủ định | Didn't she foul up the last project by missing the deadline? |
Có phải cô ấy đã làm hỏng dự án trước bằng cách trễ hạn không? |
| Nghi vấn | Will they foul up the negotiations by being too aggressive? |
Liệu họ có làm hỏng các cuộc đàm phán bằng cách quá hung hăng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am fouling up the presentation by forgetting my lines. |
Tôi đang làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất lời thoại. |
| Phủ định | She is not fouling up the experiment this time. |
Lần này cô ấy không làm hỏng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Are they fouling up the agreement by adding new conditions? |
Họ có đang làm hỏng thỏa thuận bằng cách thêm các điều kiện mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul up".
