(Top Banner Ad)
foul up
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

foul up

UK: /ˈfaʊl ʌp/ • US: /ˈfaʊl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm rối tung phá hỏng gây thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a mess of something; to spoil or ruin something; to bungle.

Vietnamese Meaning

Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại, phá hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really fouled up the presentation, I forgot my notes."

    "Tôi đã thực sự làm hỏng buổi thuyết trình, tôi quên mất ghi chú của mình."

  • "The team really fouled up their chances of winning by missing that penalty."

    "Đội đã thực sự làm hỏng cơ hội chiến thắng của họ bằng cách bỏ lỡ quả phạt đền đó."

  • "Don't foul up this deal, it's very important."

    "Đừng làm hỏng thỏa thuận này, nó rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foul bẩn thỉu, hôi thối, đáng ghét, tồi tệ
Verb foul làm bẩn, gây tắc nghẽn, phạm lỗi (thể thao)
Noun foul lỗi (thể thao), sự phạm quy, sự bẩn thỉu
Noun foulness sự bẩn thỉu, sự tồi tệ, tính ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*puH-lo-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Middle English
foul
English
foul (adj., v.)
English
foul up (phrasal verb, early 20th century)

Nguồn gốc quân sự của "foul up"

Từ 'foul' ban đầu có nghĩa là 'bẩn thỉu, hôi thối' hoặc 'ghê tởm'. Khi kết hợp với giới từ 'up', cụm từ 'foul up' đã xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giới quân sự Hoa Kỳ. Nó được dùng để mô tả hành động làm rối tung, làm hỏng một nhiệm vụ, một kế hoạch hoặc một thiết bị, khiến mọi thứ trở nên hỗn loạn, không thể hoạt động được, giống như việc làm bẩn hay làm tắc nghẽn một thứ gì đó. Từ đó, nghĩa 'gây ra sai lầm nghiêm trọng' được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm động từ "foul up" thường được sử dụng khi nói về việc làm sai điều gì đó, gây ra lỗi lầm hoặc làm hỏng kế hoạch. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với "make a mistake" và thường liên quan đến những sai lầm nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn. So sánh với "mess up", cả hai đều có nghĩa làm hỏng nhưng "foul up" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn, tùy ngữ cảnh. "Bungle" cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường chỉ sự vụng về, thiếu kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foul up
  • badly badly foul up
    (phạm lỗi nghiêm trọng, làm hỏng nặng)
  • completely completely foul up
    (làm hỏng hoàn toàn, phá hỏng tất cả)
  • seriously seriously foul up
    (gây ra sai lầm nghiêm trọng)
Foul up + Noun (object)
  • plan foul up a plan
    (làm hỏng một kế hoạch)
  • operation foul up an operation
    (làm hỏng một chiến dịch/hoạt động)
  • schedule foul up the schedule
    (làm rối tung lịch trình)
  • system foul up the system
    (làm hỏng hệ thống)
Common phrases with foul up
  • Don't Don't foul it up!
    (Đừng làm hỏng nó!)
  • things foul things up
    (làm mọi việc rối tung lên)

Idioms

  • foul up the works

    Làm hỏng mọi thứ, phá hỏng toàn bộ quá trình hoặc kế hoạch đã được thiết lập.

    "His unexpected resignation really fouled up the works for the entire project."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã thực sự làm hỏng toàn bộ quá trình của dự án.)

  • foul things up

    Gây ra lỗi lầm, làm mọi việc trở nên lộn xộn, sai lệch hoặc khó khăn.

    "I hope I don't foul things up during my presentation to the board."

    (Tôi hy vọng mình sẽ không làm hỏng mọi việc trong buổi thuyết trình trước hội đồng quản trị.)

  • foul up big time

    Gây ra lỗi lớn, mắc sai lầm cực kỳ nghiêm trọng hoặc thất bại nặng nề.

    "The company really fouled up big time with their new product launch, leading to huge losses."

    (Công ty đã mắc sai lầm lớn với việc ra mắt sản phẩm mới, dẫn đến thiệt hại khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul up

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại, phá hỏng.

"I really fouled up the presentation, I forgot my notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will foul up the presentation if he doesn't prepare.
Anh ấy sẽ làm hỏng bài thuyết trình nếu anh ấy không chuẩn bị.
Phủ định
Didn't she foul up the last project by missing the deadline?
Có phải cô ấy đã làm hỏng dự án trước bằng cách trễ hạn không?
Nghi vấn
Will they foul up the negotiations by being too aggressive?
Liệu họ có làm hỏng các cuộc đàm phán bằng cách quá hung hăng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am fouling up the presentation by forgetting my lines.
Tôi đang làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất lời thoại.
Phủ định
She is not fouling up the experiment this time.
Lần này cô ấy không làm hỏng thí nghiệm.
Nghi vấn
Are they fouling up the agreement by adding new conditions?
Họ có đang làm hỏng thỏa thuận bằng cách thêm các điều kiện mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul up".

Nỗi sợ mắc lỗi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các hoạt động cần sự chính xác cao, việc 'foul up' (mắc lỗi, làm hỏng việc) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Có một áp lực ngầm về việc phải hoàn thành công việc một cách hoàn hảo và tránh sai sót, vì những lỗi lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, gây lãng phí nguồn lực hoặc làm mất uy tín cá nhân và tổ chức.

Liên hệ với 'Luật Murphy'

Cụm từ 'foul up' thường gợi nhắc đến 'Luật Murphy' (Murphy's Law), một nguyên tắc châm biếm nổi tiếng rằng 'Anything that can go wrong, will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai). Điều này phản ánh một thực tế rằng dù đã cẩn thận và lên kế hoạch kỹ lưỡng, con người đôi khi vẫn mắc lỗi và làm hỏng việc một cách bất ngờ, một tình huống mà 'foul up' rất thường được dùng để mô tả.