(Top Banner Ad)
script language
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

script language

UK: /skrɪpt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /skrɪpt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ kịch bản ngôn ngữ lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming language that supports scripts; one designed for integrating and customizing existing software components.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình hỗ trợ các script; một ngôn ngữ được thiết kế để tích hợp và tùy chỉnh các thành phần phần mềm hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "JavaScript is a popular script language used for web development."

    "JavaScript là một ngôn ngữ script phổ biến được sử dụng để phát triển web."

  • "Python is often used as a script language for automating system administration tasks."

    "Python thường được sử dụng như một ngôn ngữ script để tự động hóa các tác vụ quản trị hệ thống."

  • "Many game engines use script languages to control game logic and events."

    "Nhiều bộ máy trò chơi sử dụng ngôn ngữ script để điều khiển logic và các sự kiện của trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, tập lệnh (máy tính)
Verb script viết kịch bản, viết tập lệnh
Noun scripting việc lập trình bằng script
Adjective scriptable có thể lập trình bằng script, có khả năng thực thi script
Noun scripter người viết script
Noun programming language ngôn ngữ lập trình (khái niệm rộng hơn)
Noun markup language ngôn ngữ đánh dấu (khái niệm liên quan, ví dụ: HTML)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Latin
scriptum
Old French
escript
Middle English
script
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
language
Modern English
script language

Từ Kịch Bản Đến Lệnh Máy Tính

'Script' ban đầu có nghĩa là 'một bản viết tay' hoặc 'kịch bản sân khấu', tức là một chuỗi các hướng dẫn hoặc lời thoại được định sẵn để thực hiện. Từ 'language' (ngôn ngữ) chỉ hệ thống giao tiếp. Trong ngữ cảnh máy tính, 'script' được dùng để chỉ một chuỗi lệnh mà máy tính có thể thực hiện tự động mà không cần biên dịch trước, giống như một diễn viên đọc kịch bản và thực hiện các hành động. 'Script language' ra đời để mô tả một loại ngôn ngữ lập trình được thiết kế đặc biệt để diễn giải và thực thi các tập lệnh này một cách linh hoạt, dễ dàng thay đổi.

Usage Note

Script languages thường được thông dịch (interpreted) thay vì biên dịch (compiled), và thường được sử dụng để tự động hóa các tác vụ, tạo các ứng dụng web động, và kết nối các hệ thống khác nhau. Chúng thường dễ học và sử dụng hơn các ngôn ngữ lập trình hệ thống như C++ hay Java. Sự khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng: ngôn ngữ lập trình hệ thống dùng để xây dựng các hệ điều hành, trình biên dịch; ngôn ngữ script để giải quyết các bài toán cụ thể, thường là các tác vụ tự động hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + script language
  • powerful powerful script language
    (ngôn ngữ script mạnh mẽ)
  • popular popular script language
    (ngôn ngữ script phổ biến)
  • server-side server-side script language
    (ngôn ngữ script phía máy chủ)
  • client-side client-side script language
    (ngôn ngữ script phía máy khách)
Verb + script language
  • learn learn a script language
    (học một ngôn ngữ script)
  • write in write in a script language
    (viết bằng một ngôn ngữ script)
  • use use a script language
    (sử dụng một ngôn ngữ script)

Idioms

  • a versatile script language

    một ngôn ngữ script đa năng/linh hoạt

    "Python is considered a versatile script language, used for web development, data analysis, and automation."

    (Python được coi là một ngôn ngữ script đa năng, được sử dụng cho phát triển web, phân tích dữ liệu và tự động hóa.)

  • mastering a script language

    làm chủ một ngôn ngữ script

    "Mastering a script language like JavaScript is crucial for front-end web developers."

    (Làm chủ một ngôn ngữ script như JavaScript là rất quan trọng đối với các nhà phát triển web front-end.)

  • the flexibility of a script language

    tính linh hoạt của một ngôn ngữ script

    "One of the biggest advantages is the flexibility of a script language in rapid prototyping."

    (Một trong những ưu điểm lớn nhất là tính linh hoạt của một ngôn ngữ script trong việc tạo mẫu nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

script language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình hỗ trợ các script; một ngôn ngữ được thiết kế để tích hợp và tùy chỉnh các thành phần phần mềm hiện có.

"JavaScript is a popular script language used for web development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developers use script language for web development.
Nhiều nhà phát triển sử dụng ngôn ngữ script cho phát triển web.
Phủ định
He does not know much about script language.
Anh ấy không biết nhiều về ngôn ngữ script.
Nghi vấn
Does she need to learn a new script language?
Cô ấy có cần học một ngôn ngữ script mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "script language".

Dân Chủ Hóa Lập Trình

Các ngôn ngữ script đóng một vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa ngành lập trình. Chúng thường dễ học và có vòng lặp phát triển nhanh hơn so với các ngôn ngữ biên dịch truyền thống, cho phép nhiều người hơn, kể cả những người không chuyên về khoa học máy tính, có thể tạo ra các ứng dụng, tự động hóa tác vụ và đóng góp vào thế giới số.

Xây Dựng Internet Hiện Đại

Internet như chúng ta biết ngày nay sẽ không thể tồn tại nếu thiếu các ngôn ngữ script. JavaScript, một ngôn ngữ script phía máy khách, là xương sống của hầu hết các trang web tương tác, tạo ra trải nghiệm người dùng phong phú. Các ngôn ngữ script phía máy chủ như PHP và Python cũng quan trọng không kém trong việc xây dựng các ứng dụng web động và xử lý dữ liệu, định hình cách chúng ta tương tác với thế giới trực tuyến.