scripted performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance, such as a play, movie, or speech, that follows a predetermined script.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn, chẳng hạn như một vở kịch, bộ phim hoặc bài phát biểu, tuân theo một kịch bản định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech felt like a scripted performance, lacking sincerity."
"Bài phát biểu của chính trị gia đó giống như một buổi biểu diễn được viết sẵn, thiếu sự chân thành."
-
"The play was a highly polished, scripted performance."
"Vở kịch là một buổi biểu diễn được đánh bóng kỹ lưỡng, dựa trên kịch bản."
-
"Some viewers criticized the reality show for feeling like a scripted performance."
"Một số khán giả chỉ trích chương trình thực tế vì cảm giác như một buổi biểu diễn được viết sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | script | kịch bản, bản thảo |
| Verb | script | viết kịch bản |
| Noun | scriptwriter | biên kịch |
| Adjective | unscripted | không có kịch bản, ngẫu hứng |
| Verb | perform | biểu diễn, thực hiện |
| Noun | performer | người biểu diễn |
| Noun | performance | màn trình diễn, buổi biểu diễn, hiệu suất |
| Adjective | performing | đang biểu diễn, có tính chất biểu diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn không phải là ngẫu hứng mà được chuẩn bị kỹ lưỡng và diễn theo kịch bản đã viết. Nó thường được dùng để phân biệt với các buổi biểu diễn ngẫu hứng (improvised performances) hoặc các hoạt động đời thường không có kịch bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully a carefully scripted performance (một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng)
-
highly a highly scripted performance (một màn trình diễn được kịch bản hóa cao độ)
-
poorly a poorly scripted performance (một màn trình diễn có kịch bản kém)
-
truly a truly scripted performance (một màn trình diễn thực sự có kịch bản (ám chỉ thiếu tự nhiên))
-
deliver deliver a scripted performance (thể hiện một màn trình diễn có kịch bản)
-
give give a scripted performance (thực hiện một màn trình diễn có kịch bản)
-
watch watch a scripted performance (xem một màn trình diễn có kịch bản)
-
critique critique a scripted performance (phê bình một màn trình diễn có kịch bản)
Idioms
-
a carefully scripted performance
một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng (thường hàm ý thiếu tự nhiên hoặc tính toán)
"The politician's speech felt like a carefully scripted performance, leaving little room for genuine interaction."
(Bài phát biểu của vị chính trị gia cứ như một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng, chẳng để lại chỗ cho sự tương tác chân thật.)
-
just a scripted performance
chỉ là một màn trình diễn có kịch bản (dùng để bác bỏ sự chân thành, cho rằng đó là giả tạo)
"Don't believe their apologies; it was just a scripted performance to gain sympathy."
(Đừng tin những lời xin lỗi của họ; đó chỉ là một màn trình diễn có kịch bản để giành lấy sự đồng cảm.)
-
beyond a scripted performance
vượt ra ngoài một màn trình diễn có kịch bản (ám chỉ điều gì đó chân thật, ngẫu hứng hoặc sâu sắc hơn)
"Her emotional reaction to the news was clearly beyond a scripted performance; it was raw and genuine."
(Phản ứng cảm xúc của cô ấy trước tin tức rõ ràng là vượt xa một màn trình diễn có kịch bản; nó rất chân thật và tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scripted performance
Danh từMột buổi biểu diễn, chẳng hạn như một vở kịch, bộ phim hoặc bài phát biểu, tuân theo một kịch bản định trước.
"The politician's speech felt like a scripted performance, lacking sincerity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scripted performance".
