(Top Banner Ad)
scripted performance
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền thông

scripted performance

UK: /ˈskrɪptɪd pəˈfɔːməns/ • US: /ˈskrɪptɪd pərˈfɔrməns/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn theo kịch bản diễn xuất theo kịch bản biểu diễn được viết sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance, such as a play, movie, or speech, that follows a predetermined script.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn, chẳng hạn như một vở kịch, bộ phim hoặc bài phát biểu, tuân theo một kịch bản định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech felt like a scripted performance, lacking sincerity."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó giống như một buổi biểu diễn được viết sẵn, thiếu sự chân thành."

  • "The play was a highly polished, scripted performance."

    "Vở kịch là một buổi biểu diễn được đánh bóng kỹ lưỡng, dựa trên kịch bản."

  • "Some viewers criticized the reality show for feeling like a scripted performance."

    "Một số khán giả chỉ trích chương trình thực tế vì cảm giác như một buổi biểu diễn được viết sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, bản thảo
Verb script viết kịch bản
Noun scriptwriter biên kịch
Adjective unscripted không có kịch bản, ngẫu hứng
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn
Noun performance màn trình diễn, buổi biểu diễn, hiệu suất
Adjective performing đang biểu diễn, có tính chất biểu diễn

Synonyms

rehearsed performance (buổi biểu diễn được diễn tập)staged performance (buổi biểu diễn dàn dựng)

Antonyms

improvised performance (buổi biểu diễn ngẫu hứng)unscripted performance (buổi biểu diễn không có kịch bản)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Latin
scriptum
Old French
escript
Middle English
script
English
script
English
scripted
Old French
parfourmer
Old French
parformance
Middle English
performance
English
performance

Nguồn gốc của 'Script'

Từ 'script' có nguồn gốc từ 'scriptum' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'scribere' (có nghĩa là 'viết'). Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm viết nào. Sau này, nó được dùng đặc biệt để chỉ bản viết của một vở kịch, phim hay chương trình, nơi các lời thoại và hành động được ghi lại sẵn. Từ đó, 'scripted' mang ý nghĩa 'được viết sẵn kịch bản'.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ 'parformance' trong tiếng Pháp cổ, từ động từ 'parfourmer' (có nghĩa là 'thực hiện', 'hoàn thành'). Nó chỉ hành động trình bày hoặc thể hiện một điều gì đó trước công chúng, thường là một buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, âm nhạc hoặc khiêu vũ. Khi kết hợp với 'scripted', nó tạo nên ý nghĩa một buổi biểu diễn đã được chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn không phải là ngẫu hứng mà được chuẩn bị kỹ lưỡng và diễn theo kịch bản đã viết. Nó thường được dùng để phân biệt với các buổi biểu diễn ngẫu hứng (improvised performances) hoặc các hoạt động đời thường không có kịch bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scripted performance
  • carefully a carefully scripted performance
    (một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng)
  • highly a highly scripted performance
    (một màn trình diễn được kịch bản hóa cao độ)
  • poorly a poorly scripted performance
    (một màn trình diễn có kịch bản kém)
  • truly a truly scripted performance
    (một màn trình diễn thực sự có kịch bản (ám chỉ thiếu tự nhiên))
Verb + scripted performance
  • deliver deliver a scripted performance
    (thể hiện một màn trình diễn có kịch bản)
  • give give a scripted performance
    (thực hiện một màn trình diễn có kịch bản)
  • watch watch a scripted performance
    (xem một màn trình diễn có kịch bản)
  • critique critique a scripted performance
    (phê bình một màn trình diễn có kịch bản)

Idioms

  • a carefully scripted performance

    một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng (thường hàm ý thiếu tự nhiên hoặc tính toán)

    "The politician's speech felt like a carefully scripted performance, leaving little room for genuine interaction."

    (Bài phát biểu của vị chính trị gia cứ như một màn trình diễn được dàn dựng kỹ lưỡng, chẳng để lại chỗ cho sự tương tác chân thật.)

  • just a scripted performance

    chỉ là một màn trình diễn có kịch bản (dùng để bác bỏ sự chân thành, cho rằng đó là giả tạo)

    "Don't believe their apologies; it was just a scripted performance to gain sympathy."

    (Đừng tin những lời xin lỗi của họ; đó chỉ là một màn trình diễn có kịch bản để giành lấy sự đồng cảm.)

  • beyond a scripted performance

    vượt ra ngoài một màn trình diễn có kịch bản (ám chỉ điều gì đó chân thật, ngẫu hứng hoặc sâu sắc hơn)

    "Her emotional reaction to the news was clearly beyond a scripted performance; it was raw and genuine."

    (Phản ứng cảm xúc của cô ấy trước tin tức rõ ràng là vượt xa một màn trình diễn có kịch bản; nó rất chân thật và tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scripted performance

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn, chẳng hạn như một vở kịch, bộ phim hoặc bài phát biểu, tuân theo một kịch bản định trước.

"The politician's speech felt like a scripted performance, lacking sincerity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scripted performance".

Tính xác thực và sự giả tạo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội và truyền hình thực tế, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'tính xác thực'. Một 'scripted performance' khi được áp dụng vào các tình huống đời thực (như chính trị gia, người nổi tiếng) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thao túng hoặc không chân thành, đối lập với lý tưởng về sự tương tác tự nhiên, bộc phát.

Nghịch lý của truyền hình thực tế

Truyền hình thực tế (reality TV), mặc dù mang tên 'thực tế', nhưng lại thường được 'scripted' (có kịch bản) rất chặt chẽ. Điều này tạo ra một nghịch lý: khán giả mong đợi 'thực tế' nhưng thường được trình bày những câu chuyện được xây dựng cẩn thận, làm mờ ranh giới giữa cuộc sống chân thật và sự giải trí đã được dàn dựng. Đây là một điểm thảo luận phổ biến trong giới phê bình truyền thông.