(Top Banner Ad)
scurrilous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Truyền thông

scurrilous

UK: /ˈskʌrələs/ • US: /ˈskɜːrələs/

Nghĩa tiếng Việt

phỉ báng bôi nhọ lăng mạ vu khống tung tin đồn nhảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or spreading scandalous claims about someone with the intention of damaging their reputation.

Vietnamese Meaning

Có tính chất phỉ báng, bôi nhọ, lăng mạ; tung tin đồn thất thiệt nhằm mục đích hủy hoại danh tiếng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a scurrilous article about the politician's personal life."

    "Tờ báo đã đăng một bài báo phỉ báng về đời tư của chính trị gia đó."

  • "His scurrilous remarks about her appearance were completely unacceptable."

    "Những lời nhận xét phỉ báng của anh ta về ngoại hình của cô ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "The website was known for its scurrilous attacks on public figures."

    "Trang web đó nổi tiếng với những cuộc tấn công phỉ báng vào các nhân vật của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scurrility sự thô tục, lời nói/hành vi khiếm nhã
Noun scurrilousness tính thô tục, tính chất phỉ báng
Adverb scurrilously một cách thô tục, khiếm nhã, phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scurra
Latin
scurrilis
Old French
scurrile
Late Middle English
scurrilous

Nguồn Gốc Từ 'Scurrilous'

Từ 'scurrilous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scurra', ban đầu dùng để chỉ 'một tên hề' hoặc 'kẻ khoe khoang, chọc ghẹo'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'scurrilis' với ý nghĩa 'đùa cợt thô tục, chế nhạo'. Qua tiếng Pháp cổ ('scurrile'), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa hiện tại là những lời nói thô tục, xúc phạm, hoặc phỉ báng.

Usage Note

Từ 'scurrilous' mang nghĩa mạnh hơn 'offensive' hay 'rude'. Nó ám chỉ những lời buộc tội sai sự thật, thường mang tính chất ác ý và được lan truyền rộng rãi nhằm gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Nó thường liên quan đến các cáo buộc sai trái về mặt đạo đức hoặc nhân phẩm.

Prepositions

about against

'scurrilous about' được sử dụng để chỉ ra chủ đề hoặc đối tượng bị phỉ báng. 'scurrilous against' nhấn mạnh hành động tấn công trực tiếp vào ai đó thông qua lời lẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scurrilous
  • utterly utterly scurrilous
    (hoàn toàn thô tục/phỉ báng)
  • wildly wildly scurrilous
    (cực kỳ thô tục/phỉ báng)
Scurrilous + Noun
  • attack scurrilous attack
    (cuộc tấn công phỉ báng)
  • rumour scurrilous rumour
    (tin đồn thất thiệt/phỉ báng)
  • allegations scurrilous allegations
    (những cáo buộc phỉ báng)
  • remarks scurrilous remarks
    (những nhận xét thô tục/phỉ báng)
Verb + scurrilous
  • make make scurrilous remarks
    (đưa ra những nhận xét thô tục/phỉ báng)
  • spread spread scurrilous claims
    (lan truyền những tuyên bố phỉ báng)

Idioms

  • scurrilous attack

    Cuộc tấn công phỉ báng (một sự chỉ trích công khai, gay gắt và xúc phạm)

    "The politician faced a scurrilous attack from his opponents in the media."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một cuộc tấn công phỉ báng từ các đối thủ của mình trên truyền thông.)

  • scurrilous remarks

    Những nhận xét thô tục/phỉ báng (những lời nói xúc phạm, thiếu lịch sự, thường nhằm hạ thấp người khác)

    "He was reprimanded for making scurrilous remarks about his colleagues during the meeting."

    (Anh ta đã bị khiển trách vì đưa ra những nhận xét thô tục về đồng nghiệp trong cuộc họp.)

  • spread scurrilous rumours

    Lan truyền tin đồn phỉ báng (truyền bá thông tin sai lệch, ác ý, nhằm làm tổn hại danh tiếng của người khác)

    "The newspaper was accused of spreading scurrilous rumours about the celebrity's personal life."

    (Tờ báo bị buộc tội lan truyền tin đồn phỉ báng về đời tư của người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scurrilous

adjective
Lật mặt

Có tính chất phỉ báng, bôi nhọ, lăng mạ; tung tin đồn thất thiệt nhằm mục đích hủy hoại danh tiếng của ai đó.

"The newspaper published a scurrilous article about the politician's personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist scurrilously attacked the politician in his article.
Nhà báo đã công kích một cách lăng mạ chính trị gia trong bài viết của mình.
Phủ định
She didn't scurrilously spread rumors about her colleagues.
Cô ấy đã không lan truyền những tin đồn lăng mạ về đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did he scurrilously defame his opponent during the campaign?
Liệu anh ta có phỉ báng đối thủ của mình một cách lăng mạ trong suốt chiến dịch không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published scurrilous articles about the politician.
Tờ báo đã đăng những bài báo phỉ báng về chính trị gia.
Phủ định
The editor did not allow the scurrilous rumors to be printed.
Biên tập viên đã không cho phép in những tin đồn bôi nhọ.
Nghi vấn
Did he scurrilously attack his opponent's reputation during the debate?
Anh ta có công kích một cách bôi nhọ danh tiếng của đối thủ trong cuộc tranh luận không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, known for his scurrilous remarks, often attacked his opponents' characters, and his supporters cheered him on.
Chính trị gia, nổi tiếng với những lời lẽ lăng mạ, thường xuyên công kích nhân phẩm đối thủ, và những người ủng hộ ông ta reo hò cổ vũ.
Phủ định
Despite the rumors, the newspaper refused to publish the scurrilous allegations, and they protected the accuser's identity.
Bất chấp những tin đồn, tờ báo từ chối đăng tải những cáo buộc lăng mạ, và họ bảo vệ danh tính của người tố cáo.
Nghi vấn
Considering the damage it could cause, would you, with a clear conscience, spread such scurrilous gossip, or would you verify its accuracy first?
Xét đến những thiệt hại mà nó có thể gây ra, liệu bạn, với lương tâm trong sáng, có lan truyền những tin đồn lăng mạ như vậy, hay bạn sẽ xác minh tính chính xác của nó trước?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper publishes scurrilous articles, it will lose its credibility.
Nếu tờ báo xuất bản những bài báo phỉ báng, nó sẽ mất uy tín.
Phủ định
If the politician doesn't stop making scurrilous remarks, he won't win the election.
Nếu chính trị gia không ngừng đưa ra những lời nhận xét lăng mạ, ông ta sẽ không thắng cử.
Nghi vấn
Will the company face legal action if it acts scurrilously towards its competitors?
Công ty có phải đối mặt với hành động pháp lý nếu hành xử một cách bôi nhọ đối với các đối thủ cạnh tranh của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tabloid will be scurrilously reporting on the celebrity's personal life tomorrow.
Tờ báo lá cải sẽ đưa tin một cách bôi nhọ về đời tư của người nổi tiếng vào ngày mai.
Phủ định
The newspaper won't be publishing scurrilous articles after the lawsuit.
Tờ báo sẽ không đăng tải những bài báo bôi nhọ sau vụ kiện.
Nghi vấn
Will the politician be making scurrilous accusations during the debate?
Liệu chính trị gia có đưa ra những cáo buộc bôi nhọ trong cuộc tranh luận không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't made such scurrilous accusations during the meeting; now everyone thinks poorly of her.
Tôi ước anh ấy đã không đưa ra những lời buộc tội lăng mạ như vậy trong cuộc họp; bây giờ mọi người đều nghĩ xấu về cô ấy.
Phủ định
If only the newspaper wouldn't publish such scurrilous articles; it's damaging their reputation.
Giá như tờ báo không đăng tải những bài báo lăng mạ như vậy; nó đang làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
Nghi vấn
I wish I could prove that the claims were not scurrilously spread. Is there any way to find out?
Tôi ước tôi có thể chứng minh rằng những tuyên bố đó không bị lan truyền một cách lăng mạ. Có cách nào để tìm ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scurrilous".

Pháp luật về Phỉ báng (Defamation Law)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phát tán thông tin 'scurrilous' (phỉ báng, xúc phạm) về một người hoặc tổ chức có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, được gọi là phỉ báng (defamation). Pháp luật phân biệt giữa vu khống bằng văn bản (libel) và vu khống bằng lời nói (slander). Các cá nhân hoặc tổ chức có thể kiện để đòi bồi thường thiệt hại nếu danh tiếng của họ bị tổn hại bởi những tuyên bố sai sự thật và ác ý.

Báo chí lá cải và Chính trị bẩn

Thuật ngữ 'scurrilous' thường gắn liền với báo chí lá cải (tabloid journalism) hoặc các chiến dịch chính trị bẩn (dirty politics). Trong bối cảnh này, những thông tin sai lệch, xúc phạm, hoặc không có căn cứ được sử dụng để tấn công đối thủ, gây chú ý hoặc thao túng dư luận. Đây là một thực trạng đã tồn tại từ lâu trong lịch sử báo chí và chính trị ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây.