(Top Banner Ad)
aspersion
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

aspersion

UK: /əˈspɜːʃən/ • US: /əˈspɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vu khống sự phỉ báng lời đặt điều bôi nhọ danh dự hạ thấp uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A damaging or derogatory remark or criticism; slander.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc phê bình có tính chất làm tổn hại hoặc hạ thấp danh dự; sự phỉ báng, sự vu khống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't think it's fair to cast aspersions on an entire group of people based on the actions of a few."

    "Tôi không nghĩ việc đặt điều tiếng cho cả một nhóm người dựa trên hành động của một vài cá nhân là công bằng."

  • "They cast aspersions on his integrity."

    "Họ đặt điều tiếng về sự chính trực của anh ấy."

  • "Don't cast aspersions until you know all the facts."

    "Đừng vu khống cho đến khi bạn biết tất cả sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspersion Lời vu khống, sự phỉ báng, lời nói làm tổn hại danh dự.
Verb asperse Vu khống, phỉ báng, nói xấu ai đó (thường dùng ở dạng 'to asperse someone').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspergere (ad- 'to' + spargere 'to sprinkle')
Late Latin
aspersio ('a sprinkling')
Middle English
aspersion

Từ Nước Thánh đến Lời Vu Khống

Ban đầu, 'aspersion' chỉ đơn giản có nghĩa là 'sự vẩy nước', thường là nước thánh trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển theo hướng ẩn dụ, ám chỉ việc 'vẩy' những lời nói xấu xa, sai sự thật lên danh tiếng của ai đó, giống như vẩy bùn làm bẩn họ.

Usage Note

Từ 'aspersion' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong văn viết hoặc lời nói mang tính hình thức. Nó ám chỉ một lời buộc tội hoặc gợi ý mang tính chất hủy hoại danh tiếng của ai đó. So với các từ đồng nghĩa như 'slander' (vu khống) hay 'defamation' (sự phỉ báng), 'aspersion' có thể không trực tiếp cáo buộc mà chỉ ngụ ý, bóng gió, khiến người nghe tự suy diễn theo hướng tiêu cực. Nó mạnh hơn 'criticism' (phê bình) vì có mục đích gây tổn hại danh tiếng.

Prepositions

on against

* **Aspersion on/upon:** Đặt điều tiếng, vu khống ai đó. Ví dụ: Cast aspersions on someone's character.
* **Aspersion against:** Tương tự như 'on/upon', nhưng nhấn mạnh hành động chống lại người bị vu khống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aspersion
  • cast aspersions on/upon someone
    (buông lời phỉ báng/vu khống ai đó)
  • make aspersions against someone
    (đưa ra những lời nói xấu/chỉ trích ai đó)
  • hurl aspersions at someone
    (ném những lời phỉ báng cay độc vào ai đó)
Adjective + aspersion
  • unfounded aspersions
    (những lời vu khống vô căn cứ)
  • damaging aspersions
    (những lời phỉ báng gây tổn hại)
  • scurrilous aspersions
    (những lời phỉ báng thô bỉ và xúc phạm)

Idioms

  • cast aspersions on someone's character

    Vu khống, bôi nhọ nhân phẩm của ai đó.

    "I was offended that he would cast aspersions on my character without knowing me."

    (Tôi đã bị xúc phạm khi anh ta bôi nhọ nhân phẩm của tôi mà không hề quen biết tôi.)

  • be not an aspersion on someone

    Không phải là một lời chỉ trích/phỉ báng nhắm vào ai đó.

    "To say the project needs more funding is not an aspersion on the current team's efforts."

    (Việc nói rằng dự án cần thêm kinh phí không phải là một lời chỉ trích nhắm vào nỗ lực của đội ngũ hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspersion

Danh từ
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc phê bình có tính chất làm tổn hại hoặc hạ thấp danh dự; sự phỉ báng, sự vu khống.

"I don't think it's fair to cast aspersions on an entire group of people based on the actions of a few."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cast aspersions on his character during the debate.
Họ bôi nhọ nhân cách của anh ấy trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She did not cast any aspersions on their work; in fact, she praised it.
Cô ấy không hề bôi nhọ công việc của họ; thực tế, cô ấy đã khen ngợi nó.
Nghi vấn
Did he cast aspersions on her reputation with those rumors?
Có phải anh ta đã bôi nhọ danh tiếng của cô ấy bằng những tin đồn đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech cast aspersions on my character.
Bài phát biểu của anh ta đã bôi nhọ nhân cách của tôi.
Phủ định
Didn't they cast aspersions on her reputation?
Họ đã không bôi nhọ danh tiếng của cô ấy sao?
Nghi vấn
Do you believe the aspersions cast against him are true?
Bạn có tin những lời vu khống chống lại anh ta là sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspersion".

Tự Do Ngôn Luận và Tội Phỉ Báng (Defamation)

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự do ngôn luận rất được coi trọng, nhưng nó có giới hạn. Khi một người 'casts aspersions' (vu khống) mà không có bằng chứng, gây tổn hại đến danh tiếng của người khác, họ có thể bị kiện vì tội phỉ báng (defamation/slander). Đây là một ranh giới pháp lý và đạo đức quan trọng.

Ném Bùn Chính Trị (Political Mudslinging)

Trong các chiến dịch chính trị ở phương Tây, việc các ứng cử viên 'cast aspersions' vào đối thủ là rất phổ biến. Hành động này được gọi là 'mudslinging' (ném bùn). Thay vì tập trung vào chính sách, họ cố gắng làm tổn hại đến uy tín và nhân cách của đối phương bằng những lời buộc tội, đôi khi là vô căn cứ.