(Top Banner Ad)
sea animal
A2
Danh từ A2 Sinh học, Động vật học, Môi trường học

sea animal

UK: /ˈsiː ˈænɪməl/ • US: /ˈsiː ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật biển sinh vật biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives in the sea.

Vietnamese Meaning

Động vật sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary showed many different kinds of sea animals."

    "Bộ phim tài liệu chiếu nhiều loại động vật biển khác nhau."

  • "Dolphins are intelligent sea animals."

    "Cá heo là những động vật biển thông minh."

  • "The oil spill harmed many sea animals."

    "Vụ tràn dầu đã gây hại cho nhiều động vật biển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Môi trường học

Nguồn gốc của "sea animal"

Cụm từ "sea animal" là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: "sea" (biển) và "animal" (động vật). Từ "sea" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sǣ", có thể truy nguyên từ tiếng Proto-Germanic "*saiwaz" và xa hơn là gốc Proto-Indo-European "*sai-" (nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối", có lẽ ám chỉ tính chất bao quanh của biển). Từ "animal" xuất phát từ tiếng Latin "animālis", nghĩa là "có hơi thở" hoặc "sống", được tạo ra từ "anima" (linh hồn, hơi thở). Hai từ này kết hợp trực tiếp với nhau để tạo thành "sea animal", có nghĩa là "động vật sống ở biển".

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài động vật có môi trường sống dưới biển. Nó bao gồm cá, động vật có vú biển (như cá voi, hải cẩu), động vật không xương sống (như sứa, sao biển), và nhiều loài khác. Không nên nhầm lẫn với 'marine animal', mặc dù hai cụm từ thường được dùng thay thế cho nhau, 'marine animal' có thể bao gồm cả động vật sống gần biển hoặc phụ thuộc vào biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea animal
  • large large sea animals
    (những động vật biển lớn)
  • small small sea animals
    (những động vật biển nhỏ)
  • rare rare sea animals
    (những động vật biển quý hiếm)
  • diverse diverse sea animals
    (các loài động vật biển đa dạng)
  • fascinating fascinating sea animals
    (những động vật biển đầy mê hoặc)
Verb + sea animal
  • spot spot sea animals
    (phát hiện động vật biển)
  • observe observe sea animals
    (quan sát động vật biển)
  • protect protect sea animals
    (bảo vệ động vật biển)
  • study study sea animals
    (nghiên cứu động vật biển)
Noun + of + sea animal
  • types of types of sea animals
    (các loại động vật biển)
  • species of species of sea animals
    (các loài động vật biển)
  • a variety of a variety of sea animals
    (một sự đa dạng các loài động vật biển)

Idioms

  • diverse sea animals

    Các loài động vật biển đa dạng

    "Researchers are studying the diverse sea animals found in this coral reef."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài động vật biển đa dạng được tìm thấy ở rạn san hô này.)

  • marine life, including sea animals

    Sinh vật biển, bao gồm cả động vật biển

    "Conservation efforts aim to protect all marine life, including sea animals, from pollution."

    (Những nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ toàn bộ sinh vật biển, bao gồm cả động vật biển, khỏi ô nhiễm.)

  • fascinating sea animals

    Những động vật biển đầy mê hoặc

    "Children were captivated by the fascinating sea animals at the aquarium."

    (Trẻ em bị cuốn hút bởi những động vật biển đầy mê hoặc tại thủy cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea animal

Danh từ
Lật mặt

Động vật sống ở biển.

"The documentary showed many different kinds of sea animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea animal".

Tầm quan trọng trong hệ sinh thái và bảo tồn

Động vật biển đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái biển toàn cầu. Chúng là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn, giúp điều hòa quần thể loài và chu trình dinh dưỡng. Tuy nhiên, nhiều loài động vật biển đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do ô nhiễm, biến đổi khí hậu, đánh bắt quá mức và phá hủy môi trường sống. Các nỗ lực bảo tồn quốc tế và địa phương đang được triển khai để bảo vệ chúng và hệ sinh thái mà chúng sinh sống.

Biểu tượng và thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, động vật biển mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc và xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại. Ví dụ, cá heo thường tượng trưng cho sự thông minh, thân thiện và khả năng cứu người. Cá voi được coi là biểu tượng của sự hùng vĩ, sức mạnh và trí tuệ cổ xưa. Trong khi đó, các sinh vật huyền bí như nàng tiên cá (mermaids) hoặc quái vật biển khổng lồ (như Kraken) đã làm say đắm trí tưởng tượng của con người qua nhiều thế kỷ, phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa con người và đại dương bí ẩn.