shark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large predatory fish with a cartilaginous skeleton, a prominent dorsal fin, and rows of teeth.
Vietnamese Meaning
Một loài cá lớn ăn thịt có bộ xương bằng sụn, vây lưng lớn và nhiều hàng răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Great white sharks are known for their powerful jaws."
"Cá mập trắng lớn được biết đến với bộ hàm mạnh mẽ."
-
"The documentary showed the diverse ecosystem where sharks live."
"Bộ phim tài liệu cho thấy hệ sinh thái đa dạng nơi cá mập sinh sống."
-
"Don't be a loan shark; offer fair terms."
"Đừng trở thành một kẻ cho vay nặng lãi; hãy đưa ra các điều khoản công bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loài cá săn mồi hung dữ sống ở biển. Thường được liên tưởng đến sự nguy hiểm, đáng sợ.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại shark (e.g., a type of shark). Ví dụ: a kind of shark.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great white great white shark (cá mập trắng lớn)
-
hammerhead hammerhead shark (cá mập đầu búa)
-
dangerous dangerous shark (cá mập nguy hiểm)
-
reef reef shark (cá mập rạn san hô)
-
spot spot a shark (phát hiện một con cá mập)
-
hunt hunt sharks (săn cá mập)
-
fear fear sharks (sợ cá mập)
-
shark shark attack (vụ cá mập tấn công)
-
shark shark fin (vây cá mập)
-
shark shark cage (lồng lặn bảo vệ khỏi cá mập)
Idioms
-
loan shark
Kẻ cho vay nặng lãi, người cho vay tiền với lãi suất cắt cổ
"He had to borrow money from a loan shark, and now he's in deep trouble."
(Anh ấy phải vay tiền từ một kẻ cho vay nặng lãi, và giờ đang gặp rắc rối lớn.)
-
card shark / pool shark
Một người rất giỏi trong việc chơi bài/bi-a, thường theo cách gian lận hoặc để kiếm tiền từ người khác
"Don't play poker with him; he's a real card shark."
(Đừng chơi bài poker với hắn; hắn là một tay cờ bạc bịp chính hiệu đấy.)
-
jump the shark
Đạt đến đỉnh cao rồi bắt đầu xuống dốc; đưa ra một tình tiết vô lý, tuyệt vọng để thu hút sự chú ý, thường dùng cho chương trình truyền hình hoặc phim ảnh
"Many fans felt the TV show jumped the shark after its main character left."
(Nhiều người hâm mộ cảm thấy chương trình truyền hình đã qua thời kỳ đỉnh cao sau khi nhân vật chính của nó rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shark
nounMột loài cá lớn ăn thịt có bộ xương bằng sụn, vây lưng lớn và nhiều hàng răng.
"Great white sharks are known for their powerful jaws."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While I was swimming in the ocean, I saw a shark. |
Trong khi tôi đang bơi ở đại dương, tôi đã thấy một con cá mập. |
| Phủ định | Even though he went diving, he didn't see a shark. |
Mặc dù anh ấy đi lặn, anh ấy đã không thấy một con cá mập. |
| Nghi vấn | If you see a shark, will you know how to react? |
Nếu bạn thấy một con cá mập, bạn có biết cách phản ứng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that shark is enormous! |
Wow, con cá mập đó to lớn quá! |
| Phủ định | Gosh, I don't want to swim near that shark! |
Ôi trời, tôi không muốn bơi gần con cá mập đó! |
| Nghi vấn | Hey, is that a shark fin I see? |
Này, đó có phải là vây cá mập mà tôi thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shark".
