(Top Banner Ad)
shark
B1
noun B1 Động vật học/Sinh vật biển

shark

UK: /ʃɑːk/ • US: /ʃɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cá mập kẻ bóc lột (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large predatory fish with a cartilaginous skeleton, a prominent dorsal fin, and rows of teeth.

Vietnamese Meaning

Một loài cá lớn ăn thịt có bộ xương bằng sụn, vây lưng lớn và nhiều hàng răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Great white sharks are known for their powerful jaws."

    "Cá mập trắng lớn được biết đến với bộ hàm mạnh mẽ."

  • "The documentary showed the diverse ecosystem where sharks live."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy hệ sinh thái đa dạng nơi cá mập sinh sống."

  • "Don't be a loan shark; offer fair terms."

    "Đừng trở thành một kẻ cho vay nặng lãi; hãy đưa ra các điều khoản công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shark Cá mập (loài cá săn mồi); Kẻ lừa đảo, kẻ cho vay nặng lãi (nghĩa bóng, tiêu cực)
Verb shark Lừa đảo, móc túi (thường dùng trong cờ bạc); Săn mồi như cá mập
Adjective (informal) sharky Giống cá mập; Gian xảo, lừa lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh vật biển

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Portuguese
xarque/charque
English
shark (16th Century)

Nguồn gốc tên gọi 'Shark'

Từ 'shark' (cá mập) lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng năm 1569, sau khi nhà hàng hải người Anh Sir John Hawkins mang một con cá mập đến London từ chuyến đi của mình. Người ta tin rằng tên gọi này có thể bắt nguồn từ từ 'xarque' (có nghĩa là 'cá mập' hoặc một loại cá lớn) trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.

Usage Note

Chỉ một loài cá săn mồi hung dữ sống ở biển. Thường được liên tưởng đến sự nguy hiểm, đáng sợ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại shark (e.g., a type of shark). Ví dụ: a kind of shark.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shark
  • great white great white shark
    (cá mập trắng lớn)
  • hammerhead hammerhead shark
    (cá mập đầu búa)
  • dangerous dangerous shark
    (cá mập nguy hiểm)
  • reef reef shark
    (cá mập rạn san hô)
Verb + shark
  • spot spot a shark
    (phát hiện một con cá mập)
  • hunt hunt sharks
    (săn cá mập)
  • fear fear sharks
    (sợ cá mập)
Noun + shark
  • shark shark attack
    (vụ cá mập tấn công)
  • shark shark fin
    (vây cá mập)
  • shark shark cage
    (lồng lặn bảo vệ khỏi cá mập)

Idioms

  • loan shark

    Kẻ cho vay nặng lãi, người cho vay tiền với lãi suất cắt cổ

    "He had to borrow money from a loan shark, and now he's in deep trouble."

    (Anh ấy phải vay tiền từ một kẻ cho vay nặng lãi, và giờ đang gặp rắc rối lớn.)

  • card shark / pool shark

    Một người rất giỏi trong việc chơi bài/bi-a, thường theo cách gian lận hoặc để kiếm tiền từ người khác

    "Don't play poker with him; he's a real card shark."

    (Đừng chơi bài poker với hắn; hắn là một tay cờ bạc bịp chính hiệu đấy.)

  • jump the shark

    Đạt đến đỉnh cao rồi bắt đầu xuống dốc; đưa ra một tình tiết vô lý, tuyệt vọng để thu hút sự chú ý, thường dùng cho chương trình truyền hình hoặc phim ảnh

    "Many fans felt the TV show jumped the shark after its main character left."

    (Nhiều người hâm mộ cảm thấy chương trình truyền hình đã qua thời kỳ đỉnh cao sau khi nhân vật chính của nó rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shark

noun
Lật mặt

Một loài cá lớn ăn thịt có bộ xương bằng sụn, vây lưng lớn và nhiều hàng răng.

"Great white sharks are known for their powerful jaws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While I was swimming in the ocean, I saw a shark.
Trong khi tôi đang bơi ở đại dương, tôi đã thấy một con cá mập.
Phủ định
Even though he went diving, he didn't see a shark.
Mặc dù anh ấy đi lặn, anh ấy đã không thấy một con cá mập.
Nghi vấn
If you see a shark, will you know how to react?
Nếu bạn thấy một con cá mập, bạn có biết cách phản ứng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that shark is enormous!
Wow, con cá mập đó to lớn quá!
Phủ định
Gosh, I don't want to swim near that shark!
Ôi trời, tôi không muốn bơi gần con cá mập đó!
Nghi vấn
Hey, is that a shark fin I see?
Này, đó có phải là vây cá mập mà tôi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shark".

Cá mập trong văn hóa đại chúng

Cá mập thường được miêu tả là những kẻ săn mồi đáng sợ trong các bộ phim và câu chuyện. Bộ phim 'Jaws' (Hàm cá mập) của Steven Spielberg (1975) đã tạo ra một nỗi sợ hãi rộng khắp về cá mập và ảnh hưởng lớn đến cách công chúng nhìn nhận loài vật này.

Vây cá mập và tranh cãi

Súp vây cá mập là một món ăn truyền thống đắt tiền ở một số nền văn hóa châu Á. Tuy nhiên, việc khai thác vây cá mập đã gây ra tranh cãi toàn cầu do những tác động tàn khốc đến quần thể cá mập và hệ sinh thái biển, dẫn đến các phong trào bảo vệ và cấm buôn bán vây cá mập.