(Top Banner Ad)
sea cookie
B1
danh từ B1 Sinh học biển

sea cookie

UK: /ˈsiː ˌkʊki/ • US: /ˈsiː ˌkʊki/

Nghĩa tiếng Việt

cầu gai dẹt bánh quy biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened, disk-shaped sea urchin found in shallow sandy areas.

Vietnamese Meaning

Một loài cầu gai dẹt, hình đĩa, được tìm thấy ở các khu vực cát nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a perfectly preserved sea cookie on the beach."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một con cầu gai biển được bảo quản hoàn hảo trên bãi biển."

  • "Sea cookies are often collected as souvenirs."

    "Cầu gai dẹt thường được thu thập làm quà lưu niệm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle Dutch
koekje (diminutive of koek 'cake')
English
sea cookie (compound of sea + cookie)

Nguồn gốc tên gọi 'sea cookie'

Từ 'sea cookie' là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ 'sea' (biển) và 'cookie' (bánh quy). Nó được dùng để chỉ một loài sinh vật biển (cầu gai biển hay sand dollar) vì hình dạng dẹt, tròn của chúng giống như một chiếc bánh quy. Từ 'sea' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic, còn 'cookie' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'koekje' (bánh nhỏ), mang nghĩa 'bánh nhỏ' hay 'bánh quy'.

Usage Note

"Sea cookie" là tên thông thường để chỉ một số loài cầu gai dẹt, thuộc bộ Clypeasteroida. Chúng có hình dạng giống như một chiếc bánh quy, với các rãnh nhỏ trên bề mặt. Chúng thường sống vùi mình trong cát ở các vùng biển nông, nơi chúng ăn các hạt hữu cơ.

Prepositions

in on

“In” thường dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: “Sea cookies live in sandy areas”). “On” có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: “A sea cookie on the beach”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sea cookie
  • find find a sea cookie
    (tìm thấy một con cầu gai biển)
  • collect collect sea cookies
    (sưu tầm những con cầu gai biển)
Adjective + sea cookie
  • flat flat sea cookie
    (cầu gai biển dẹt)
  • bleached bleached sea cookie
    (cầu gai biển bị bạc màu (sau khi chết))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea cookie

danh từ
Lật mặt

Một loài cầu gai dẹt, hình đĩa, được tìm thấy ở các khu vực cát nông.

"We found a perfectly preserved sea cookie on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea cookie, which is a type of flattened burrowing sand dollar, can be found on sandy seabeds.
Bánh quy biển, một loại đô la cát dẹt sống vùi mình, có thể được tìm thấy trên đáy biển đầy cát.
Phủ định
That isn't a sea cookie that I found; it's just a regular sand dollar.
Cái tôi tìm thấy không phải là bánh quy biển; nó chỉ là một đô la cát bình thường.
Nghi vấn
Is that sea cookie, which you found near the shore, still alive?
Cái bánh quy biển mà bạn tìm thấy gần bờ biển đó, nó còn sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea cookie".

Vật kỷ niệm từ biển cả

Cầu gai biển, thường được gọi là 'sea cookie', là những sinh vật biển có xương dẹt, tròn. Sau khi chết, vỏ của chúng thường được tìm thấy trên các bãi biển và được nhiều người thu thập làm vật kỷ niệm hoặc trang trí do vẻ đẹp độc đáo và hình dạng đối xứng của chúng. Tuy nhiên, việc thu thập những con còn sống là không nên để bảo vệ hệ sinh thái biển.

Biểu tượng tôn giáo và huyền thoại

Năm cánh hoa hoặc hình ngôi sao trên vỏ của 'sea cookie' đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện dân gian và biểu tượng tôn giáo. Trong một số truyền thuyết của Cơ đốc giáo, hình ảnh này được cho là tượng trưng cho Ngôi sao Bethlehem, năm vết thương của Chúa Kitô, hoặc một con chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình, làm cho chúng trở thành một vật phẩm mang ý nghĩa sâu sắc và thường được tặng như một món quà.