labour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work, especially physical work.
Vietnamese Meaning
Công việc, đặc biệt là công việc chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory workers provide the labour necessary for manufacturing the goods."
"Công nhân nhà máy cung cấp sức lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa."
-
"The Labour Party is one of the two major political parties in the UK."
"Đảng Lao động là một trong hai đảng chính trị lớn ở Vương quốc Anh."
-
"Advances in technology have reduced the amount of manual labour required."
"Những tiến bộ trong công nghệ đã làm giảm lượng lao động thủ công cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | labour | lao động, công việc, sức lao động; sự sinh nở, kỳ sinh nở |
| Verb | labour | lao động, làm việc nặng nhọc; khó nhọc (trong khi sinh nở) |
| Noun | labourer | người lao động, công nhân (chân tay) |
| Adjective | laborious | khó nhọc, nặng nhọc, cần nhiều công sức |
| Adverb | laboriously | một cách khó nhọc, nặng nhọc |
| Adjective | labour-intensive | cần nhiều lao động, thâm dụng lao động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'labour' thường liên quan đến công việc thể chất vất vả hoặc các nỗ lực cần thiết để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó có thể đề cập đến lực lượng lao động nói chung hoặc một giai đoạn cụ thể của quá trình sinh nở. So với 'work' thì 'labour' mang tính trang trọng và nặng nhọc hơn.
Prepositions
'Labour of' thường được sử dụng để mô tả loại công việc hoặc kết quả của công việc đó. Ví dụ: 'the labour of love'. 'Labour for' được sử dụng để chỉ mục đích của công việc, ví dụ 'labour for a cause'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard labour (lao động khổ sai, lao động nặng nhọc)
-
manual manual labour (lao động chân tay)
-
skilled skilled labour (lao động có tay nghề)
-
child child labour (lao động trẻ em)
-
forced forced labour (lao động cưỡng bức)
-
cheap cheap labour (lao động giá rẻ)
-
organised organised labour (giới công nhân có tổ chức, các nghiệp đoàn)
-
do do labour (làm công việc lao động)
-
employ employ labour (thuê mướn lao động)
-
be in be in labour ((phụ nữ) đang chuyển dạ, sắp sinh)
-
labour labour market (thị trường lao động)
-
labour labour force (lực lượng lao động)
-
labour labour union (công đoàn, nghiệp đoàn)
-
labour labour pains (cơn đau đẻ)
-
labour labour dispute (tranh chấp lao động)
-
division division of labour (phân công lao động)
-
cost cost of labour (chi phí lao động)
-
Department Department of Labour (Bộ Lao động)
Idioms
-
a labour of love
một công việc làm vì đam mê, không vì tiền bạc hay nghĩa vụ
"Building that intricate model ship was truly a labour of love for him."
(Việc đóng con thuyền mô hình phức tạp đó thực sự là một công việc làm vì đam mê đối với anh ấy.)
-
to be in labour
đang chuyển dạ, sắp sinh (cho phụ nữ)
"She went into labour early this morning."
(Cô ấy bắt đầu chuyển dạ sáng sớm nay.)
-
lost labour
công sức đổ sông đổ bể, công sức vô ích, công cốc
"All our efforts to save the old building were lost labour."
(Mọi nỗ lực của chúng tôi để cứu tòa nhà cũ đều trở thành công sức vô ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labour
Danh từCông việc, đặc biệt là công việc chân tay.
"The factory workers provide the labour necessary for manufacturing the goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labour".
