(Top Banner Ad)
work song
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa, Lịch sử

work song

UK: /ˈwɜːk sɒŋ/ • US: /ˈwɜːrk sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hò (trong lao động) ca dao lao động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song sung by people working, especially one with a strong rhythm that helps them do the work at the same pace.

Vietnamese Meaning

Bài hát lao động, đặc biệt là một bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ giúp mọi người làm việc cùng tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field workers sang work songs to make the time pass and coordinate their movements."

    "Những người làm đồng hát các bài hát lao động để thời gian trôi qua nhanh hơn và phối hợp các động tác của họ."

  • "Many work songs originated in the cotton fields of the American South."

    "Nhiều bài hát lao động bắt nguồn từ các cánh đồng bông ở miền Nam nước Mỹ."

  • "Historians study work songs to learn about the lives and experiences of working people."

    "Các nhà sử học nghiên cứu các bài hát lao động để tìm hiểu về cuộc sống và kinh nghiệm của những người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa, Lịch sử

Nguồn gốc của 'Work Song'

Bài hát lao động xuất hiện từ lâu đời trong nhiều nền văn hóa, thường được hát bởi những người lao động để phối hợp nhịp điệu làm việc, giải tỏa sự mệt mỏi và tăng tinh thần đoàn kết. Các bài hát này thường có giai điệu đơn giản, dễ nhớ và lời ca gắn liền với công việc họ đang làm. Ví dụ, các thủy thủ thường hát khi kéo neo hoặc công nhân xây dựng hát khi đập đá.

Usage Note

Work songs thường gắn liền với các công việc chân tay nặng nhọc, mang tính chất lặp đi lặp lại. Chúng có tác dụng làm giảm sự nhàm chán, đồng thời giúp điều phối nhịp điệu làm việc, tăng hiệu quả. Thể loại này thường xuất hiện trong các nền văn hóa nông nghiệp, khai thác mỏ, và đặc biệt phổ biến trong thời kỳ nô lệ ở Hoa Kỳ. Khác với 'labor song', 'work song' nhấn mạnh vào chức năng điều phối và giảm nhàm chán trong công việc hơn là thể hiện ý thức hệ hay đấu tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work song
  • traditional work song
    (bài hát lao động truyền thống)
  • African-American work song
    (bài hát lao động của người Mỹ gốc Phi)
  • maritime work song
    (bài hát lao động hàng hải)
Verb + work song
  • sing a work song
    (hát một bài hát lao động)
  • record a work song
    (thu âm một bài hát lao động)
  • perform a work song
    (biểu diễn một bài hát lao động)

Idioms

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện; việc thường tình

    "Rescuing three cats from a tree? All in a day's work for a firefighter."

    (Giải cứu ba con mèo khỏi cây à? Chuyện thường ngày ở huyện đối với một lính cứu hỏa.)

  • Work like a dog

    Làm việc cật lực, làm việc như trâu

    "I've been working like a dog all week to finish this project."

    (Tôi đã làm việc như trâu cả tuần để hoàn thành dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work song

noun
Lật mặt

Bài hát lao động, đặc biệt là một bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ giúp mọi người làm việc cùng tốc độ.

"The field workers sang work songs to make the time pass and coordinate their movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work song".

Bài hát lao động trong lịch sử

Bài hát lao động đóng vai trò quan trọng trong nhiều cộng đồng lao động, đặc biệt là trong thời kỳ nô lệ ở Mỹ, nơi chúng giúp những người nô lệ duy trì tinh thần và truyền đạt thông tin bí mật. Chúng cũng phổ biến trong ngành hàng hải và xây dựng.

Ảnh hưởng đến âm nhạc hiện đại

Nhiều thể loại âm nhạc hiện đại, như blues và folk, chịu ảnh hưởng lớn từ các bài hát lao động. Giai điệu và chủ đề của các bài hát này vẫn tiếp tục được sử dụng và biến đổi trong âm nhạc đương đại.