(Top Banner Ad)
marine bird
B1
noun B1 Sinh vật học, Động vật học, Môi trường

marine bird

Nghĩa tiếng Việt

chim biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that lives near or on the sea.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sống gần hoặc trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The albatross is a well-known marine bird."

    "Chim hải âu là một loài chim biển nổi tiếng."

  • "Many marine birds are threatened by plastic pollution."

    "Nhiều loài chim biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm nhựa."

  • "Studying the behavior of marine birds can help us understand ocean ecosystems."

    "Nghiên cứu hành vi của chim biển có thể giúp chúng ta hiểu về hệ sinh thái đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine Lính thủy đánh bộ (khi dùng làm danh từ); tàu biển (cũ)
Noun mariner Thủy thủ
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải
Noun birdie Chim non; cú đánh golf dưới par
Adjective bird-like Giống chim, có đặc điểm của chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh vật học, Động vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Proto-Germanic
*burdam
Old English
brid
English
bird

Nguồn gốc của 'marine'

Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mare' (nghĩa là 'biển'). Sau đó, từ 'marinus' được hình thành, có nghĩa là 'thuộc về biển'. 'Marine' trong tiếng Anh giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ những gì liên quan đến biển hoặc đại dương.

Nguồn gốc của 'bird'

Từ 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*burdam', sau đó phát triển thành 'brid' hoặc 'bird' trong tiếng Anh cổ. Theo thời gian, nó đã trở thành từ 'bird' hiện đại mà chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ các loài chim.

Sự kết hợp 'marine bird'

'Marine bird' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tính từ 'marine' (thuộc về biển) và danh từ 'bird' (chim). Cụm từ này mô tả chính xác các loài chim sống phụ thuộc vào môi trường biển, tìm kiếm thức ăn và sinh sản ở đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine bird' là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loài chim khác nhau có tập tính sống liên quan đến môi trường biển. Các loài chim này có thể kiếm ăn trên biển, làm tổ gần biển hoặc di cư qua các đại dương. Sự khác biệt giữa 'marine bird' và các loại chim khác là sự thích nghi của chúng với môi trường sống khắc nghiệt trên biển, bao gồm khả năng chịu đựng nước mặn, gió mạnh và nguồn thức ăn đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine bird
  • migratory migratory marine bird
    (chim biển di cư)
  • large large marine bird
    (chim biển cỡ lớn)
  • rare rare marine bird
    (chim biển quý hiếm)
Verb + marine bird
  • observe observe marine birds
    (quan sát chim biển)
  • protect protect marine birds
    (bảo vệ chim biển)
  • study study marine birds
    (nghiên cứu chim biển)
Marine bird + Noun
  • colony marine bird colony
    (bầy chim biển, quần thể chim biển)
  • population marine bird population
    (quần thể chim biển)

Idioms

  • a flock of marine birds

    một đàn chim biển

    "We saw a large flock of marine birds soaring over the cliffs."

    (Chúng tôi thấy một đàn chim biển lớn bay lượn trên vách đá.)

  • marine bird sanctuary

    khu bảo tồn chim biển

    "The island is designated as a marine bird sanctuary to protect nesting species."

    (Hòn đảo được chỉ định là khu bảo tồn chim biển để bảo vệ các loài làm tổ.)

  • the call of marine birds

    tiếng kêu của chim biển

    "The distant call of marine birds was the only sound we heard."

    (Tiếng kêu xa xăm của chim biển là âm thanh duy nhất chúng tôi nghe thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine bird

noun
Lật mặt

Một loài chim sống gần hoặc trên biển.

"The albatross is a well-known marine bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine bird".

Chỉ số sức khỏe đại dương

Chim biển thường được coi là những chỉ số quan trọng về sức khỏe của môi trường biển. Sự thay đổi trong số lượng, phân bố hoặc hành vi của chúng có thể báo hiệu các vấn đề như ô nhiễm, biến đổi khí hậu hoặc suy giảm nguồn cá.

Biểu tượng của sự tự do và du hành

Trong nhiều nền văn hóa, chim biển, với khả năng bay lượn trên đại dương bao la và di cư hàng ngàn dặm, thường tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khả năng vượt qua mọi giới hạn. Chúng cũng gắn liền với hình ảnh những chuyến đi biển dài và sự trở về an toàn.