marine painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of painting that depicts or portrays marine subjects such as seascapes, ships, naval battles, etc.
Vietnamese Meaning
Một thể loại hội họa mô tả hoặc khắc họa các chủ đề liên quan đến biển cả như phong cảnh biển, tàu thuyền, các trận hải chiến, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has an extensive collection of marine painting from the 18th and 19th centuries."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh về biển từ thế kỷ 18 và 19."
-
"His marine paintings perfectly capture the power and beauty of the sea."
"Những bức tranh về biển của anh ấy nắm bắt một cách hoàn hảo sức mạnh và vẻ đẹp của biển cả."
-
"The artist is renowned for his realistic marine paintings."
"Người nghệ sĩ nổi tiếng với những bức tranh về biển chân thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này tập trung vào việc miêu tả biển cả và các hoạt động trên biển. Nó thường bao gồm các yếu tố như ánh sáng, sóng, thời tiết và các chi tiết liên quan đến tàu thuyền và sinh vật biển. 'Marine painting' thường được phân biệt với 'seascape' (phong cảnh biển) mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau; 'marine painting' có xu hướng bao gồm các yếu tố hoạt động của con người (như tàu thuyền) hơn là chỉ tập trung vào phong cảnh tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous marine painting (bức tranh hải cảnh nổi tiếng)
-
Dutch Dutch marine painting (tranh hải cảnh Hà Lan)
-
masterful masterful marine painting (bức tranh hải cảnh bậc thầy)
-
collect collect marine painting (sưu tầm tranh hải cảnh)
-
admire admire marine painting (chiêm ngưỡng tranh hải cảnh)
-
study study marine painting (nghiên cứu tranh hải cảnh)
-
genre genre of marine painting (thể loại tranh hải cảnh)
-
history history of marine painting (lịch sử tranh hải cảnh)
-
exhibition exhibition of marine painting (triển lãm tranh hải cảnh)
Idioms
-
a masterpiece of marine painting
một kiệt tác của thể loại tranh hải cảnh
"This 17th-century work is considered a true masterpiece of marine painting."
(Tác phẩm thế kỷ 17 này được coi là một kiệt tác thực sự của thể loại tranh hải cảnh.)
-
the golden age of marine painting
thời kỳ hoàng kim của tranh hải cảnh
"The Dutch Golden Age marked the golden age of marine painting."
(Thời kỳ hoàng kim của Hà Lan đã đánh dấu thời kỳ hoàng kim của tranh hải cảnh.)
-
a genre of marine painting
một thể loại tranh hải cảnh
"Marine painting developed into a distinct genre during the Renaissance."
(Tranh hải cảnh đã phát triển thành một thể loại riêng biệt trong thời kỳ Phục hưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine painting
nounMột thể loại hội họa mô tả hoặc khắc họa các chủ đề liên quan đến biển cả như phong cảnh biển, tàu thuyền, các trận hải chiến, v.v.
"The museum has an extensive collection of marine painting from the 18th and 19th centuries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a marine painting at the auction. |
Anh ấy đã mua một bức tranh phong cảnh biển tại cuộc đấu giá. |
| Phủ định | She doesn't like marine paintings because they are too gloomy. |
Cô ấy không thích tranh phong cảnh biển vì chúng quá ảm đạm. |
| Nghi vấn | Are marine paintings considered a valuable form of art? |
Tranh phong cảnh biển có được coi là một hình thức nghệ thuật có giá trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine painting".
