(Top Banner Ad)
marine painting
B1
noun B1 Nghệ thuật

marine painting

UK: /məˈriːn ˈpeɪntɪŋ/ • US: /məˈriːn ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh biển tranh phong cảnh biển hội họa về biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of painting that depicts or portrays marine subjects such as seascapes, ships, naval battles, etc.

Vietnamese Meaning

Một thể loại hội họa mô tả hoặc khắc họa các chủ đề liên quan đến biển cả như phong cảnh biển, tàu thuyền, các trận hải chiến, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has an extensive collection of marine painting from the 18th and 19th centuries."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh về biển từ thế kỷ 18 và 19."

  • "His marine paintings perfectly capture the power and beauty of the sea."

    "Những bức tranh về biển của anh ấy nắm bắt một cách hoàn hảo sức mạnh và vẻ đẹp của biển cả."

  • "The artist is renowned for his realistic marine paintings."

    "Người nghệ sĩ nổi tiếng với những bức tranh về biển chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc biển, liên quan đến biển
Adjective maritime thuộc hàng hải, giáp biển
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Noun painting bức tranh, sự vẽ

Synonyms

seascape (phong cảnh biển)maritime art (nghệ thuật hàng hải)

Related Words

naval battle painting (tranh vẽ trận hải chiến)ship portrait (tranh chân dung tàu)ocean art (nghệ thuật về đại dương)

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
pingere
Latin
pictura
Old French
peinture
English
painting

Nguồn gốc 'Tranh Hải Cảnh'

Cụm từ 'marine painting' (tranh hải cảnh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Marine' (thuộc về biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare' (biển) qua 'marinus' (thuộc biển). 'Painting' (hội họa, bức tranh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pingere' (vẽ) qua 'pictura' và tiếng Pháp cổ 'peinture'. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ chỉ một thể loại nghệ thuật chuyên biệt, tập trung vào việc khắc họa vẻ đẹp và sự hùng vĩ của biển cả, tàu thuyền, và các hoạt động hàng hải.

Usage Note

Thể loại này tập trung vào việc miêu tả biển cả và các hoạt động trên biển. Nó thường bao gồm các yếu tố như ánh sáng, sóng, thời tiết và các chi tiết liên quan đến tàu thuyền và sinh vật biển. 'Marine painting' thường được phân biệt với 'seascape' (phong cảnh biển) mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau; 'marine painting' có xu hướng bao gồm các yếu tố hoạt động của con người (như tàu thuyền) hơn là chỉ tập trung vào phong cảnh tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine painting
  • famous famous marine painting
    (bức tranh hải cảnh nổi tiếng)
  • Dutch Dutch marine painting
    (tranh hải cảnh Hà Lan)
  • masterful masterful marine painting
    (bức tranh hải cảnh bậc thầy)
Verb + marine painting
  • collect collect marine painting
    (sưu tầm tranh hải cảnh)
  • admire admire marine painting
    (chiêm ngưỡng tranh hải cảnh)
  • study study marine painting
    (nghiên cứu tranh hải cảnh)
Noun + of marine painting
  • genre genre of marine painting
    (thể loại tranh hải cảnh)
  • history history of marine painting
    (lịch sử tranh hải cảnh)
  • exhibition exhibition of marine painting
    (triển lãm tranh hải cảnh)

Idioms

  • a masterpiece of marine painting

    một kiệt tác của thể loại tranh hải cảnh

    "This 17th-century work is considered a true masterpiece of marine painting."

    (Tác phẩm thế kỷ 17 này được coi là một kiệt tác thực sự của thể loại tranh hải cảnh.)

  • the golden age of marine painting

    thời kỳ hoàng kim của tranh hải cảnh

    "The Dutch Golden Age marked the golden age of marine painting."

    (Thời kỳ hoàng kim của Hà Lan đã đánh dấu thời kỳ hoàng kim của tranh hải cảnh.)

  • a genre of marine painting

    một thể loại tranh hải cảnh

    "Marine painting developed into a distinct genre during the Renaissance."

    (Tranh hải cảnh đã phát triển thành một thể loại riêng biệt trong thời kỳ Phục hưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine painting

noun
Lật mặt

Một thể loại hội họa mô tả hoặc khắc họa các chủ đề liên quan đến biển cả như phong cảnh biển, tàu thuyền, các trận hải chiến, v.v.

"The museum has an extensive collection of marine painting from the 18th and 19th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a marine painting at the auction.
Anh ấy đã mua một bức tranh phong cảnh biển tại cuộc đấu giá.
Phủ định
She doesn't like marine paintings because they are too gloomy.
Cô ấy không thích tranh phong cảnh biển vì chúng quá ảm đạm.
Nghi vấn
Are marine paintings considered a valuable form of art?
Tranh phong cảnh biển có được coi là một hình thức nghệ thuật có giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine painting".

Thời kỳ hoàng kim của Hà Lan

Tranh hải cảnh trở nên đặc biệt quan trọng và phát triển mạnh mẽ trong Thời kỳ hoàng kim của Hà Lan vào thế kỷ 17. Các họa sĩ Hà Lan đã nắm bắt sự thịnh vượng kinh tế và sức mạnh hàng hải của đất nước, tạo ra những tác phẩm phản ánh vai trò của biển trong thương mại, thám hiểm và chiến tranh. Đây là thời kỳ mà tranh hải cảnh không chỉ là nghệ thuật mà còn là một biểu tượng của niềm tự hào dân tộc.

Chủ đề đa dạng và ý nghĩa lịch sử

Tranh hải cảnh không chỉ khắc họa cảnh biển yên bình hay bão tố mà còn ghi lại các sự kiện lịch sử quan trọng như trận hải chiến, cảnh tàu thuyền ra khơi, cảng biển tấp nập. Chúng thường chứa đựng những chi tiết chính xác về loại tàu, trang phục thủy thủ và phương pháp đi biển thời bấy giờ, biến chúng thành nguồn tư liệu quý giá giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử hàng hải, công nghệ đóng tàu và đời sống ven biển.