waterscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expanse of water, such as a lake or sea, considered as a landscape.
Vietnamese Meaning
Một vùng nước rộng lớn, như hồ hoặc biển, được xem như một cảnh quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new park features a carefully designed waterscape with fountains and waterfalls."
"Công viên mới có một waterscape được thiết kế tỉ mỉ với đài phun nước và thác nước."
-
"The resort boasts a stunning waterscape with a private beach."
"Khu nghỉ dưỡng tự hào có một waterscape tuyệt đẹp với bãi biển riêng."
-
"Protecting our waterscapes is crucial for maintaining biodiversity."
"Bảo vệ các waterscape của chúng ta là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Noun | scape | phong cảnh, cảnh quan |
| Noun | landscape | phong cảnh đất liền |
| Verb | waterscape | thiết kế cảnh quan nước (thường dùng như một ngoại động từ trong ngữ cảnh chuyên môn về thiết kế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waterscape' nhấn mạnh đến vẻ đẹp thẩm mỹ và yếu tố thị giác của vùng nước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiết kế cảnh quan, nghệ thuật, và du lịch. Khác với từ 'seascape' (phong cảnh biển) vốn chỉ đề cập đến biển, 'waterscape' bao gồm cả các vùng nước ngọt như hồ, sông, và ao.
Prepositions
'- Waterscape of': mô tả thành phần của waterscape. Ví dụ: 'The waterscape of the lake consists of clear water and lush vegetation.'
- Waterscape in': mô tả vị trí của waterscape. Ví dụ: 'The artist painted a beautiful waterscape in the style of impressionism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful waterscape (phong cảnh nước tuyệt đẹp)
-
tranquil tranquil waterscape (phong cảnh nước yên bình)
-
urban urban waterscape (cảnh quan sông nước đô thị)
-
design design a waterscape (thiết kế một cảnh quan nước)
-
create create a waterscape (tạo ra một cảnh quan nước)
-
enjoy enjoy the waterscape (tận hưởng cảnh quan sông nước)
Idioms
-
Not applicable. Waterscape is not typically used in idioms.
Không áp dụng. Waterscape không thường được sử dụng trong thành ngữ.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterscape
nounMột vùng nước rộng lớn, như hồ hoặc biển, được xem như một cảnh quan.
"The new park features a carefully designed waterscape with fountains and waterfalls."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the waterscape was vast, the artist managed to capture its essence in a single painting. |
Mặc dù cảnh quan sông nước rất rộng lớn, người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt được bản chất của nó trong một bức tranh duy nhất. |
| Phủ định | Even though the resort boasted a beautiful waterscape, it did not attract many tourists during the off-season because of the cold weather. |
Mặc dù khu nghỉ dưỡng tự hào có một cảnh quan sông nước tuyệt đẹp, nhưng nó không thu hút được nhiều khách du lịch trong mùa thấp điểm vì thời tiết lạnh. |
| Nghi vấn | If a new development is built near the lake, will the natural waterscape be preserved? |
Nếu một khu phát triển mới được xây dựng gần hồ, liệu cảnh quan sông nước tự nhiên có được bảo tồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterscape".
