(Top Banner Ad)
seasonable
B2
adjective B2 Thời tiết, Nông nghiệp, Thương mại

seasonable

UK: /ˈsiːzənəbəl/ • US: /ˈsiːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đúng mùa hợp thời tiết theo mùa vào mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or typical of the current season.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc điển hình cho mùa hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is seasonable for October."

    "Thời tiết phù hợp với tháng Mười."

  • "The seasonable price of tomatoes makes them a good buy this month."

    "Giá cà chua đang đúng mùa khiến chúng trở thành một món hời trong tháng này."

  • "We can expect seasonable temperatures in the coming weeks."

    "Chúng ta có thể mong đợi nhiệt độ đúng mùa trong những tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, thời kỳ
Noun seasonableness sự đúng mùa, sự thích hợp
Verb season nêm gia vị; làm cho chín muồi/thích nghi
Adverb seasonably một cách đúng mùa, kịp thời, thích hợp
Adjective unseasonable trái mùa, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
satio
Old French
saison
Middle English
sesoun
English
season + -able

Nguồn gốc của "Seasonable"

Từ "seasonable" xuất phát từ từ "season" (mùa). "Season" lại có gốc từ tiếng Latin "satio" có nghĩa là "việc gieo hạt" hoặc "thời điểm gieo hạt". Qua tiếng Pháp cổ "saison", từ này dần mang nghĩa là "thời điểm thích hợp" rồi phát triển thành "mùa" như ngày nay. Khi thêm hậu tố "-able" (có thể, phù hợp), "seasonable" ra đời để chỉ điều gì đó "phù hợp với mùa" hoặc "kịp thời, thích hợp".

Usage Note

Từ 'seasonable' thường dùng để mô tả thời tiết, hàng hóa, hoặc hoạt động phù hợp với một mùa cụ thể. Ví dụ, 'seasonable weather' có nghĩa là thời tiết đúng như mong đợi cho mùa đó. Nó nhấn mạnh sự thích hợp và đúng thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seasonable
  • quite quite seasonable
    (khá đúng mùa/thích hợp)
  • perfectly perfectly seasonable
    (hoàn toàn đúng mùa/thích hợp)
  • unusually unusually seasonable
    (đúng mùa một cách bất thường (thường mang ý tích cực))
Seasonable + Noun
  • weather seasonable weather
    (thời tiết đúng mùa/thích hợp với mùa)
  • temperature seasonable temperature
    (nhiệt độ đúng mùa/thích hợp)
  • rain seasonable rain
    (mưa đúng mùa/kịp thời)
  • advice seasonable advice
    (lời khuyên kịp thời/hợp lý)
  • gift seasonable gift
    (món quà đúng lúc/phù hợp)
  • time seasonable time
    (thời điểm thích hợp)
Verb + seasonable
  • remain remain seasonable
    (vẫn duy trì đúng mùa/thích hợp)
  • prove prove seasonable
    (chứng tỏ là đúng mùa/thích hợp)

Idioms

  • at a seasonable hour

    vào một giờ thích hợp/đúng lúc

    "We arrived at a seasonable hour for dinner, not too early and not too late."

    (Chúng tôi đến vào một giờ thích hợp để ăn tối, không quá sớm cũng không quá muộn.)

  • to offer seasonable assistance

    đưa ra sự hỗ trợ kịp thời/đúng lúc

    "The government promised to offer seasonable assistance to flood victims."

    (Chính phủ hứa sẽ cung cấp sự hỗ trợ kịp thời cho các nạn nhân lũ lụt.)

  • a seasonable opportunity

    một cơ hội thích hợp/kịp thời

    "She seized the seasonable opportunity to change careers."

    (Cô ấy đã nắm bắt cơ hội thích hợp để thay đổi sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonable

adjective
Lật mặt

Phù hợp hoặc điển hình cho mùa hiện tại.

"The weather is seasonable for October."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonable".

Tầm quan trọng của thời tiết đúng mùa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp, "thời tiết đúng mùa" (seasonable weather) rất quan trọng. Mưa đúng lúc, nhiệt độ phù hợp là yếu tố quyết định cho mùa màng bội thu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kinh tế của người dân.

Ẩm thực và thời trang theo mùa

Khái niệm "seasonable" cũng ảnh hưởng đến ẩm thực và thời trang. Nhiều nền văn hóa phương Tây ưa chuộng việc sử dụng thực phẩm "đúng mùa" (seasonal produce) vì hương vị tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Tương tự, việc lựa chọn quần áo "phù hợp với mùa" (seasonable clothing) không chỉ để giữ ấm hoặc làm mát mà còn thể hiện sự tinh tế và am hiểu về thời tiết.