(Top Banner Ad)
seasonal affective disorder (sad)
C1
noun C1 Y học

seasonal affective disorder (sad)

UK: /ˈsiːzənəl əˈfɛktɪv dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ˈsiːzənəl əˈfɛktɪv dɪˈsɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn cảm xúc theo mùa trầm cảm theo mùa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of depression that's related to changes in seasons — SAD begins and ends at about the same times every year. If you're like most people with SAD, your symptoms start in the fall and continue into the winter months, sapping your energy and making you feel moody.

Vietnamese Meaning

Một loại trầm cảm liên quan đến sự thay đổi của các mùa — SAD bắt đầu và kết thúc vào khoảng thời gian giống nhau mỗi năm. Nếu bạn giống như hầu hết những người mắc SAD, các triệu chứng của bạn bắt đầu vào mùa thu và tiếp tục đến những tháng mùa đông, làm cạn kiệt năng lượng và khiến bạn cảm thấy buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with seasonal affective disorder after experiencing severe depression during the winter months."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cảm xúc theo mùa sau khi trải qua chứng trầm cảm nghiêm trọng trong những tháng mùa đông."

  • "Many people find that light therapy helps alleviate the symptoms of seasonal affective disorder."

    "Nhiều người thấy rằng liệu pháp ánh sáng giúp làm giảm các triệu chứng của chứng rối loạn cảm xúc theo mùa."

  • "SAD is more common in regions with long, dark winters."

    "SAD phổ biến hơn ở những khu vực có mùa đông dài và tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (trong năm)
Adverb seasonally theo mùa, có tính chất mùa
Verb affect ảnh hưởng, tác động
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affected bị ảnh hưởng, bị tác động
Noun order trật tự, thứ tự
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

winter depression (trầm cảm mùa đông)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
seasonal (adj)
English
affective (adj)
English
disorder (n)
English
Seasonal Affective Disorder (SAD) - coined
Year
early 1980s

Nguồn gốc của 'Rối loạn cảm xúc theo mùa' và cái tên 'SAD'

Cụm từ 'Seasonal Affective Disorder' (Rối loạn cảm xúc theo mùa) và từ viết tắt 'SAD' được đặt ra bởi bác sĩ Norman E. Rosenthal và các đồng nghiệp tại Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ vào đầu những năm 1980. Họ đã nghiên cứu một tình trạng trầm cảm tái phát theo mùa, đặc biệt là vào mùa đông. Từ viết tắt 'SAD' (buồn bã) được chọn một cách có chủ ý để phản ánh trạng thái cảm xúc của những người mắc phải hội chứng này, giúp thuật ngữ này dễ nhớ và dễ liên tưởng.

Usage Note

SAD là một dạng rối loạn tâm trạng theo chu kỳ, có liên quan đến sự thay đổi mùa. Thông thường, nó xảy ra vào mùa đông, nhưng cũng có thể xảy ra vào mùa hè (ít phổ biến hơn). SAD khác với 'winter blues' ở chỗ nó gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động hàng ngày.

Prepositions

with

SAD is often associated *with* feelings of sadness and hopelessness.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + seasonal affective disorder (sad)
  • suffer from suffer from seasonal affective disorder (sad)
    (mắc phải/chịu đựng hội chứng rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • develop develop seasonal affective disorder (sad)
    (phát triển/bị rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • diagnose diagnose seasonal affective disorder (sad)
    (chẩn đoán rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • treat treat seasonal affective disorder (sad)
    (điều trị rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • manage manage seasonal affective disorder (sad)
    (quản lý/kiểm soát rối loạn cảm xúc theo mùa)
Adjectives + seasonal affective disorder (sad)
  • mild mild seasonal affective disorder (sad)
    (rối loạn cảm xúc theo mùa nhẹ)
  • severe severe seasonal affective disorder (sad)
    (rối loạn cảm xúc theo mùa nặng)
  • recurrent recurrent seasonal affective disorder (sad)
    (rối loạn cảm xúc theo mùa tái phát)
Nouns related to seasonal affective disorder (sad)
  • symptoms of symptoms of seasonal affective disorder (sad)
    (các triệu chứng của rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • risk factors for risk factors for seasonal affective disorder (sad)
    (các yếu tố rủi ro của rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • treatment for treatment for seasonal affective disorder (sad)
    (điều trị cho rối loạn cảm xúc theo mùa)

Idioms

  • to suffer from seasonal affective disorder (SAD)

    bị mắc hội chứng rối loạn cảm xúc theo mùa

    "Many people in colder climates tend to suffer from seasonal affective disorder during winter."

    (Nhiều người ở vùng khí hậu lạnh hơn có xu hướng mắc chứng rối loạn cảm xúc theo mùa vào mùa đông.)

  • to be diagnosed with seasonal affective disorder (SAD)

    được chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc theo mùa

    "She was recently diagnosed with seasonal affective disorder and is seeking treatment."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cảm xúc theo mùa và đang tìm cách điều trị.)

  • to combat seasonal affective disorder (SAD)

    chống lại/đối phó với rối loạn cảm xúc theo mùa

    "He uses light therapy to combat seasonal affective disorder every year."

    (Anh ấy sử dụng liệu pháp ánh sáng để chống lại chứng rối loạn cảm xúc theo mùa mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal affective disorder (sad)

noun
Lật mặt

Một loại trầm cảm liên quan đến sự thay đổi của các mùa — SAD bắt đầu và kết thúc vào khoảng thời gian giống nhau mỗi năm. Nếu bạn giống như hầu hết những người mắc SAD, các triệu chứng của bạn bắt đầu vào mùa thu và tiếp tục đến những tháng mùa đông, làm cạn kiệt năng lượng và khiến bạn cảm thấy buồn bã.

"She was diagnosed with seasonal affective disorder after experiencing severe depression during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers' understanding of seasonal affective disorder's triggers has deepened over the years.
Sự hiểu biết của các nhà nghiên cứu về các yếu tố kích hoạt rối loạn cảm xúc theo mùa đã sâu sắc hơn trong những năm qua.
Phủ định
Doctors' haven't always understood seasonal affective disorder's impact on mental health.
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng hiểu được tác động của rối loạn cảm xúc theo mùa đối với sức khỏe tâm thần.
Nghi vấn
Is the patients' experience with seasonal affective disorder's symptoms being carefully monitored?
Liệu kinh nghiệm của bệnh nhân với các triệu chứng của rối loạn cảm xúc theo mùa có đang được theo dõi cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal affective disorder (sad)".

Trị liệu ánh sáng (Light Therapy)

Một trong những phương pháp điều trị phổ biến nhất cho Seasonal Affective Disorder (SAD) là trị liệu ánh sáng (phototherapy). Người bệnh sẽ ngồi trước một hộp đèn đặc biệt phát ra ánh sáng cường độ cao mô phỏng ánh sáng mặt trời. Mục đích là để bù đắp cho việc thiếu tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên vào những tháng mùa đông, giúp điều chỉnh nhịp sinh học và cải thiện tâm trạng.

Mối liên hệ với 'Winter Blues' (Nỗi buồn mùa đông)

Seasonal Affective Disorder (SAD) thường được ví von hoặc nhầm lẫn với 'winter blues' (nỗi buồn mùa đông). Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự thay đổi tâm trạng vào mùa lạnh, 'winter blues' là một cảm giác buồn bã, mệt mỏi nhẹ nhàng hơn và không đủ nghiêm trọng để được chẩn đoán là một rối loạn lâm sàng. SAD là một dạng trầm cảm có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.