(Top Banner Ad)
seasonal cold
B1
noun phrase B1 Y học

seasonal cold

UK: /ˈsiːzənəl kəʊld/ • US: /ˈsiːzənəl koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cảm lạnh theo mùa cảm lạnh mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common cold that occurs during a specific time of year, often during the fall or winter.

Vietnamese Meaning

Cảm lạnh thông thường xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong năm, thường là vào mùa thu hoặc mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people suffer from seasonal colds during the winter months."

    "Nhiều người bị cảm lạnh theo mùa trong những tháng mùa đông."

  • "She always gets a seasonal cold when the weather changes."

    "Cô ấy luôn bị cảm lạnh theo mùa khi thời tiết thay đổi."

  • "The pharmacy is selling more cold medicine due to the seasonal cold outbreak."

    "Nhà thuốc đang bán được nhiều thuốc cảm hơn do sự bùng phát cảm lạnh theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, mùa vụ
Adjective seasonal thuộc về mùa, theo mùa
Adverb seasonally theo mùa, hàng mùa
Adjective cold lạnh, giá lạnh
Noun cold bệnh cảm lạnh
Noun coldness sự lạnh lẽo, tính lạnh lùng

Synonyms

winter cold (cảm lạnh mùa đông)autumn cold (cảm lạnh mùa thu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasonal
Old English
cald
English
cold

Nguồn gốc của "cảm lạnh theo mùa"

Cụm từ "seasonal cold" (cảm lạnh theo mùa) là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại: 'seasonal' và 'cold'. Từ 'seasonal' (thuộc về mùa, theo mùa) bắt nguồn từ 'season' (mùa), mà 'season' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'seison' (thời gian gieo hạt). Từ 'cold' (cảm lạnh, khi dùng như danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cald' (lạnh giá, ban đầu là tính từ). Khi kết hợp, "seasonal cold" dùng để chỉ một bệnh cảm lạnh thông thường xảy ra vào một mùa cụ thể, thường là mùa thu hoặc mùa đông.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại bệnh cảm lạnh thông thường (common cold) nhưng nhấn mạnh vào thời điểm xuất hiện theo mùa. Nó khác với các bệnh cảm lạnh xảy ra rải rác trong năm. Cần phân biệt với cúm (influenza) là một bệnh khác, nghiêm trọng hơn và cũng thường xảy ra theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + seasonal cold
  • catch catch a seasonal cold
    (bị cảm lạnh theo mùa)
  • get get a seasonal cold
    (bị cảm lạnh theo mùa)
  • suffer from suffer from a seasonal cold
    (mắc bệnh cảm lạnh theo mùa)
  • battle battle a seasonal cold
    (chống chọi với cảm lạnh theo mùa)
Tính từ + seasonal cold
  • common common seasonal cold
    (bệnh cảm lạnh theo mùa thông thường)
  • nasty nasty seasonal cold
    (bệnh cảm lạnh theo mùa khó chịu/nặng)
  • mild mild seasonal cold
    (bệnh cảm lạnh theo mùa nhẹ)
Cụm danh từ/giới từ + seasonal cold
  • symptoms of symptoms of a seasonal cold
    (triệu chứng của cảm lạnh theo mùa)
  • a bout of a bout of seasonal cold
    (một đợt cảm lạnh theo mùa)
  • during a during a seasonal cold
    (trong thời gian bị cảm lạnh theo mùa)

Idioms

  • It's just a seasonal cold.

    Đó chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường theo mùa thôi.

    "Don't worry too much, it's just a seasonal cold; you'll feel better soon."

    (Đừng lo lắng quá, đó chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường theo mùa thôi; bạn sẽ sớm khỏe lại.)

  • Catching a seasonal cold is common in winter.

    Bị cảm lạnh theo mùa là điều phổ biến vào mùa đông.

    "Remember to dress warmly, catching a seasonal cold is common in winter."

    (Hãy nhớ mặc ấm, bị cảm lạnh theo mùa là điều phổ biến vào mùa đông.)

  • Dealing with a seasonal cold.

    Đang đối phó/vật lộn với cảm lạnh theo mùa.

    "She's dealing with a seasonal cold, so she needs some rest and warm tea."

    (Cô ấy đang đối phó với cảm lạnh theo mùa, nên cô ấy cần nghỉ ngơi và uống trà nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal cold

noun phrase
Lật mặt

Cảm lạnh thông thường xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong năm, thường là vào mùa thu hoặc mùa đông.

"Many people suffer from seasonal colds during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually get a seasonal cold every winter.
Tôi thường bị cảm lạnh theo mùa vào mỗi mùa đông.
Phủ định
She doesn't have a seasonal cold this year.
Cô ấy không bị cảm lạnh theo mùa năm nay.
Nghi vấn
Do you often suffer from seasonal colds?
Bạn có thường xuyên bị cảm lạnh theo mùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal cold".

Mùa cảm lạnh và cúm (Cold and Flu Season)

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường nói về 'mùa cảm lạnh và cúm' ('cold and flu season'), thường rơi vào các tháng mùa thu và mùa đông. Đây là khoảng thời gian các bệnh về đường hô hấp như cảm lạnh và cúm dễ lây lan hơn do thời tiết lạnh và mọi người dành nhiều thời gian ở trong nhà, gần nhau hơn.

Biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Khi bị cảm lạnh theo mùa, nhiều người ở phương Tây thường áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà như uống súp gà nóng, trà thảo mộc, nghỉ ngơi đầy đủ và dùng thuốc không kê đơn để giảm triệu chứng. Việc đi khám bác sĩ thường chỉ cần thiết nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài bất thường.