seasonal cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common cold that occurs during a specific time of year, often during the fall or winter.
Vietnamese Meaning
Cảm lạnh thông thường xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong năm, thường là vào mùa thu hoặc mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people suffer from seasonal colds during the winter months."
"Nhiều người bị cảm lạnh theo mùa trong những tháng mùa đông."
-
"She always gets a seasonal cold when the weather changes."
"Cô ấy luôn bị cảm lạnh theo mùa khi thời tiết thay đổi."
-
"The pharmacy is selling more cold medicine due to the seasonal cold outbreak."
"Nhà thuốc đang bán được nhiều thuốc cảm hơn do sự bùng phát cảm lạnh theo mùa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại bệnh cảm lạnh thông thường (common cold) nhưng nhấn mạnh vào thời điểm xuất hiện theo mùa. Nó khác với các bệnh cảm lạnh xảy ra rải rác trong năm. Cần phân biệt với cúm (influenza) là một bệnh khác, nghiêm trọng hơn và cũng thường xảy ra theo mùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a seasonal cold (bị cảm lạnh theo mùa)
-
get get a seasonal cold (bị cảm lạnh theo mùa)
-
suffer from suffer from a seasonal cold (mắc bệnh cảm lạnh theo mùa)
-
battle battle a seasonal cold (chống chọi với cảm lạnh theo mùa)
-
common common seasonal cold (bệnh cảm lạnh theo mùa thông thường)
-
nasty nasty seasonal cold (bệnh cảm lạnh theo mùa khó chịu/nặng)
-
mild mild seasonal cold (bệnh cảm lạnh theo mùa nhẹ)
-
symptoms of symptoms of a seasonal cold (triệu chứng của cảm lạnh theo mùa)
-
a bout of a bout of seasonal cold (một đợt cảm lạnh theo mùa)
-
during a during a seasonal cold (trong thời gian bị cảm lạnh theo mùa)
Idioms
-
It's just a seasonal cold.
Đó chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường theo mùa thôi.
"Don't worry too much, it's just a seasonal cold; you'll feel better soon."
(Đừng lo lắng quá, đó chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường theo mùa thôi; bạn sẽ sớm khỏe lại.)
-
Catching a seasonal cold is common in winter.
Bị cảm lạnh theo mùa là điều phổ biến vào mùa đông.
"Remember to dress warmly, catching a seasonal cold is common in winter."
(Hãy nhớ mặc ấm, bị cảm lạnh theo mùa là điều phổ biến vào mùa đông.)
-
Dealing with a seasonal cold.
Đang đối phó/vật lộn với cảm lạnh theo mùa.
"She's dealing with a seasonal cold, so she needs some rest and warm tea."
(Cô ấy đang đối phó với cảm lạnh theo mùa, nên cô ấy cần nghỉ ngơi và uống trà nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasonal cold
noun phraseCảm lạnh thông thường xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong năm, thường là vào mùa thu hoặc mùa đông.
"Many people suffer from seasonal colds during the winter months."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually get a seasonal cold every winter. |
Tôi thường bị cảm lạnh theo mùa vào mỗi mùa đông. |
| Phủ định | She doesn't have a seasonal cold this year. |
Cô ấy không bị cảm lạnh theo mùa năm nay. |
| Nghi vấn | Do you often suffer from seasonal colds? |
Bạn có thường xuyên bị cảm lạnh theo mùa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal cold".
