(Top Banner Ad)
winter cold
A2
Cụm danh từ A2 Thời tiết, Y học

winter cold

UK: /ˈwɪntə kəʊld/ • US: /ˈwɪntər koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cảm lạnh mùa đông trời lạnh mùa đông cái lạnh của mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common illness, especially a cold, that is contracted during the winter months.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh thông thường, đặc biệt là cảm lạnh, mắc phải trong những tháng mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She caught a winter cold and had to stay home from work."

    "Cô ấy bị cảm lạnh mùa đông và phải nghỉ làm ở nhà."

  • "Many people suffer from a winter cold every year."

    "Nhiều người bị cảm lạnh mùa đông mỗi năm."

  • "I'm trying to avoid getting a winter cold this year by taking vitamins."

    "Tôi đang cố gắng tránh bị cảm lạnh mùa đông năm nay bằng cách uống vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintry thuộc về mùa đông, giá rét
Verb winterize chuẩn bị, bảo vệ cho mùa đông
Adjective cold lạnh, giá buốt
Noun cold cơn cảm lạnh
Adverb coldly một cách lạnh lùng, không thân thiện
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wintruz (for 'winter'); *kaldaz (for 'cold')
Old English
winter ('winter'); cald ('cold')
Middle English
winter; cold
Modern English
winter cold (descriptive phrase)

Nguồn gốc 'Winter Cold'

'Winter cold' là một cụm từ mô tả ghép từ hai từ riêng biệt: 'winter' và 'cold'. 'Winter' (mùa đông) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wintruz, có thể liên quan đến gốc Proto-Indo-European *wed- nghĩa là 'ướt' hoặc 'mùa mưa'. 'Cold' (lạnh) đến từ tiếng Proto-Germanic *kaldaz, vốn từ gốc Proto-Indo-European *gel- nghĩa là 'lạnh giá' hoặc 'đóng băng'. Cụm từ 'winter cold' đơn giản kết hợp hai từ này để mô tả chính xác đặc điểm thời tiết lạnh giá của mùa đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cơn cảm lạnh xảy ra vào mùa đông, có thể do thời tiết lạnh giá hoặc sự lây lan của virus trong môi trường kín. Nó mang ý nghĩa về một vấn đề sức khỏe phổ biến theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter cold
  • bitter bitter winter cold
    (cái lạnh mùa đông cắt da cắt thịt)
  • harsh harsh winter cold
    (cái lạnh mùa đông khắc nghiệt)
  • piercing piercing winter cold
    (cái lạnh mùa đông thấu xương)
  • extreme extreme winter cold
    (cái lạnh mùa đông cực độ)
Verb + winter cold
  • brave brave the winter cold
    (đương đầu với cái lạnh mùa đông)
  • endure endure the winter cold
    (chịu đựng cái lạnh mùa đông)
  • shiver in shiver in the winter cold
    (run rẩy trong cái lạnh mùa đông)

Idioms

  • The bite of winter cold

    Cái lạnh mùa đông buốt giá/cắt da cắt thịt (ám chỉ sự lạnh lẽo dữ dội)

    "She pulled her scarf tighter, feeling the bite of winter cold on her cheeks."

    (Cô ấy kéo chặt khăn quàng, cảm nhận cái lạnh mùa đông buốt giá trên má.)

  • The grip of winter cold

    Sự kìm kẹp/bao trùm của cái lạnh mùa đông (ám chỉ sự lạnh giá lan tỏa, khó thoát)

    "The whole town was under the grip of winter cold, with snow covering everything."

    (Cả thị trấn bị bao trùm bởi cái lạnh mùa đông, tuyết phủ trắng khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter cold

Cụm danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh thông thường, đặc biệt là cảm lạnh, mắc phải trong những tháng mùa đông.

"She caught a winter cold and had to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter cold".

Mùa lễ hội và sự ấm áp

Ở nhiều nước phương Tây, cái lạnh mùa đông thường trùng với các ngày lễ lớn như Giáng sinh và Năm mới. Đây là thời điểm mọi người thường sum họp trong nhà, tận hưởng sự ấm áp của lò sưởi, đồ ăn ngon và thời gian bên gia đình, tạo nên sự tương phản ấm cúng với thời tiết giá lạnh bên ngoài.

Sự sống sót và khả năng phục hồi

Trong lịch sử, mùa đông lạnh giá đã đặt ra những thách thức lớn về sự sống còn cho con người. Điều này đã hình thành nên nhiều truyền thống về sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tính tháo vát, và tinh thần cộng đồng vững mạnh để cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn này.