secluded area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hidden from general view or use; sheltered and private.
Vietnamese Meaning
Ẩn khỏi tầm nhìn hoặc sử dụng chung; được che chở và riêng tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They found a secluded beach where they could relax in peace."
"Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh, nơi họ có thể thư giãn trong yên bình."
-
"The couple were looking for a secluded area for their picnic."
"Cặp đôi đang tìm kiếm một khu vực hẻo lánh cho buổi dã ngoại của họ."
-
"The hotel offers guests access to a secluded area of the beach."
"Khách sạn cho phép khách tiếp cận một khu vực hẻo lánh của bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'secluded' nhấn mạnh sự tách biệt, yên tĩnh, thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác bình yên, thư giãn. Nó khác với 'isolated' (cô lập) ở chỗ 'isolated' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự đơn độc, thiếu kết nối. 'Private' (riêng tư) đơn thuần chỉ tính chất thuộc về cá nhân, không nhất thiết phải tách biệt về mặt vật lý.
'Area' là một danh từ chỉ một vùng hoặc một khu vực cụ thể. Trong cụm 'secluded area', 'area' đóng vai trò là đối tượng được mô tả bởi tính từ 'secluded'.
Prepositions
'- Secluded in': Chỉ vị trí nằm trong một khu vực tách biệt. Ví dụ: 'The cottage is secluded in the woods.' (Ngôi nhà nhỏ nằm ẩn mình trong rừng.)
- 'Secluded from': Chỉ sự tách biệt khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'The beach is secluded from the main road.' (Bãi biển tách biệt khỏi con đường chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote secluded area (một khu vực hẻo lánh, xa xôi tách biệt)
-
quiet a quiet secluded area (một khu vực yên tĩnh tách biệt)
-
private a private secluded area (một khu vực riêng tư tách biệt)
-
peaceful a peaceful secluded area (một khu vực yên bình tách biệt)
-
hidden a hidden secluded area (một khu vực ẩn mình, tách biệt)
-
find find a secluded area (tìm một khu vực tách biệt)
-
seek seek a secluded area (tìm kiếm một khu vực tách biệt)
-
retreat to retreat to a secluded area (rút về một khu vực tách biệt/ẩn mình)
-
escape to escape to a secluded area (trốn đến một khu vực tách biệt)
-
in a in a secluded area (ở một khu vực tách biệt)
-
from a from a secluded area (từ một khu vực tách biệt)
Idioms
-
retreat to a secluded area
rút về một nơi hẻo lánh/tách biệt (để tìm sự yên tĩnh, riêng tư)
"After the busy conference, he needed to retreat to a secluded area to clear his mind."
(Sau hội nghị bận rộn, anh ấy cần rút về một nơi hẻo lánh để tĩnh tâm.)
-
a remote and secluded area
một khu vực xa xôi và hẻo lánh/tách biệt
"The cabin was located in a remote and secluded area, perfect for nature lovers."
(Căn nhà gỗ nằm trong một khu vực xa xôi và hẻo lánh, hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.)
-
a peaceful, secluded area
một khu vực yên bình, tách biệt
"They found a peaceful, secluded area by the lake for their picnic."
(Họ tìm thấy một khu vực yên bình, tách biệt bên hồ để dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secluded area
Tính từ (Secluded)Ẩn khỏi tầm nhìn hoặc sử dụng chung; được che chở và riêng tư.
"They found a secluded beach where they could relax in peace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded area".
