(Top Banner Ad)
isolated area
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Sinh thái học

isolated area

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈeəriə/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hẻo lánh vùng sâu vùng xa khu vực biệt lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is far away from other places and has few people living there; a place that is separate from others.

Vietnamese Meaning

Một khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với các khu vực khác và có ít người sinh sống; một nơi tách biệt với những nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an isolated area of the mountains."

    "Họ sống ở một khu vực hẻo lánh trên núi."

  • "The incident happened in an isolated area, far from any houses."

    "Sự cố xảy ra ở một khu vực hẻo lánh, cách xa mọi ngôi nhà."

  • "The researchers studied the effects of climate change on plants in an isolated area of the rainforest."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với thực vật ở một khu vực hẻo lánh của rừng mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adjective isolating mang tính cô lập
Noun isolator thiết bị cách ly, người sống cô lập
Adjective areal thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
Old French
isoler
English
isolate
Latin
area
Old French
aire
English
area

Nguồn gốc từ 'isolated'

Từ 'isolated' (cô lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'đảo'. Nó phát triển thành 'insulatus' (làm cho thành đảo, bị cắt rời), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'isoler'. Ý nghĩa ban đầu liên tưởng đến việc một mảnh đất bị bao quanh bởi nước, tách biệt hoàn toàn với đất liền, giống như một hòn đảo.

Nguồn gốc từ 'area'

Từ 'area' (khu vực) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'area'. Ban đầu nó có nghĩa là một khoảng trống, một sân nhỏ, hoặc một sân đập lúa. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ không gian hoặc vùng đất nào.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những vùng đất ít người qua lại, khó tiếp cận. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý hoặc xã hội. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (khó khăn, thiếu thốn) hoặc tích cực (yên bình, riêng tư) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in from

‘in an isolated area’ (ở một khu vực hẻo lánh); ‘isolated from the world’ (cách biệt với thế giới). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, còn 'from' dùng để chỉ sự tách biệt, cô lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated area
  • remote remote isolated area
    (khu vực cô lập xa xôi, hẻo lánh)
  • sparsely populated sparsely populated isolated area
    (khu vực cô lập dân cư thưa thớt)
  • desolate desolate isolated area
    (khu vực cô lập hoang vắng)
  • wild wild isolated area
    (khu vực cô lập hoang dã)
Verb + isolated area
  • reach reach an isolated area
    (tiếp cận một khu vực cô lập)
  • access access isolated areas
    (vào được các khu vực cô lập)
  • develop develop an isolated area
    (phát triển một khu vực cô lập)
  • live in live in an isolated area
    (sống ở một khu vực cô lập)
Noun + of isolated area
  • inhabitants inhabitants of an isolated area
    (cư dân của một khu vực cô lập)
  • development development of isolated areas
    (sự phát triển của các khu vực cô lập)

Idioms

  • an isolated pocket (of resistance/community)

    một khu vực/nhóm nhỏ bị cô lập (ví dụ: nhóm kháng cự hoặc cộng đồng nhỏ)

    "There was an isolated pocket of resistance deep in the mountains."

    (Có một khu vực kháng cự bị cô lập sâu trong núi.)

  • cut off in an isolated area

    bị cô lập, bị cắt đứt liên lạc ở một khu vực hẻo lánh

    "After the storm, they were cut off in an isolated area without electricity."

    (Sau cơn bão, họ bị cắt đứt liên lạc ở một khu vực cô lập mà không có điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với các khu vực khác và có ít người sinh sống; một nơi tách biệt với những nơi khác.

"They live in an isolated area of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated area".

Thách thức của các cộng đồng bị cô lập

Ở nhiều nền văn hóa, các khu vực cô lập thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể về tiếp cận giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và cơ hội kinh tế. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn về mức sống so với các khu vực đô thị hoặc dễ tiếp cận hơn. Các tổ chức thường nỗ lực đưa các dịch vụ thiết yếu đến những vùng này.

Sự hấp dẫn của sự cô tịch và thiên nhiên

Ngược lại, đối với một số người, các khu vực cô lập mang lại cơ hội để thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hiện đại. Ý tưởng 'sống ẩn dật' hoặc 'trở về với thiên nhiên' là một phần của văn hóa phương Tây, nơi mọi người tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và kết nối sâu sắc hơn với môi trường tự nhiên, thường là ở những khu vực hẻo lánh.