public area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place accessible or open to all members of the public.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mà tất cả mọi người đều có thể tiếp cận hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is a popular public area for families."
"Công viên là một khu vực công cộng phổ biến cho các gia đình."
-
"Please keep this public area clean."
"Xin hãy giữ khu vực công cộng này sạch sẽ."
-
"There is free Wi-Fi in the public area of the library."
"Có Wi-Fi miễn phí trong khu vực công cộng của thư viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public area' chỉ một không gian hoặc địa điểm mở cửa hoặc có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người. Nó thường bao gồm các khu vực như công viên, quảng trường, thư viện, đường phố, phương tiện giao thông công cộng và các tòa nhà công cộng. Nó khác với 'private area' (khu vực riêng tư) nơi chỉ những người được cho phép mới có thể vào.
Prepositions
- 'in a public area': chỉ vị trí, địa điểm. Ví dụ: 'Smoking is prohibited in this public area.'
- 'of a public area': diễn tả thuộc tính, tính chất của một khu vực công cộng. Ví dụ: 'The maintenance of public areas is important.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large public area (khu vực công cộng rộng lớn)
-
designated designated public area (khu vực công cộng được chỉ định)
-
open open public area (khu vực công cộng ngoài trời, mở)
-
crowded crowded public area (khu vực công cộng đông đúc)
-
clean clean public area (khu vực công cộng sạch sẽ)
-
enter enter a public area (đi vào một khu vực công cộng)
-
access access public areas (tiếp cận các khu vực công cộng)
-
maintain maintain public areas (duy trì, bảo quản các khu vực công cộng)
-
monitor monitor public areas (giám sát các khu vực công cộng)
-
use use public areas (sử dụng các khu vực công cộng)
-
management management of public areas (việc quản lý các khu vực công cộng)
-
safety safety of public areas (sự an toàn của các khu vực công cộng)
-
rules rules of public areas (các quy định ở khu vực công cộng)
Idioms
-
No smoking in public areas.
Không hút thuốc ở các khu vực công cộng.
"The sign clearly stated: 'No smoking in public areas.'"
(Biển báo ghi rõ: 'Không hút thuốc ở các khu vực công cộng.')
-
Keep public areas clean.
Giữ gìn vệ sinh các khu vực công cộng.
"It's everyone's responsibility to keep public areas clean."
(Giữ gìn vệ sinh các khu vực công cộng là trách nhiệm của mỗi người.)
-
Access to public areas
Tiếp cận các khu vực công cộng.
"The city aims to improve access to public areas for people with disabilities."
(Thành phố đặt mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận các khu vực công cộng cho người khuyết tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public area
Danh từMột khu vực mà tất cả mọi người đều có thể tiếp cận hoặc sử dụng.
"The park is a popular public area for families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public area".
