(Top Banner Ad)
public area
A2
Danh từ A2 Chung (General)

public area

UK: /ˈpʌblɪk ˈeəriə/ • US: /ˈpʌblɪk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực công cộng khu vực chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place accessible or open to all members of the public.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà tất cả mọi người đều có thể tiếp cận hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is a popular public area for families."

    "Công viên là một khu vực công cộng phổ biến cho các gia đình."

  • "Please keep this public area clean."

    "Xin hãy giữ khu vực công cộng này sạch sẽ."

  • "There is free Wi-Fi in the public area of the library."

    "Có Wi-Fi miễn phí trong khu vực công cộng của thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, thuộc về công chúng
Noun public công chúng, quần chúng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publicize công khai, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
publicus (of the people, public)
Old French
public
Middle English
public
English
public (adj.)

Nguồn Gốc Của 'Public' và 'Area'

'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'thuộc về người dân', phát triển từ 'populus' (người dân). Từ 'area' cũng đến từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một 'không gian trống' hoặc 'sân trống'. Khi kết hợp lại, 'public area' (khu vực công cộng) mang ý nghĩa một không gian thuộc về cộng đồng và dành cho tất cả mọi người.

Usage Note

Cụm từ 'public area' chỉ một không gian hoặc địa điểm mở cửa hoặc có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người. Nó thường bao gồm các khu vực như công viên, quảng trường, thư viện, đường phố, phương tiện giao thông công cộng và các tòa nhà công cộng. Nó khác với 'private area' (khu vực riêng tư) nơi chỉ những người được cho phép mới có thể vào.

Prepositions

in of

- 'in a public area': chỉ vị trí, địa điểm. Ví dụ: 'Smoking is prohibited in this public area.'
- 'of a public area': diễn tả thuộc tính, tính chất của một khu vực công cộng. Ví dụ: 'The maintenance of public areas is important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public area
  • large large public area
    (khu vực công cộng rộng lớn)
  • designated designated public area
    (khu vực công cộng được chỉ định)
  • open open public area
    (khu vực công cộng ngoài trời, mở)
  • crowded crowded public area
    (khu vực công cộng đông đúc)
  • clean clean public area
    (khu vực công cộng sạch sẽ)
Verb + public area
  • enter enter a public area
    (đi vào một khu vực công cộng)
  • access access public areas
    (tiếp cận các khu vực công cộng)
  • maintain maintain public areas
    (duy trì, bảo quản các khu vực công cộng)
  • monitor monitor public areas
    (giám sát các khu vực công cộng)
  • use use public areas
    (sử dụng các khu vực công cộng)
Noun + of + public area
  • management management of public areas
    (việc quản lý các khu vực công cộng)
  • safety safety of public areas
    (sự an toàn của các khu vực công cộng)
  • rules rules of public areas
    (các quy định ở khu vực công cộng)

Idioms

  • No smoking in public areas.

    Không hút thuốc ở các khu vực công cộng.

    "The sign clearly stated: 'No smoking in public areas.'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Không hút thuốc ở các khu vực công cộng.')

  • Keep public areas clean.

    Giữ gìn vệ sinh các khu vực công cộng.

    "It's everyone's responsibility to keep public areas clean."

    (Giữ gìn vệ sinh các khu vực công cộng là trách nhiệm của mỗi người.)

  • Access to public areas

    Tiếp cận các khu vực công cộng.

    "The city aims to improve access to public areas for people with disabilities."

    (Thành phố đặt mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận các khu vực công cộng cho người khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà tất cả mọi người đều có thể tiếp cận hoặc sử dụng.

"The park is a popular public area for families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public area".

Quyền Tự Do Hội Họp và Biểu Tình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các khu vực công cộng như công viên hay quảng trường được coi là không gian quan trọng để công dân thực hiện quyền tự do ngôn luận và hội họp. Đây là nơi thường diễn ra các cuộc biểu tình và tụ tập hòa bình, thể hiện tiếng nói của cộng đồng.

Trách Nhiệm Chung

Khái niệm 'khu vực công cộng' đi kèm với kỳ vọng về trách nhiệm chung trong việc duy trì và đảm bảo an toàn cho nó. Mọi người dân được khuyến khích góp phần giữ gìn những không gian này sạch đẹp, an toàn và dễ tiếp cận cho tất cả mọi người, thể hiện ý thức cộng đồng.