(Top Banner Ad)
right to bear arms
C1
Danh từ C1 Luật, Chính trị, Lịch sử

right to bear arms

UK: /raɪt tuː bɛər ɑːmz/ • US: /raɪt tuː bɛər ɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu vũ khí quyền mang vũ khí quyền được trang bị vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The asserted right of people to keep and carry weapons, especially firearms, for security.

Vietnamese Meaning

Quyền được sở hữu và mang vũ khí, đặc biệt là súng, để tự vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Second Amendment of the U.S. Constitution protects the right to bear arms."

    "Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền được sở hữu và mang vũ khí."

  • "The debate over the right to bear arms continues in the United States."

    "Cuộc tranh luận về quyền được sở hữu và mang vũ khí tiếp tục diễn ra ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn
Noun (plural) rights các quyền, quyền con người
Adjective rightful có quyền, chính đáng
Adverb rightly một cách chính đáng, đúng đắn
Verb bear mang, chịu đựng
Noun bearer người mang (vật gì đó)
Noun arms vũ khí, binh khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed được trang bị vũ khí
Noun armament sự trang bị vũ khí, vũ khí
Verb disarm giải giáp vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃reǵ-tos (straight, correct)
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht (right, justice)
Modern English
right
PIE
*bʰer- (to carry)
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran (to carry, to bring)
Modern English
bear
Latin
arma (weapons, tools of war)
Old French
armes
Middle English
armes
Modern English
arms

Nguồn gốc từ Sắc lệnh Anh Quốc

Khái niệm 'quyền mang vũ khí' có nguồn gốc sâu xa từ Lịch sử Anh. Cụ thể, trong Sắc lệnh Quyền lợi năm 1689 (English Bill of Rights), người dân theo đạo Tin lành được công nhận quyền mang vũ khí để tự vệ, phù hợp với pháp luật. Điều này phát sinh sau những xung đột tôn giáo và chính trị ở Anh, nhằm đảm bảo người dân có thể chống lại sự chuyên chế.

Hiến pháp Hoa Kỳ và Tu chính án thứ Hai

Tại Hoa Kỳ, 'quyền mang vũ khí' nổi tiếng nhất với tư cách là một phần của Tu chính án thứ Hai (Second Amendment) trong Hiến pháp, được thông qua năm 1791. Tu chính án này quy định 'quyền của người dân được giữ và mang vũ khí sẽ không bị xâm phạm'. Đây là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt ở Mỹ, liên quan đến quyền tự vệ cá nhân và kiểm soát súng đạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tranh luận về Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ, quy định về quyền của người dân được giữ và mang vũ khí. 'Bear' ở đây mang nghĩa là 'mang, vác, sở hữu' chứ không đơn thuần là 'chịu đựng'. Việc sử dụng từ 'arms' (vũ khí) rộng hơn 'firearms' (súng) có thể gây tranh cãi về phạm vi quyền này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right to bear arms
  • defend defend the right to bear arms
    (bảo vệ quyền mang vũ khí)
  • protect protect the right to bear arms
    (bảo vệ quyền mang vũ khí)
  • uphold uphold the right to bear arms
    (duy trì, ủng hộ quyền mang vũ khí)
  • exercise exercise the right to bear arms
    (thực hiện quyền mang vũ khí)
  • infringe upon infringe upon the right to bear arms
    (xâm phạm quyền mang vũ khí)
  • limit limit the right to bear arms
    (hạn chế quyền mang vũ khí)
Adjective + right to bear arms
  • constitutional a constitutional right to bear arms
    (quyền mang vũ khí theo hiến pháp)
  • fundamental a fundamental right to bear arms
    (quyền cơ bản được mang vũ khí)
  • individual an individual right to bear arms
    (quyền cá nhân được mang vũ khí)
  • collective a collective right to bear arms
    (quyền tập thể được mang vũ khí)
  • Second Amendment the Second Amendment right to bear arms
    (quyền mang vũ khí theo Tu chính án thứ Hai)
Noun + right to bear arms
  • debate over the debate over the right to bear arms
    (cuộc tranh luận về quyền mang vũ khí)
  • proponent of a proponent of the right to bear arms
    (người ủng hộ quyền mang vũ khí)
  • opponent of an opponent of the right to bear arms
    (người phản đối quyền mang vũ khí)

Idioms

  • the constitutional right to bear arms

    quyền mang vũ khí được quy định trong hiến pháp (thường dùng để chỉ Tu chính án thứ Hai của Hoa Kỳ)

    "Many politicians actively support the constitutional right to bear arms."

    (Nhiều chính trị gia tích cực ủng hộ quyền mang vũ khí theo hiến pháp.)

  • infringe upon the right to bear arms

    xâm phạm hoặc hạn chế quyền mang vũ khí

    "Critics argue that new gun control laws infringe upon the right to bear arms."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng luật kiểm soát súng mới xâm phạm quyền mang vũ khí.)

  • uphold the right to bear arms

    duy trì hoặc bảo vệ quyền mang vũ khí

    "Advocacy groups continue to fight to uphold the right to bear arms."

    (Các nhóm vận động tiếp tục đấu tranh để duy trì quyền mang vũ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to bear arms

Danh từ
Lật mặt

Quyền được sở hữu và mang vũ khí, đặc biệt là súng, để tự vệ.

"The Second Amendment of the U.S. Constitution protects the right to bear arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to bear arms".

Tranh cãi về kiểm soát súng ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'quyền mang vũ khí' là một chủ đề văn hóa và chính trị vô cùng nhạy cảm. Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp bảo vệ quyền này, nhưng cách giải thích nó (liệu đó là quyền cá nhân hay liên quan đến dân quân) đã dẫn đến cuộc tranh luận gay gắt về kiểm soát súng. Vụ xả súng hàng loạt thường châm ngòi cho các lời kêu gọi siết chặt luật súng, đối lập với những người kiên quyết bảo vệ quyền này như một phần thiết yếu của tự do.

Lịch sử và mục đích ban đầu

Trong lịch sử, khái niệm 'quyền mang vũ khí' không chỉ nhằm mục đích tự vệ cá nhân mà còn để duy trì các lực lượng dân quân (militia) cần thiết cho việc bảo vệ nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia mới thành lập muốn tránh một quân đội thường trực quá mạnh. Nó phản ánh niềm tin rằng một người dân có vũ trang có thể hoạt động như một đối trọng chống lại sự áp bức của chính phủ.