run-off election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A second election held to determine a winner when no candidate receives a majority of the votes in the first election.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu trong cuộc bầu cử đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Because no candidate received a majority of the votes, a run-off election will be held next month."
"Vì không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu, một cuộc bầu cử vòng hai sẽ được tổ chức vào tháng tới."
-
"The run-off election will be between the top two candidates."
"Cuộc bầu cử vòng hai sẽ diễn ra giữa hai ứng cử viên hàng đầu."
-
"The low voter turnout in the first election may affect the results of the run-off."
"Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử đầu tiên có thể ảnh hưởng đến kết quả của vòng hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | run-off | vòng đấu phụ, cuộc thi đấu phụ (để quyết định người thắng) |
| Verb | run off | tổ chức một vòng đấu phụ (để quyết định người thắng) |
| Noun | election | cuộc bầu cử |
| Verb | elect | bầu chọn, lựa chọn |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử |
| Noun | re-election | việc tái đắc cử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc bầu cử này thường diễn ra khi hệ thống bầu cử yêu cầu một ứng cử viên phải có được hơn 50% số phiếu bầu để giành chiến thắng. Nếu không ai đạt được ngưỡng này trong vòng đầu, hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ tiếp tục tranh cử trong vòng hai.
Prepositions
* **in a run-off election:** được sử dụng để chỉ vị trí/bối cảnh của hành động. Ví dụ: 'The candidate participated in a run-off election'.
* **for a run-off election:** được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lí do của hành động. Ví dụ: 'The campaign is preparing for a run-off election'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a run-off election (tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai)
-
call for call for a run-off election (kêu gọi tổ chức bầu cử vòng hai)
-
face face a run-off election (đối mặt với cuộc bầu cử vòng hai)
-
require require a run-off election (yêu cầu tổ chức bầu cử vòng hai)
-
presidential presidential run-off election (cuộc bầu cử tổng thống vòng hai)
-
second-round second-round run-off election (cuộc bầu cử vòng hai)
-
tight tight run-off election (cuộc bầu cử vòng hai sít sao/gay cấn)
-
in in a run-off election (trong một cuộc bầu cử vòng hai)
-
to a to a run-off election (dẫn đến một cuộc bầu cử vòng hai)
Idioms
-
force a run-off election
buộc phải tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai
"No candidate won an outright majority, which will force a run-off election."
(Không ứng cử viên nào giành được đa số phiếu tuyệt đối, điều này sẽ buộc phải tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai.)
-
head to a run-off election
phải tiến hành một cuộc bầu cử vòng hai
"The two leading candidates are likely to head to a run-off election next month."
(Hai ứng cử viên dẫn đầu có khả năng sẽ phải tiến hành một cuộc bầu cử vòng hai vào tháng tới.)
-
win a run-off election
giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vòng hai
"She needs to campaign hard to win the run-off election."
(Cô ấy cần vận động tranh cử tích cực để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vòng hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run-off election
nounMột cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu trong cuộc bầu cử đầu tiên.
"Because no candidate received a majority of the votes, a run-off election will be held next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-off election".
