(Top Banner Ad)
run-off election
C1
noun C1 Chính trị

run-off election

UK: /ˈrʌnˌɒf ɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈrʌnˌɔf ɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử vòng hai tái tranh cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second election held to determine a winner when no candidate receives a majority of the votes in the first election.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu trong cuộc bầu cử đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Because no candidate received a majority of the votes, a run-off election will be held next month."

    "Vì không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu, một cuộc bầu cử vòng hai sẽ được tổ chức vào tháng tới."

  • "The run-off election will be between the top two candidates."

    "Cuộc bầu cử vòng hai sẽ diễn ra giữa hai ứng cử viên hàng đầu."

  • "The low voter turnout in the first election may affect the results of the run-off."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp trong cuộc bầu cử đầu tiên có thể ảnh hưởng đến kết quả của vòng hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun run-off vòng đấu phụ, cuộc thi đấu phụ (để quyết định người thắng)
Verb run off tổ chức một vòng đấu phụ (để quyết định người thắng)
Noun election cuộc bầu cử
Verb elect bầu chọn, lựa chọn
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Noun re-election việc tái đắc cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
Old English
of
Latin
electio
English
run off (phrasal verb)
English
run-off (noun)
English
run-off election

Nguồn gốc 'Run-off' trong Bầu cử

Cụm từ 'run-off election' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Phần 'run-off' bắt nguồn từ động từ kép 'run off', mang ý nghĩa 'quyết định một cuộc thi bằng cách đấu hoặc chạy đua thêm một lần nữa'. Trong bối cảnh bầu cử, nếu vòng đầu tiên không có ứng cử viên nào giành đủ số phiếu theo quy định (thường là đa số tuyệt đối), một 'cuộc đua' bổ sung sẽ được 'chạy' (tổ chức) giữa các ứng cử viên hàng đầu để chọn ra người thắng cuộc cuối cùng. Từ 'election' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electio', nghĩa là sự lựa chọn.

Usage Note

Cuộc bầu cử này thường diễn ra khi hệ thống bầu cử yêu cầu một ứng cử viên phải có được hơn 50% số phiếu bầu để giành chiến thắng. Nếu không ai đạt được ngưỡng này trong vòng đầu, hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ tiếp tục tranh cử trong vòng hai.

Prepositions

in for

* **in a run-off election:** được sử dụng để chỉ vị trí/bối cảnh của hành động. Ví dụ: 'The candidate participated in a run-off election'.
* **for a run-off election:** được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lí do của hành động. Ví dụ: 'The campaign is preparing for a run-off election'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + run-off election
  • hold hold a run-off election
    (tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai)
  • call for call for a run-off election
    (kêu gọi tổ chức bầu cử vòng hai)
  • face face a run-off election
    (đối mặt với cuộc bầu cử vòng hai)
  • require require a run-off election
    (yêu cầu tổ chức bầu cử vòng hai)
Tính từ + run-off election
  • presidential presidential run-off election
    (cuộc bầu cử tổng thống vòng hai)
  • second-round second-round run-off election
    (cuộc bầu cử vòng hai)
  • tight tight run-off election
    (cuộc bầu cử vòng hai sít sao/gay cấn)
Giới từ + run-off election
  • in in a run-off election
    (trong một cuộc bầu cử vòng hai)
  • to a to a run-off election
    (dẫn đến một cuộc bầu cử vòng hai)

Idioms

  • force a run-off election

    buộc phải tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai

    "No candidate won an outright majority, which will force a run-off election."

    (Không ứng cử viên nào giành được đa số phiếu tuyệt đối, điều này sẽ buộc phải tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai.)

  • head to a run-off election

    phải tiến hành một cuộc bầu cử vòng hai

    "The two leading candidates are likely to head to a run-off election next month."

    (Hai ứng cử viên dẫn đầu có khả năng sẽ phải tiến hành một cuộc bầu cử vòng hai vào tháng tới.)

  • win a run-off election

    giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vòng hai

    "She needs to campaign hard to win the run-off election."

    (Cô ấy cần vận động tranh cử tích cực để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vòng hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run-off election

noun
Lật mặt

Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu trong cuộc bầu cử đầu tiên.

"Because no candidate received a majority of the votes, a run-off election will be held next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-off election".

Mục đích của bầu cử vòng hai

Bầu cử vòng hai (run-off election) thường được sử dụng trong các hệ thống bầu cử đòi hỏi ứng cử viên phải giành được đa số tuyệt đối (hơn 50% tổng số phiếu hợp lệ) để thắng cử. Nếu không có ứng cử viên nào đạt được ngưỡng này trong vòng đầu tiên, hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ tiếp tục tranh cử trong vòng hai. Mục đích chính là để đảm bảo người chiến thắng có được sự ủng hộ rõ ràng của đa số cử tri, củng cố tính hợp pháp và uy tín của họ, thay vì chỉ là đa số tương đối.

Các quốc gia áp dụng phổ biến

Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu (ví dụ: Pháp, Ba Lan) và Mỹ Latinh (ví dụ: Brazil, Chile, Argentina), thường áp dụng bầu cử vòng hai cho các chức vụ cấp cao như tổng thống hoặc thị trưởng. Tại Hoa Kỳ, bầu cử vòng hai không phổ biến cho cấp tổng thống mà thường được sử dụng ở một số bang miền Nam cho các cuộc bầu cử cấp bang và địa phương, nhằm đảm bảo rằng người đắc cử có được sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng.