(Top Banner Ad)
runoff election
B2
danh từ B2 Chính trị

runoff election

UK: /ˈrʌn.ɒf ɪˈlek.ʃən/ • US: /ˈrʌn.ɔf ɪˈlek.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử vòng hai tái tranh cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second election held to determine a winner when no candidate in the first election obtains the required number of votes (e.g., a majority).

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử đầu tiên giành được số phiếu bầu cần thiết (ví dụ: đa số).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two candidates with the most votes will compete in a runoff election."

    "Hai ứng cử viên có số phiếu bầu cao nhất sẽ cạnh tranh trong cuộc bầu cử vòng hai."

  • "A runoff election will be held next month to decide the mayor."

    "Một cuộc bầu cử vòng hai sẽ được tổ chức vào tháng tới để quyết định thị trưởng."

  • "Because no candidate received a majority of the votes, a runoff election is necessary."

    "Vì không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu, nên một cuộc bầu cử vòng hai là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runoff vòng phụ, trận đấu quyết định (thường trong thể thao hoặc thi đấu sau khi có kết quả hòa)
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Verb elect bầu cử, bầu chọn, lựa chọn
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
Old English
of
English
runoff
Latin
electio
Old French
eleccion
Middle English
eleccioun
English
election
English
runoff election

Nguồn gốc của 'Runoff' - Vòng loại quyết định

Phần 'runoff' trong 'runoff election' có nguồn gốc từ ý tưởng về một sự việc chảy đi (như nước chảy tràn) hoặc một trận đấu cuối cùng để quyết định người thắng cuộc. Giống như trong các cuộc đua, nếu có người hòa điểm, họ sẽ có một cuộc 'run-off' (trận đấu lại) để xác định người chiến thắng cuối cùng. Trong bầu cử, nó mang ý nghĩa loại bỏ các ứng cử viên cho đến khi một người giành được đa số phiếu rõ ràng.

Ý nghĩa của 'Election' - Hành động lựa chọn

Từ 'election' có nghĩa đơn giản là 'sự lựa chọn' hoặc 'hành động chọn lọc'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'electio', có nghĩa là 'một sự lựa chọn' hoặc 'hành động chọn ra'. Điều này nhấn mạnh bản chất của một cuộc bầu cử là quá trình cử tri lựa chọn đại diện của mình một cách có chủ đích.

Usage Note

Cuộc bầu cử 'runoff' xảy ra khi không có ứng cử viên nào đạt đủ số phiếu cần thiết để thắng trong cuộc bầu cử ban đầu. Thông thường, hai ứng cử viên hàng đầu sẽ tiếp tục tham gia cuộc bầu cử 'runoff'. Khái niệm này nhằm đảm bảo rằng người chiến thắng có được sự ủng hộ của đa số cử tri.

Prepositions

in after

* 'in a runoff election': Diễn tả việc một ứng cử viên tham gia hoặc chiến thắng trong một cuộc bầu cử vòng hai. Ví dụ: 'He won in a runoff election'.
* 'after a runoff election': Diễn tả điều gì đó xảy ra sau khi cuộc bầu cử vòng hai đã diễn ra. Ví dụ: 'The new policy was implemented after a runoff election'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + runoff election
  • hold hold a runoff election
    (tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai)
  • win win a runoff election
    (thắng cử trong cuộc bầu cử vòng hai)
  • force force a runoff election
    (buộc phải có một cuộc bầu cử vòng hai)
Adjective + runoff election
  • close close runoff election
    (cuộc bầu cử vòng hai sát nút)
  • presidential presidential runoff election
    (bầu cử tổng thống vòng hai)
  • upcoming upcoming runoff election
    (cuộc bầu cử vòng hai sắp tới)

Idioms

  • to go to a runoff election

    phải tiến hành bầu cử vòng hai

    "If no candidate gets a majority, the election will go to a runoff election."

    (Nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số phiếu, cuộc bầu cử sẽ phải tiến hành vòng hai.)

  • to trigger a runoff election

    kích hoạt/gây ra một cuộc bầu cử vòng hai

    "The close results in the first round could trigger a runoff election."

    (Kết quả sít sao ở vòng đầu tiên có thể kích hoạt một cuộc bầu cử vòng hai.)

  • to avoid a runoff election

    tránh được một cuộc bầu cử vòng hai

    "The candidate hoped to win outright in the first round to avoid a runoff election."

    (Ứng cử viên hy vọng giành chiến thắng tuyệt đối ngay từ vòng đầu để tránh được một cuộc bầu cử vòng hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runoff election

danh từ
Lật mặt

Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử đầu tiên giành được số phiếu bầu cần thiết (ví dụ: đa số).

"The two candidates with the most votes will compete in a runoff election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runoff election".

Tại sao cần Bầu cử vòng hai?

Bầu cử vòng hai (runoff election) thường diễn ra khi không có ứng cử viên nào giành được đa số phiếu tuyệt đối (hơn 50%) trong vòng đầu tiên. Mục đích chính là để đảm bảo rằng người thắng cử có được sự ủng hộ rộng rãi và tính hợp pháp cao, tránh trường hợp một ứng cử viên chiến thắng chỉ với sự ủng hộ của thiểu số, điều này có thể gây ra những tranh cãi về tính đại diện.

Hệ thống bầu cử này phổ biến ở đâu?

Hình thức bầu cử vòng hai rất phổ biến ở nhiều quốc gia theo hệ thống tổng thống hoặc bán tổng thống, đặc biệt là ở Pháp, nhiều nước Mỹ Latinh, và một số bang của Hoa Kỳ đối với các chức vụ cụ thể. Đây là một cơ chế quan trọng nhằm đảm bảo rằng người đứng đầu được bầu có được sự đồng thuận cao từ cử tri, qua đó tăng cường sự ổn định chính trị.