runoff election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A second election held to determine a winner when no candidate in the first election obtains the required number of votes (e.g., a majority).
Vietnamese Meaning
Một cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử đầu tiên giành được số phiếu bầu cần thiết (ví dụ: đa số).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two candidates with the most votes will compete in a runoff election."
"Hai ứng cử viên có số phiếu bầu cao nhất sẽ cạnh tranh trong cuộc bầu cử vòng hai."
-
"A runoff election will be held next month to decide the mayor."
"Một cuộc bầu cử vòng hai sẽ được tổ chức vào tháng tới để quyết định thị trưởng."
-
"Because no candidate received a majority of the votes, a runoff election is necessary."
"Vì không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu, nên một cuộc bầu cử vòng hai là cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc bầu cử 'runoff' xảy ra khi không có ứng cử viên nào đạt đủ số phiếu cần thiết để thắng trong cuộc bầu cử ban đầu. Thông thường, hai ứng cử viên hàng đầu sẽ tiếp tục tham gia cuộc bầu cử 'runoff'. Khái niệm này nhằm đảm bảo rằng người chiến thắng có được sự ủng hộ của đa số cử tri.
Prepositions
* 'in a runoff election': Diễn tả việc một ứng cử viên tham gia hoặc chiến thắng trong một cuộc bầu cử vòng hai. Ví dụ: 'He won in a runoff election'.
* 'after a runoff election': Diễn tả điều gì đó xảy ra sau khi cuộc bầu cử vòng hai đã diễn ra. Ví dụ: 'The new policy was implemented after a runoff election'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a runoff election (tổ chức một cuộc bầu cử vòng hai)
-
win win a runoff election (thắng cử trong cuộc bầu cử vòng hai)
-
force force a runoff election (buộc phải có một cuộc bầu cử vòng hai)
-
close close runoff election (cuộc bầu cử vòng hai sát nút)
-
presidential presidential runoff election (bầu cử tổng thống vòng hai)
-
upcoming upcoming runoff election (cuộc bầu cử vòng hai sắp tới)
Idioms
-
to go to a runoff election
phải tiến hành bầu cử vòng hai
"If no candidate gets a majority, the election will go to a runoff election."
(Nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số phiếu, cuộc bầu cử sẽ phải tiến hành vòng hai.)
-
to trigger a runoff election
kích hoạt/gây ra một cuộc bầu cử vòng hai
"The close results in the first round could trigger a runoff election."
(Kết quả sít sao ở vòng đầu tiên có thể kích hoạt một cuộc bầu cử vòng hai.)
-
to avoid a runoff election
tránh được một cuộc bầu cử vòng hai
"The candidate hoped to win outright in the first round to avoid a runoff election."
(Ứng cử viên hy vọng giành chiến thắng tuyệt đối ngay từ vòng đầu để tránh được một cuộc bầu cử vòng hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runoff election
danh từMột cuộc bầu cử vòng hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi không ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử đầu tiên giành được số phiếu bầu cần thiết (ví dụ: đa số).
"The two candidates with the most votes will compete in a runoff election."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runoff election".
