second floor
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Second floor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tầng thứ hai của một tòa nhà, nằm ngay trên tầng trệt (tầng một).
Ví dụ Thực tế với 'Second floor'
-
"Our apartment is on the second floor."
"Căn hộ của chúng tôi ở trên tầng hai."
-
"The library is located on the second floor of the building."
"Thư viện nằm ở tầng hai của tòa nhà."
-
"Please take the elevator to the second floor."
"Vui lòng đi thang máy lên tầng hai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Second floor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: second floor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Second floor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'second floor' là tầng ngay trên tầng trệt. Trong tiếng Anh-Anh, tầng này thường được gọi là 'first floor', còn 'ground floor' là tầng trệt. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' thường được dùng khi nói về việc ở trên tầng hai: 'I live on the second floor'. 'At' có thể được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trên tầng hai: 'The office is at the second floor'. 'To' được dùng khi chỉ sự di chuyển lên tầng hai: 'He went to the second floor'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Second floor'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.