(Top Banner Ad)
second floor
A2
Noun A2 Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

second floor

UK: /ˈsekənd flɔː(r)/ • US: /ˈsekənd flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng hai lầu hai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The floor of a building one level above the ground floor.

Vietnamese Meaning

Tầng thứ hai của một tòa nhà, nằm ngay trên tầng trệt (tầng một).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our apartment is on the second floor."

    "Căn hộ của chúng tôi ở trên tầng hai."

  • "The library is located on the second floor of the building."

    "Thư viện nằm ở tầng hai của tòa nhà."

  • "Please take the elevator to the second floor."

    "Vui lòng đi thang máy lên tầng hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary phụ, thứ yếu (ví dụ: secondary education – giáo dục trung học)
Adverb secondly thứ hai là, tiếp theo (dùng để liệt kê các ý)
Verb second ủng hộ, chấp thuận (một đề nghị hoặc ý kiến)
Noun flooring vật liệu lót sàn, sự lát sàn
Noun floorboard ván sàn, tấm ván lát sàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
secundus
Old French
second
English
second

Nguồn gốc 'second' và 'floor'

Cụm từ 'second floor' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Second' (thứ hai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' có nghĩa là 'theo sau, kế tiếp', từ đó chỉ vị trí thứ hai. 'Floor' (sàn, tầng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', mang nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'bề mặt để đi lại'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một danh từ ghép để chỉ tầng thứ hai trong một tòa nhà, hiểu theo nghĩa tầng trên tầng trệt hoặc tầng kế tiếp sau tầng một tùy theo cách đánh số.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'second floor' là tầng ngay trên tầng trệt. Trong tiếng Anh-Anh, tầng này thường được gọi là 'first floor', còn 'ground floor' là tầng trệt. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

on at to

'On' thường được dùng khi nói về việc ở trên tầng hai: 'I live on the second floor'. 'At' có thể được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trên tầng hai: 'The office is at the second floor'. 'To' được dùng khi chỉ sự di chuyển lên tầng hai: 'He went to the second floor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second floor
  • entire the entire second floor
    (toàn bộ tầng hai)
  • spacious a spacious second floor
    (một tầng hai rộng rãi)
  • private a private second floor
    (một tầng hai riêng tư)
Verb + second floor
  • access access the second floor
    (tiếp cận tầng hai)
  • occupy occupy the second floor
    (chiếm giữ/sử dụng tầng hai)
  • move to move to the second floor
    (chuyển lên tầng hai)
Preposition + second floor
  • on on the second floor
    (ở/trên tầng hai)
  • to to the second floor
    (lên/đến tầng hai)
  • from from the second floor
    (từ tầng hai)

Idioms

  • On the second floor

    Ở tầng hai

    "The manager's office is on the second floor."

    (Văn phòng của quản lý nằm ở tầng hai.)

  • Second-floor apartment

    Căn hộ/phòng ở tầng hai

    "They live in a cozy second-floor apartment."

    (Họ sống trong một căn hộ ấm cúng ở tầng hai.)

  • Second-story man (US English)

    Kẻ trộm đột nhập qua cửa sổ tầng trên (thường là tầng hai)

    "The police are looking for a second-story man who targeted several homes in the area."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một kẻ trộm chuyên đột nhập qua cửa sổ tầng trên đã nhắm vào nhiều ngôi nhà trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second floor

Noun
Lật mặt

Tầng thứ hai của một tòa nhà, nằm ngay trên tầng trệt (tầng một).

"Our apartment is on the second floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second floor".

Sự khác biệt về cách đánh số tầng (Mỹ vs Anh)

Ở Mỹ, 'second floor' là tầng thứ hai tính từ mặt đất lên (tức là tầng 2). Tầng ngay trên mặt đất được gọi là 'first floor'. Tuy nhiên, ở Anh (và nhiều nước châu Âu khác), 'ground floor' là tầng trệt, và 'first floor' là tầng ngay trên tầng trệt, tương đương với 'second floor' ở Mỹ. Điều này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc đi lại, đặc biệt là khi đọc biển chỉ dẫn hoặc hỏi đường.

Căn hộ 'walk-up' và tiện ích

Trong một số tòa nhà cũ hơn hoặc nhỏ hơn, đặc biệt là ở các thành phố lớn, căn hộ 'second-floor' có thể là 'walk-up' (không có thang máy). Điều này có nghĩa là bạn phải đi bộ lên tầng, thường là hai tầng, để đến căn hộ. Điều này có thể là một yếu tố cần cân nhắc về thể chất hoặc sự tiện lợi, đặc biệt nếu bạn có nhiều đồ đạc hoặc khó khăn trong việc đi lại.