first floor (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The floor of a building one story above the ground floor; equivalent to the second floor in the US.
Vietnamese Meaning
Tầng đầu tiên của một tòa nhà, nằm ngay trên tầng trệt; tương đương với tầng hai ở Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is on the first floor."
"Cuộc họp diễn ra ở tầng một."
-
"Their apartment is on the first floor of that building."
"Căn hộ của họ ở tầng một của tòa nhà đó."
-
"Take the stairs to the first floor."
"Đi cầu thang lên tầng một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'first floor' chỉ tầng ngay trên tầng trệt (ground floor). Điều này khác với cách sử dụng ở Mỹ, nơi tầng trệt được gọi là 'first floor' và tầng trên nó là 'second floor'. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí trên tầng đó (ví dụ: The office is on the first floor).
* **to:** Chỉ sự di chuyển đến tầng đó (ví dụ: Please go to the first floor).
* **from:** Chỉ sự di chuyển từ tầng đó (ví dụ: I came from the first floor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious first floor (tầng một rộng rãi)
-
entire entire first floor (toàn bộ tầng một)
-
top top first floor (of a small building) (tầng một cao nhất (của một tòa nhà thấp tầng))
-
live on the live on the first floor (sống ở tầng một)
-
reach the reach the first floor (lên đến tầng một)
-
occupy the occupy the first floor (chiếm/sử dụng tầng một)
-
on the on the first floor (ở tầng một)
-
to the to the first floor (lên tầng một)
-
from the from the first floor (từ tầng một)
Idioms
-
on the first floor
ở tầng một (tầng ngay trên tầng trệt)
"Our office is on the first floor, just above the main entrance."
(Văn phòng của chúng tôi ở tầng một, ngay trên lối vào chính.)
-
a flat on the first floor
một căn hộ ở tầng một
"They bought a charming flat on the first floor of an old building."
(Họ đã mua một căn hộ quyến rũ ở tầng một của một tòa nhà cũ.)
-
access to the first floor
lối lên tầng một
"There is stair access to the first floor, but no lift."
(Có cầu thang lên tầng một, nhưng không có thang máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first floor (uk)
nounTầng đầu tiên của một tòa nhà, nằm ngay trên tầng trệt; tương đương với tầng hai ở Mỹ.
"The meeting is on the first floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first floor (uk)".
