(Top Banner Ad)
secondhand account
B2
Noun B2 Truyền thông, Báo chí, Nghiên cứu

secondhand account

UK: /ˈsekəndˈhænd əˈkaʊnt/ • US: /ˈsekəndˈhænd əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật gián tiếp báo cáo gián tiếp thông tin gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report or description of an event or experience that is based on what someone else has said or written, rather than on personal experience.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm dựa trên những gì người khác đã nói hoặc viết, chứ không phải trên kinh nghiệm cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian dismissed the story as a secondhand account, lacking primary source verification."

    "Nhà sử học bác bỏ câu chuyện vì nó là một tường thuật gián tiếp, thiếu xác minh từ nguồn sơ cấp."

  • "The book relied heavily on secondhand accounts of the war."

    "Cuốn sách dựa nhiều vào các tường thuật gián tiếp về cuộc chiến."

  • "We should be cautious about accepting secondhand accounts without checking the original sources."

    "Chúng ta nên thận trọng khi chấp nhận các tường thuật gián tiếp mà không kiểm tra các nguồn gốc ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondhand đã qua sử dụng, cũ (đồ vật); gián tiếp (thông tin)
Adverb secondhand một cách gián tiếp, qua người khác
Noun account bản báo cáo, lời kể, câu chuyện
Verb account for giải thích cho, chiếm (một phần)
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Verb recount kể lại, tường thuật chi tiết

Synonyms

indirect report (báo cáo gián tiếp)mediated account (tường thuật qua trung gian)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
seconde
Old English
second
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Vulgar Latin
*accomputare
Old French
aconter
English (17th Century)
secondhand (adjective/adverb, meaning 'not direct')
English (Modern)
secondhand account (compound noun)

Nguồn gốc của 'secondhand'

Từ 'secondhand' ghép từ 'second' (thứ hai) và 'hand' (tay). Ban đầu, nó dùng để chỉ hàng hóa đã qua tay người khác, tức là đã qua sử dụng. Về sau, ý nghĩa mở rộng để diễn tả thông tin không đến trực tiếp từ nguồn chính mà qua trung gian, tức là 'gián tiếp'.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*accomputare' qua tiếng Pháp cổ 'aconter', mang nghĩa 'kể lại, tường thuật' hoặc 'tính toán'. Trong cụm 'secondhand account', nó được dùng với nghĩa 'bản tường thuật, lời kể' về một sự kiện hoặc câu chuyện được truyền đạt lại.

Usage Note

"Secondhand account" thường mang ý nghĩa gián tiếp, thiếu tính xác thực tuyệt đối so với "firsthand account" (tường thuật trực tiếp). Nó nhấn mạnh nguồn thông tin không phải từ người chứng kiến hoặc trải nghiệm trực tiếp sự việc. So với "hearsay" (tin đồn), "secondhand account" có thể mang tính chính thức và được ghi chép lại, trong khi "hearsay" thường không chính thức và truyền miệng.

Prepositions

of from

"Account of" dùng để chỉ nội dung của tường thuật. Ví dụ: "a secondhand account of the accident". "Account from" chỉ nguồn gốc của tường thuật. Ví dụ: "a secondhand account from a local newspaper".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondhand account
  • unreliable an unreliable secondhand account
    (một lời kể gián tiếp không đáng tin cậy)
  • dubious a dubious secondhand account
    (một lời kể gián tiếp đáng ngờ)
  • conflicting conflicting secondhand accounts
    (những lời kể gián tiếp mâu thuẫn)
  • mere a mere secondhand account
    (chỉ là một lời kể gián tiếp (ám chỉ thiếu bằng chứng trực tiếp))
  • hearsay a hearsay secondhand account
    (một lời kể gián tiếp dựa trên tin đồn)
Verb + secondhand account
  • hear to hear a secondhand account
    (nghe một lời kể gián tiếp)
  • read to read a secondhand account
    (đọc một lời kể gián tiếp)
  • rely on to rely on a secondhand account
    (dựa vào một lời kể gián tiếp)
  • verify to verify a secondhand account
    (xác minh một lời kể gián tiếp)
  • dismiss to dismiss a secondhand account
    (gạt bỏ, không tin một lời kể gián tiếp)

Idioms

  • to take something as a secondhand account

    coi cái gì đó là một lời kể gián tiếp (ngụ ý không phải thông tin trực tiếp hoặc hoàn toàn chính xác)

    "Don't make your decision based solely on a secondhand account; seek out primary sources."

    (Đừng đưa ra quyết định của bạn chỉ dựa vào một lời kể gián tiếp; hãy tìm kiếm các nguồn chính.)

  • to get information from a secondhand account

    nhận thông tin từ một lời kể gián tiếp

    "I got all my details about the incident from a secondhand account, so I need to cross-check with others."

    (Tôi có tất cả thông tin chi tiết về vụ việc từ một lời kể gián tiếp, vì vậy tôi cần kiểm tra chéo với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondhand account

Noun
Lật mặt

Một báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm dựa trên những gì người khác đã nói hoặc viết, chứ không phải trên kinh nghiệm cá nhân.

"The historian dismissed the story as a secondhand account, lacking primary source verification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand account".

Sự quan trọng của nguồn gốc thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, học thuật và hệ thống pháp luật, việc phân biệt rõ ràng giữa 'firsthand account' (lời kể trực tiếp từ người chứng kiến) và 'secondhand account' (lời kể gián tiếp) là vô cùng quan trọng. Nguồn thông tin trực tiếp luôn được đánh giá cao hơn về độ tin cậy và chính xác, trong khi lời kể gián tiếp có thể bị bóp méo hoặc thiếu sót do đã qua nhiều người.

Khái niệm 'Hearsay' trong pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, 'hearsay' (tức là lời kể gián tiếp, tin đồn) thường không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa án. Nguyên nhân là do tính thiếu tin cậy cố hữu của thông tin không trực tiếp; người kể lại không phải là nhân chứng gốc, và có thể dẫn đến những phán quyết không chính xác nếu chỉ dựa vào đó.