secondhand account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report or description of an event or experience that is based on what someone else has said or written, rather than on personal experience.
Vietnamese Meaning
Một báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm dựa trên những gì người khác đã nói hoặc viết, chứ không phải trên kinh nghiệm cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historian dismissed the story as a secondhand account, lacking primary source verification."
"Nhà sử học bác bỏ câu chuyện vì nó là một tường thuật gián tiếp, thiếu xác minh từ nguồn sơ cấp."
-
"The book relied heavily on secondhand accounts of the war."
"Cuốn sách dựa nhiều vào các tường thuật gián tiếp về cuộc chiến."
-
"We should be cautious about accepting secondhand accounts without checking the original sources."
"Chúng ta nên thận trọng khi chấp nhận các tường thuật gián tiếp mà không kiểm tra các nguồn gốc ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondhand | đã qua sử dụng, cũ (đồ vật); gián tiếp (thông tin) |
| Adverb | secondhand | một cách gián tiếp, qua người khác |
| Noun | account | bản báo cáo, lời kể, câu chuyện |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (một phần) |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm giải trình |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Verb | recount | kể lại, tường thuật chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Secondhand account" thường mang ý nghĩa gián tiếp, thiếu tính xác thực tuyệt đối so với "firsthand account" (tường thuật trực tiếp). Nó nhấn mạnh nguồn thông tin không phải từ người chứng kiến hoặc trải nghiệm trực tiếp sự việc. So với "hearsay" (tin đồn), "secondhand account" có thể mang tính chính thức và được ghi chép lại, trong khi "hearsay" thường không chính thức và truyền miệng.
Prepositions
"Account of" dùng để chỉ nội dung của tường thuật. Ví dụ: "a secondhand account of the accident". "Account from" chỉ nguồn gốc của tường thuật. Ví dụ: "a secondhand account from a local newspaper".
Collocations (Từ đi kèm)
-
unreliable an unreliable secondhand account (một lời kể gián tiếp không đáng tin cậy)
-
dubious a dubious secondhand account (một lời kể gián tiếp đáng ngờ)
-
conflicting conflicting secondhand accounts (những lời kể gián tiếp mâu thuẫn)
-
mere a mere secondhand account (chỉ là một lời kể gián tiếp (ám chỉ thiếu bằng chứng trực tiếp))
-
hearsay a hearsay secondhand account (một lời kể gián tiếp dựa trên tin đồn)
-
hear to hear a secondhand account (nghe một lời kể gián tiếp)
-
read to read a secondhand account (đọc một lời kể gián tiếp)
-
rely on to rely on a secondhand account (dựa vào một lời kể gián tiếp)
-
verify to verify a secondhand account (xác minh một lời kể gián tiếp)
-
dismiss to dismiss a secondhand account (gạt bỏ, không tin một lời kể gián tiếp)
Idioms
-
to take something as a secondhand account
coi cái gì đó là một lời kể gián tiếp (ngụ ý không phải thông tin trực tiếp hoặc hoàn toàn chính xác)
"Don't make your decision based solely on a secondhand account; seek out primary sources."
(Đừng đưa ra quyết định của bạn chỉ dựa vào một lời kể gián tiếp; hãy tìm kiếm các nguồn chính.)
-
to get information from a secondhand account
nhận thông tin từ một lời kể gián tiếp
"I got all my details about the incident from a secondhand account, so I need to cross-check with others."
(Tôi có tất cả thông tin chi tiết về vụ việc từ một lời kể gián tiếp, vì vậy tôi cần kiểm tra chéo với những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondhand account
NounMột báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm dựa trên những gì người khác đã nói hoặc viết, chứ không phải trên kinh nghiệm cá nhân.
"The historian dismissed the story as a secondhand account, lacking primary source verification."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand account".
