(Top Banner Ad)
secret agent
B2
Danh từ B2 Tình báo, Quân sự, Viễn tưởng

secret agent

UK: /ˈsiːkrɪt ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈsiːkrət ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

điệp viên bí mật mật vụ tình báo viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a government or other organization to obtain secret information about enemies or competitors.

Vietnamese Meaning

Một người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để thu thập thông tin bí mật về kẻ thù hoặc đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "James Bond is a famous fictional secret agent."

    "James Bond là một điệp viên bí mật hư cấu nổi tiếng."

  • "The secret agent infiltrated the enemy headquarters."

    "Điệp viên bí mật đã xâm nhập vào trụ sở chính của kẻ thù."

  • "She was recruited as a secret agent due to her exceptional skills."

    "Cô ấy được tuyển dụng làm điệp viên bí mật nhờ những kỹ năng đặc biệt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Verb keep secret giữ bí mật
Noun agent đặc vụ, người đại diện
Noun agency cơ quan, đại lý
Noun secret service mật vụ, cơ quan mật vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình báo, Quân sự, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
Latin
agens
Old French
agent
Middle English
agent
English
secret agent

Nguồn gốc 'secret agent'

Cụm từ 'secret agent' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang ý nghĩa 'tách biệt, ẩn giấu'. 'Agent' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'agens', nghĩa là 'người hành động, người làm việc'. Khi ghép lại, 'secret agent' mô tả một người thực hiện các nhiệm vụ một cách bí mật, thường là cho chính phủ hoặc một tổ chức tình báo.

Usage Note

Cụm từ 'secret agent' thường được sử dụng để chỉ những cá nhân làm việc bí mật để thu thập thông tin, thực hiện các nhiệm vụ bí mật, hoặc tham gia vào các hoạt động gián điệp. So với 'spy', 'secret agent' có thể mang sắc thái chuyên nghiệp và được ủy quyền hơn, thường liên quan đến các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức lớn. 'Undercover agent' là một loại 'secret agent' đặc biệt, hoạt động bí mật bằng cách giả dạng một người khác.

Prepositions

as for

as: Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: He worked as a secret agent. for: Chỉ tổ chức mà người đó làm việc. Ví dụ: She was a secret agent for the CIA.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret agent
  • skilled skilled secret agent
    (điệp viên lành nghề)
  • double double secret agent
    (điệp viên hai mang)
  • undercover undercover secret agent
    (điệp viên ngầm)
  • notorious notorious secret agent
    (điệp viên khét tiếng)
Verb + secret agent
  • employ employ a secret agent
    (thuê một điệp viên)
  • become become a secret agent
    (trở thành điệp viên)
  • train train a secret agent
    (huấn luyện một điệp viên)
secret agent + Verb
  • infiltrates The secret agent infiltrates the enemy base.
    (Điệp viên thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.)
  • operates A secret agent operates under a false identity.
    (Một điệp viên hoạt động dưới danh tính giả.)

Idioms

  • a real-life secret agent

    một điệp viên ngoài đời thực (không phải nhân vật hư cấu)

    "He always dreamed of becoming a real-life secret agent."

    (Anh ấy luôn mơ ước trở thành một điệp viên ngoài đời thực.)

  • to operate as a secret agent

    hoạt động với tư cách là một điệp viên

    "She spent years operating as a secret agent in hostile territory."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm hoạt động với tư cách là một điệp viên ở vùng lãnh thổ thù địch.)

  • the life of a secret agent

    cuộc sống của một điệp viên (thường ám chỉ sự nguy hiểm, bí ẩn và cô độc)

    "The movie portrayed the dangerous and solitary life of a secret agent."

    (Bộ phim khắc họa cuộc sống nguy hiểm và cô độc của một điệp viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret agent

Danh từ
Lật mặt

Một người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để thu thập thông tin bí mật về kẻ thù hoặc đối thủ cạnh tranh.

"James Bond is a famous fictional secret agent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret agent".

James Bond (Điệp viên 007)

James Bond, còn được biết đến với mật danh 007, là nhân vật điệp viên hư cấu nổi tiếng và mang tính biểu tượng nhất trong văn hóa phương Tây. Anh được miêu tả là một điệp viên tài ba, phong độ, sử dụng nhiều thiết bị công nghệ cao và thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, trở thành hình mẫu 'secret agent' lý tưởng trong trí tưởng tượng của nhiều người.

Phim và tiểu thuyết gián điệp

Chủ đề 'secret agent' vô cùng phổ biến trong phim ảnh và văn học, đặc biệt là thể loại gián điệp và trinh thám. Các câu chuyện thường xoay quanh các nhiệm vụ bí mật, hoạt động tình báo, âm mưu phức tạp và cuộc sống đầy rẫy hiểm nguy của các điệp viên, phản ánh một phần các hoạt động tình báo có thật của các quốc gia trên thế giới.