(Top Banner Ad)
intelligence officer
B2
noun B2 Quân sự, An ninh

intelligence officer

UK: /ɪnˈtelɪdʒəns ˈɒfɪsər/ • US: /ɪnˈtelɪdʒəns ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan tình báo nhân viên tình báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a government, military, or other organization to gather, analyze, and disseminate intelligence information.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc cho chính phủ, quân đội hoặc tổ chức khác để thu thập, phân tích và phổ biến thông tin tình báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligence officer gathered crucial information about the enemy's plans."

    "Sĩ quan tình báo đã thu thập thông tin quan trọng về kế hoạch của đối phương."

  • "She was a highly respected intelligence officer in the military."

    "Cô ấy là một sĩ quan tình báo được kính trọng trong quân đội."

  • "The intelligence officer briefed the president on the latest security threats."

    "Sĩ quan tình báo đã báo cáo với tổng thống về những mối đe dọa an ninh mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence tình báo, sự thông minh
Noun officer sĩ quan, cán bộ
Adjective intelligent thông minh, sáng suốt
Adverb intelligently một cách thông minh
Adjective official chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligentia
Old French
intelligence
English
intelligence
Latin
officium
Old French
officier
English
officer
English
intelligence officer

Nguồn gốc từ ghép

Tổ hợp từ 'intelligence officer' là sự kết hợp của 'intelligence' (thông tin tình báo, sự hiểu biết) và 'officer' (sĩ quan, người có chức vụ). 'Intelligence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', mang nghĩa 'sự hiểu biết, khả năng nhận thức'. Trong khi đó, 'officer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'bổn phận, nhiệm vụ'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một người chuyên trách việc thu thập, phân tích và xử lý các thông tin mật vì lợi ích quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một cá nhân có vai trò chính là thu thập và phân tích thông tin, thường là bí mật, để phục vụ mục đích an ninh quốc gia, quân sự hoặc các mục đích chiến lược khác. Khác với 'spy' (gián điệp) là người thường hoạt động bí mật để thu thập thông tin, 'intelligence officer' có thể làm việc công khai hơn trong một số trường hợp, ví dụ như liên lạc với các nguồn tin.

Prepositions

as for with

'as': chỉ vai trò (He worked as an intelligence officer). 'for': chỉ tổ chức làm việc (She is an intelligence officer for the CIA). 'with': chỉ sự hợp tác (The intelligence officer worked with local police).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligence officer
  • senior senior intelligence officer
    (sĩ quan tình báo cấp cao)
  • former former intelligence officer
    (cựu sĩ quan tình báo)
  • undercover undercover intelligence officer
    (sĩ quan tình báo mật (hoạt động ngầm))
Verb + intelligence officer
  • recruit recruit an intelligence officer
    (tuyển mộ một sĩ quan tình báo)
  • train train an intelligence officer
    (huấn luyện một sĩ quan tình báo)
  • become become an intelligence officer
    (trở thành một sĩ quan tình báo)
intelligence officer + Verb
  • gathers an intelligence officer gathers information
    (một sĩ quan tình báo thu thập thông tin)
  • analyzes an intelligence officer analyzes data
    (một sĩ quan tình báo phân tích dữ liệu)
  • reports an intelligence officer reports to
    (một sĩ quan tình báo báo cáo cho)

Idioms

  • a career intelligence officer

    một sĩ quan tình báo chuyên nghiệp/cả đời

    "He was known as a career intelligence officer, having spent over thirty years with the agency."

    (Ông ấy được biết đến là một sĩ quan tình báo chuyên nghiệp, đã cống hiến hơn ba mươi năm cho cơ quan.)

  • deep cover intelligence officer

    sĩ quan tình báo hoạt động chìm sâu/bí mật

    "She spent years as a deep cover intelligence officer, her true identity known only to a few."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm làm sĩ quan tình báo hoạt động chìm sâu, danh tính thật chỉ có một vài người biết.)

  • an intelligence officer's brief

    bản tóm tắt/báo cáo của sĩ quan tình báo

    "The minister received an intelligence officer's brief on the latest security threat."

    (Bộ trưởng đã nhận được bản tóm tắt của sĩ quan tình báo về mối đe dọa an ninh mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligence officer

noun
Lật mặt

Một người làm việc cho chính phủ, quân đội hoặc tổ chức khác để thu thập, phân tích và phổ biến thông tin tình báo.

"The intelligence officer gathered crucial information about the enemy's plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the intelligence officer's advice, the mission would have been successful.
Nếu anh ta nghe theo lời khuyên của sĩ quan tình báo, nhiệm vụ đã thành công.
Phủ định
If the intelligence officer had not provided accurate information, the operation would not have been completed safely.
Nếu sĩ quan tình báo không cung cấp thông tin chính xác, chiến dịch đã không thể hoàn thành một cách an toàn.
Nghi vấn
Would the suspect have been apprehended if the intelligence officer had acted sooner?
Liệu nghi phạm có bị bắt nếu sĩ quan tình báo hành động sớm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was an intelligence officer during the Cold War.
Ông ấy là một sĩ quan tình báo trong Chiến tranh Lạnh.
Phủ định
She didn't know he was an intelligence officer until years later.
Cô ấy đã không biết anh ấy là một sĩ quan tình báo cho đến nhiều năm sau.
Nghi vấn
Did you say he used to be an intelligence officer?
Bạn có nói rằng anh ấy đã từng là một sĩ quan tình báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence officer".

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Các sĩ quan tình báo thường được miêu tả là những nhân vật bí ẩn, thông minh và dũng cảm trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám và trò chơi điện tử. Họ thường tham gia vào các nhiệm vụ gián điệp, phá hoại hoặc bảo vệ quốc gia, với các hình mẫu nổi tiếng như James Bond hoặc Jason Bourne.

Bản chất công việc và sự bí mật

Trong đời thực, công việc của một sĩ quan tình báo đòi hỏi sự bảo mật tuyệt đối, thường không được phép tiết lộ danh tính hoặc chi tiết công việc. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia thông qua việc thu thập và phân tích thông tin mật, và sự ẩn danh là một phần thiết yếu của nghề nghiệp này.