(Top Banner Ad)
secretary desk
B1
noun B1 Furniture

secretary desk

UK: /ˈsekrətri desk/ • US: /ˈsekrəteri desk/

Nghĩa tiếng Việt

bàn thư ký bàn viết có ngăn kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desk with a hinged writing surface that can be folded up when not in use, often with drawers and pigeonholes for storage.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn làm việc có bề mặt viết bản lề có thể gập lại khi không sử dụng, thường có ngăn kéo và các ô nhỏ để lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found an old letter in the drawer of the secretary desk."

    "Cô ấy tìm thấy một lá thư cũ trong ngăn kéo của chiếc bàn thư ký."

  • "The antique secretary desk was the focal point of the room."

    "Chiếc bàn thư ký cổ là tâm điểm của căn phòng."

  • "He keeps all his important documents in his secretary desk."

    "Anh ấy giữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình trong bàn thư ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secretary Thư ký, người giữ bí mật
Adjective secretarial Thuộc về thư ký, văn phòng
Noun secretariat Ban thư ký, văn phòng hành chính
Noun desk Bàn làm việc, bàn viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Furniture

Etymology (Nguồn gốc)

English
secretary
English
desk
English (compound)
secretary desk

Nguồn Gốc Cái Tên 'Secretary Desk'

Tên gọi 'secretary desk' (bàn thư ký) là một sự kết hợp thú vị từ tiếng Anh. Từ 'secretary' (thư ký) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'secretarius', có nghĩa là 'người được giao phó những điều bí mật'. Theo thời gian, nó chỉ những người phụ trách viết thư, ghi chép và giữ tài liệu quan trọng, thường đòi hỏi sự riêng tư và bảo mật. Phần 'desk' (bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'desca', chỉ một loại bàn dùng để viết. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của chiếc bàn: một nơi riêng tư để viết, lưu trữ tài liệu mật hoặc quan trọng, thường có nắp gập và nhiều ngăn kéo nhỏ.

Usage Note

Secretary desks are often antique or antique-style furniture pieces. They were particularly popular in the 18th and 19th centuries. The term refers to both the type of desk and the furniture style. The main distinguishing feature is the fold-down writing surface.

Prepositions

on in at

'on' (on the desk surface), 'in' (in the drawers), 'at' (at the desk, referring to the location). Usage depends on the specific context.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secretary desk
  • antique antique secretary desk
    (bàn thư ký cổ điển)
  • classic classic secretary desk
    (bàn thư ký kiểu cổ điển)
  • wooden wooden secretary desk
    (bàn thư ký bằng gỗ)
  • small small secretary desk
    (bàn thư ký nhỏ)
  • elegant elegant secretary desk
    (bàn thư ký trang nhã)
Verb + secretary desk
  • work at work at a secretary desk
    (làm việc tại bàn thư ký)
  • sit at sit at a secretary desk
    (ngồi vào bàn thư ký)
  • open open a secretary desk
    (mở bàn thư ký)
  • close close a secretary desk
    (đóng bàn thư ký)
  • furnish with furnish a room with a secretary desk
    (trang bị cho căn phòng bằng một chiếc bàn thư ký)

Idioms

  • be glued to one's secretary desk

    Dán mắt vào bàn thư ký (ám chỉ làm việc rất tập trung, không rời bàn)

    "After the deadline was announced, she was glued to her secretary desk for hours."

    (Sau khi thời hạn được công bố, cô ấy dán mắt vào bàn thư ký của mình hàng giờ.)

  • retreat to one's secretary desk

    Rút về bàn thư ký của mình (ám chỉ đi đến bàn làm việc để tập trung làm việc hoặc suy nghĩ riêng tư)

    "Whenever he needed to think deeply, he would retreat to his secretary desk."

    (Bất cứ khi nào cần suy nghĩ sâu sắc, anh ấy lại rút về bàn thư ký của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretary desk

noun
Lật mặt

Một loại bàn làm việc có bề mặt viết bản lề có thể gập lại khi không sử dụng, thường có ngăn kéo và các ô nhỏ để lưu trữ.

"She found an old letter in the drawer of the secretary desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This secretary desk is where I keep all my important documents.
Cái bàn viết này là nơi tôi giữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình.
Phủ định
That isn't my secretary desk; mine is much smaller.
Đó không phải là bàn viết của tôi; của tôi nhỏ hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this secretary desk the one which you bought last week?
Có phải cái bàn viết này là cái mà bạn đã mua tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretary desk".

Biểu Tượng Của Sự Riêng Tư và Học Thức

Trong lịch sử phương Tây, 'secretary desk' không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là biểu tượng của sự riêng tư, học thức và công việc hành chính tại gia. Với thiết kế có nắp gập và nhiều ngăn kéo khóa được, nó cung cấp một không gian kín đáo để lưu trữ thư từ, tài liệu quan trọng và nhật ký cá nhân, gợi lên hình ảnh của những người phụ nữ quý tộc viết thư hay các học giả làm việc.

Sự Trở Lại Của 'Secretary Desk' Hiện Đại

Ngày nay, 'secretary desk' đang có một sự trở lại trong các căn hộ nhỏ hoặc không gian sống đa chức năng. Thiết kế nhỏ gọn, khả năng gấp gọn và tích hợp nhiều ngăn lưu trữ khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một không gian làm việc hoặc học tập riêng tư mà không chiếm quá nhiều diện tích. Nó kết hợp nét cổ điển với công năng hiện đại.