(Top Banner Ad)
secular education
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Xã hội học, Chính trị

secular education

UK: /ˈsɛkjʊlə ɛdjʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈsɛkjələr ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục thế tục giáo dục phi tôn giáo giáo dục không dựa trên tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is not religious or specifically moral.

Vietnamese Meaning

Giáo dục thế tục, giáo dục phi tôn giáo, hoặc giáo dục không mang tính đạo đức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secular education aims to provide students with a broad understanding of the world."

    "Giáo dục thế tục hướng đến việc cung cấp cho học sinh một sự hiểu biết rộng về thế giới."

  • "Many countries have adopted secular education systems."

    "Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống giáo dục thế tục."

  • "The debate over secular education versus religious education continues."

    "Cuộc tranh luận về giáo dục thế tục so với giáo dục tôn giáo vẫn tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục (triết lý tách biệt nhà nước khỏi tôn giáo)
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa (biến một tổ chức, xã hội thành không tôn giáo)
Adverb secularly một cách thế tục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, có giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên

Synonyms

non-religious education (giáo dục phi tôn giáo)secular schooling (việc học thế tục)

Antonyms

religious education (giáo dục tôn giáo)faith-based education (giáo dục dựa trên đức tin)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum (thế giới, thời đại)
Latin
saecularis (thuộc về thế tục, trần tục)
Old French
seculer (thế tục)
English
secular (thế tục)
Latin
educare (dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng)
Latin
educatio (sự nuôi dưỡng, giáo dục)
English
education (giáo dục)
Modern English
secular education (giáo dục thế tục - sự kết hợp)

Nguồn gốc 'Secular'

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ' hoặc 'một thời đại', sau đó phát triển thành 'thế giới trần tục' (ngược lại với thế giới tâm linh). Vì vậy, 'secular' mang ý nghĩa không liên quan đến tôn giáo hay nhà thờ.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducāre', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục là quá trình khai phá và phát triển tiềm năng sẵn có bên trong mỗi học sinh.

Usage Note

Giáo dục thế tục nhấn mạnh vào kiến thức khoa học, lịch sử, văn học và các môn học khác mà không có sự can thiệp của các giáo lý tôn giáo. Nó tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự hiểu biết về thế giới tự nhiên và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular education
  • public public secular education
    (giáo dục thế tục công lập)
  • quality quality secular education
    (giáo dục thế tục chất lượng cao)
  • impartial impartial secular education
    (giáo dục thế tục khách quan, công bằng)
  • comprehensive comprehensive secular education
    (giáo dục thế tục toàn diện)
Verb + secular education
  • provide provide secular education
    (cung cấp giáo dục thế tục)
  • promote promote secular education
    (thúc đẩy giáo dục thế tục)
  • advocate for advocate for secular education
    (ủng hộ giáo dục thế tục)
  • receive receive secular education
    (nhận được giáo dục thế tục)
Noun + of secular education
  • principles principles of secular education
    (các nguyên tắc của giáo dục thế tục)
  • importance importance of secular education
    (tầm quan trọng của giáo dục thế tục)
  • system system of secular education
    (hệ thống giáo dục thế tục)

Idioms

  • the pursuit of secular education

    việc theo đuổi giáo dục thế tục (việc tìm kiếm, học hỏi kiến thức không liên quan đến tôn giáo)

    "Many families prioritize the pursuit of secular education for their children to ensure they gain a broad range of knowledge."

    (Nhiều gia đình ưu tiên việc theo đuổi giáo dục thế tục cho con cái để đảm bảo chúng có được kiến thức rộng.)

  • a cornerstone of secular education

    một nền tảng của giáo dục thế tục (một yếu tố cốt lõi, quan trọng đối với giáo dục thế tục)

    "Critical thinking is considered a cornerstone of secular education, fostering independent thought."

    (Tư duy phản biện được coi là một nền tảng của giáo dục thế tục, thúc đẩy tư duy độc lập.)

  • upholding secular education

    duy trì/tôn trọng giáo dục thế tục (đảm bảo và bảo vệ các nguyên tắc của giáo dục không tôn giáo)

    "The government is committed to upholding secular education in all public schools."

    (Chính phủ cam kết duy trì giáo dục thế tục trong tất cả các trường công lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular education

Noun Phrase
Lật mặt

Giáo dục thế tục, giáo dục phi tôn giáo, hoặc giáo dục không mang tính đạo đức cụ thể.

"Secular education aims to provide students with a broad understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular education".

Sự Tách Biệt Tôn Giáo và Nhà Nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Pháp, giáo dục thế tục là một nguyên tắc cơ bản dựa trên sự tách biệt giữa nhà thờ (tôn giáo) và nhà nước. Điều này có nghĩa là các trường học công lập không được phép giảng dạy giáo lý tôn giáo cụ thể, không ưu tiên bất kỳ tín ngưỡng nào, và phải đảm bảo môi trường học tập trung lập về mặt tôn giáo.

Tư Duy Phản Biện và Tính Bao Trùm

Giáo dục thế tục thường tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và phương pháp khoa học. Mục tiêu là trang bị cho học sinh khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan. Đồng thời, nó đề cao tính bao trùm, tạo ra một môi trường mà mọi học sinh, bất kể nền tảng tôn giáo hay tín ngưỡng, đều được đối xử bình đẳng và có cơ hội học tập như nhau.