(Top Banner Ad)
religious education
B2
Noun B2 Tôn giáo, Giáo dục

religious education

UK: /rɪˈlɪdʒəsˌ ɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /rɪˈlɪdʒəsˌ ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tôn giáo môn học tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruction in the beliefs, practices, and history of a particular religion or religions.

Vietnamese Meaning

Sự giảng dạy về tín ngưỡng, thực hành và lịch sử của một tôn giáo cụ thể hoặc các tôn giáo nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious education is a mandatory subject in many schools."

    "Giáo dục tôn giáo là một môn học bắt buộc ở nhiều trường học."

  • "The school offers religious education to students of all faiths."

    "Trường cung cấp giáo dục tôn giáo cho học sinh thuộc mọi tín ngưỡng."

  • "The curriculum for religious education includes the study of major world religions."

    "Chương trình giảng dạy cho giáo dục tôn giáo bao gồm việc nghiên cứu các tôn giáo lớn trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách cẩn thận
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational có tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
educatio
Middle French
éducation
Early Modern English
education
English
religious education

Nguồn gốc 'Religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc, sự gắn kết', sau đó phát triển thành 'lòng sùng kính, sự tôn kính' và 'nghi thức tôn giáo'. Nó liên quan đến cảm giác trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với một sức mạnh siêu nhiên.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, sự lớn lên'. Gốc động từ 'educare' mang ý nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dạy, huấn luyện'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng giáo dục là quá trình phát triển tiềm năng và kiến thức của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc học về tôn giáo trong môi trường giáo dục, chẳng hạn như trường học hoặc các khóa học tôn giáo. Nó khác với việc thực hành tôn giáo một cách cá nhân hoặc trong cộng đồng tôn giáo. 'Religious education' nhấn mạnh khía cạnh học thuật và kiến thức về tôn giáo.

Prepositions

in about

'in religious education' được dùng khi nói về việc tham gia một chương trình hoặc khóa học về tôn giáo. Ví dụ: 'He is majoring in religious education.' 'about religious education' được dùng khi thảo luận hoặc viết về chủ đề giáo dục tôn giáo nói chung. Ví dụ: 'The article is about religious education in schools.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious education
  • compulsory compulsory religious education
    (giáo dục tôn giáo bắt buộc)
  • moral moral religious education
    (giáo dục tôn giáo về đạo đức)
  • non-denominational non-denominational religious education
    (giáo dục tôn giáo không thuộc một giáo phái nào)
Verb + religious education
  • study study religious education
    (học môn giáo dục tôn giáo)
  • teach teach religious education
    (dạy môn giáo dục tôn giáo)
  • provide provide religious education
    (cung cấp giáo dục tôn giáo)
Noun + religious education
  • a department of a department of religious education
    (một khoa giáo dục tôn giáo)
  • the curriculum for the curriculum for religious education
    (chương trình giảng dạy giáo dục tôn giáo)
  • a lesson in a lesson in religious education
    (một tiết học giáo dục tôn giáo)

Idioms

  • the role of religious education

    vai trò của giáo dục tôn giáo

    "Many people debate the role of religious education in modern secular societies."

    (Nhiều người tranh luận về vai trò của giáo dục tôn giáo trong các xã hội thế tục hiện đại.)

  • to receive religious education

    nhận được sự giáo dục tôn giáo

    "Children in some European countries receive religious education at school."

    (Trẻ em ở một số nước châu Âu nhận được sự giáo dục tôn giáo tại trường học.)

  • religious education classes

    các lớp giáo dục tôn giáo

    "Our school offers optional religious education classes every Friday."

    (Trường chúng tôi có các lớp giáo dục tôn giáo tự chọn vào mỗi thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious education

Noun
Lật mặt

Sự giảng dạy về tín ngưỡng, thực hành và lịch sử của một tôn giáo cụ thể hoặc các tôn giáo nói chung.

"Religious education is a mandatory subject in many schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious education".

Phân biệt Giáo dục Tôn giáo và Giáo lý

Ở nhiều trường học thế tục phương Tây, 'religious education' (giáo dục tôn giáo) thường tập trung vào việc học *về* các tôn giáo khác nhau, nhằm mục đích khuyến khích sự hiểu biết và tôn trọng đa dạng tín ngưỡng. Điều này khác với 'religious instruction' (giáo lý), vốn là việc dạy dỗ *trong* một tôn giáo cụ thể, thường diễn ra tại các nhà thờ, đền thờ, giáo đường hoặc trường học chuyên về tôn giáo.

Môn học bắt buộc ở một số quốc gia

Ở một số quốc gia như Vương quốc Anh, Giáo dục Tôn giáo (RE) thường là một môn học bắt buộc trong các trường công lập. Mặc dù vậy, phụ huynh thường có quyền rút con em mình khỏi các tiết học này. Mục tiêu chính là giáo dục học sinh về nhiều tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau, chứ không phải để truyền bá hay thúc đẩy một đức tin cụ thể nào.