(Top Banner Ad)
secular literature
C1
adjective C1 Văn học, Xã hội học, Tôn giáo

secular literature

UK: /ˈsekjʊlə ˈlɪtərətʃə/ • US: /ˈsekjələr ˈlɪtərətʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

văn học thế tục văn chương thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with religious or spiritual matters.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục, trần tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secular literature often explores themes of humanism and social justice."

    "Văn học thế tục thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa nhân văn và công bằng xã hội."

  • "The rise of secular literature coincided with the Enlightenment."

    "Sự trỗi dậy của văn học thế tục trùng hợp với thời kỳ Khai sáng."

  • "Secular literature provides a platform for exploring moral issues outside the context of religious doctrine."

    "Văn học thế tục cung cấp một nền tảng để khám phá các vấn đề đạo đức bên ngoài bối cảnh của giáo lý tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secular thuộc về thế tục, trần tục, không liên quan đến tôn giáo
N secularism chủ nghĩa thế tục
V secularize thế tục hóa
Adj literary thuộc về văn học
N literacy khả năng đọc viết
N literati giới văn học, giới trí thức

Synonyms

nonreligious literature (văn học phi tôn giáo)profane literature (văn học tục tĩu)

Antonyms

religious literature (văn học tôn giáo)sacred literature (văn học thiêng liêng)

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Old French
seculer
Middle English
seculer
English
secular
Latin
litteratura
Old French
littérature
Middle English
literature
English
literature

Nguồn gốc của từ 'secular'

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ', 'một thời đại' hoặc 'thế giới' (đối lập với nhà thờ hay những thứ thuộc về thần thánh). Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ những gì thuộc về trần tục, không liên quan đến tôn giáo hay tâm linh. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa các vấn đề của đời sống thường ngày với các giáo lý của nhà thờ.

Từ 'literature' ra đời như thế nào?

Từ 'literature' (văn học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratura', có nghĩa là 'chữ viết', 'ngữ pháp' hay 'sự học hỏi'. Nó được dùng để chỉ chung các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc trí tuệ. Ban đầu, nó có thể bao gồm bất kỳ tài liệu nào được viết ra, nhưng dần dần được dùng để chỉ các tác phẩm văn chương có tính sáng tạo.

Usage Note

Từ 'secular' thường được dùng để mô tả các tổ chức, hoạt động, quan điểm, hoặc văn học không liên kết với tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo, tập trung vào những khía cạnh trần tục, đời thường.
Từ 'literature' có thể bao gồm nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết, thơ, kịch, tiểu luận, v.v. Nó thường được dùng để chỉ các tác phẩm có giá trị nghệ thuật và văn hóa quan trọng.

Prepositions

in of

'Secular in': Nhấn mạnh khía cạnh thế tục trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'secular in education'. 'Secular of': Mô tả bản chất thế tục của một cái gì đó. Ví dụ: 'secular of nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular literature
  • classical classical secular literature
    (văn học thế tục cổ điển)
  • modern modern secular literature
    (văn học thế tục hiện đại)
  • rich rich secular literature
    (nền văn học thế tục phong phú)
  • diverse diverse secular literature
    (văn học thế tục đa dạng)
Verb + secular literature
  • study study secular literature
    (nghiên cứu văn học thế tục)
  • explore explore secular literature
    (khám phá văn học thế tục)
  • produce produce secular literature
    (sáng tác/sản xuất văn học thế tục)
Noun + secular literature
  • body of the body of secular literature
    (toàn bộ/kho tàng văn học thế tục)
  • works of works of secular literature
    (các tác phẩm văn học thế tục)

Idioms

  • the canon of secular literature

    tuyển tập/kinh điển văn học thế tục

    "Many universities include Beowulf in the canon of secular literature taught to students."

    (Nhiều trường đại học đưa Beowulf vào tuyển tập văn học thế tục giảng dạy cho sinh viên.)

  • a vast body of secular literature

    một kho tàng văn học thế tục đồ sộ

    "Ancient Greece produced a vast body of secular literature, including plays and philosophical texts."

    (Hy Lạp cổ đại đã tạo ra một kho tàng văn học thế tục đồ sộ, bao gồm các vở kịch và văn bản triết học.)

  • to distinguish between sacred and secular literature

    phân biệt giữa văn học tôn giáo và văn học thế tục

    "Literary scholars often try to distinguish between sacred and secular literature in their studies."

    (Các học giả văn học thường cố gắng phân biệt giữa văn học tôn giáo và văn học thế tục trong các nghiên cứu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular literature

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục, trần tục.

"Secular literature often explores themes of humanism and social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying secular literature at the library last night.
Cô ấy đã học văn học thế tục ở thư viện tối qua.
Phủ định
They weren't analyzing secular literature when the professor arrived.
Họ đã không phân tích văn học thế tục khi giáo sư đến.
Nghi vấn
Was he writing about secular literature for his thesis?
Có phải anh ấy đã viết về văn học thế tục cho luận văn của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads secular literature for pleasure.
Cô ấy đọc văn học thế tục để giải trí.
Phủ định
He does not consider that literature secular.
Anh ấy không coi văn học đó là thế tục.
Nghi vấn
Does she enjoy secular literature?
Cô ấy có thích văn học thế tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular literature".

Tầm quan trọng trong việc định hình tư duy phương Tây

Văn học thế tục đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình tư duy và giá trị ở các xã hội phương Tây. Không bị ràng buộc bởi các giáo lý tôn giáo, nó cho phép khám phá sâu sắc các vấn đề của con người, như tình yêu, mất mát, công lý, bản chất của sự tồn tại và đạo đức. Thông qua các tác phẩm văn học thế tục, người đọc có thể phát triển tư duy phản biện và đồng cảm với nhiều góc nhìn khác nhau về thế giới.

Sự phân biệt với văn học tôn giáo

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa có văn học chủ yếu mang tính tôn giáo. Tuy nhiên, văn học thế tục nổi lên như một lĩnh vực riêng biệt, tập trung vào những câu chuyện, bài thơ, kịch bản... phản ánh cuộc sống trần thế, xã hội và kinh nghiệm cá nhân mà không cần đến sự can thiệp của thần thánh hay giáo điều. Sự phân biệt này đặc biệt rõ nét sau thời kỳ Phục hưng và Khai sáng, khi lý trí con người được đề cao.