secular literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected with religious or spiritual matters.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục, trần tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Secular literature often explores themes of humanism and social justice."
"Văn học thế tục thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa nhân văn và công bằng xã hội."
-
"The rise of secular literature coincided with the Enlightenment."
"Sự trỗi dậy của văn học thế tục trùng hợp với thời kỳ Khai sáng."
-
"Secular literature provides a platform for exploring moral issues outside the context of religious doctrine."
"Văn học thế tục cung cấp một nền tảng để khám phá các vấn đề đạo đức bên ngoài bối cảnh của giáo lý tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | secular | thuộc về thế tục, trần tục, không liên quan đến tôn giáo |
| N | secularism | chủ nghĩa thế tục |
| V | secularize | thế tục hóa |
| Adj | literary | thuộc về văn học |
| N | literacy | khả năng đọc viết |
| N | literati | giới văn học, giới trí thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secular' thường được dùng để mô tả các tổ chức, hoạt động, quan điểm, hoặc văn học không liên kết với tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo, tập trung vào những khía cạnh trần tục, đời thường.
Từ 'literature' có thể bao gồm nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết, thơ, kịch, tiểu luận, v.v. Nó thường được dùng để chỉ các tác phẩm có giá trị nghệ thuật và văn hóa quan trọng.
Prepositions
'Secular in': Nhấn mạnh khía cạnh thế tục trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'secular in education'. 'Secular of': Mô tả bản chất thế tục của một cái gì đó. Ví dụ: 'secular of nature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical secular literature (văn học thế tục cổ điển)
-
modern modern secular literature (văn học thế tục hiện đại)
-
rich rich secular literature (nền văn học thế tục phong phú)
-
diverse diverse secular literature (văn học thế tục đa dạng)
-
study study secular literature (nghiên cứu văn học thế tục)
-
explore explore secular literature (khám phá văn học thế tục)
-
produce produce secular literature (sáng tác/sản xuất văn học thế tục)
-
body of the body of secular literature (toàn bộ/kho tàng văn học thế tục)
-
works of works of secular literature (các tác phẩm văn học thế tục)
Idioms
-
the canon of secular literature
tuyển tập/kinh điển văn học thế tục
"Many universities include Beowulf in the canon of secular literature taught to students."
(Nhiều trường đại học đưa Beowulf vào tuyển tập văn học thế tục giảng dạy cho sinh viên.)
-
a vast body of secular literature
một kho tàng văn học thế tục đồ sộ
"Ancient Greece produced a vast body of secular literature, including plays and philosophical texts."
(Hy Lạp cổ đại đã tạo ra một kho tàng văn học thế tục đồ sộ, bao gồm các vở kịch và văn bản triết học.)
-
to distinguish between sacred and secular literature
phân biệt giữa văn học tôn giáo và văn học thế tục
"Literary scholars often try to distinguish between sacred and secular literature in their studies."
(Các học giả văn học thường cố gắng phân biệt giữa văn học tôn giáo và văn học thế tục trong các nghiên cứu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular literature
adjectiveKhông liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục, trần tục.
"Secular literature often explores themes of humanism and social justice."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was studying secular literature at the library last night. |
Cô ấy đã học văn học thế tục ở thư viện tối qua. |
| Phủ định | They weren't analyzing secular literature when the professor arrived. |
Họ đã không phân tích văn học thế tục khi giáo sư đến. |
| Nghi vấn | Was he writing about secular literature for his thesis? |
Có phải anh ấy đã viết về văn học thế tục cho luận văn của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reads secular literature for pleasure. |
Cô ấy đọc văn học thế tục để giải trí. |
| Phủ định | He does not consider that literature secular. |
Anh ấy không coi văn học đó là thế tục. |
| Nghi vấn | Does she enjoy secular literature? |
Cô ấy có thích văn học thế tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular literature".
