(Top Banner Ad)
secular rule
C1
Tính từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

secular rule

UK: /ˈsekjələ(r)/ • US: /ˈsekjələr/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ thế tục sự cai trị thế tục cai trị phi tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to things that are not religious or sacred.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những thứ không thuộc về tôn giáo hoặc thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is governed by secular laws."

    "Đất nước được cai trị bởi luật pháp thế tục."

  • "The school follows a secular curriculum."

    "Trường học tuân theo một chương trình giảng dạy thế tục."

  • "The government upholds secular principles."

    "Chính phủ duy trì các nguyên tắc thế tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa (biến cái gì đó thành không tôn giáo)
Adjective secular thế tục, phi tôn giáo, trần tục
Adverb secularly một cách thế tục, không liên quan đến tôn giáo
Verb rule cai trị, điều khiển, quản lý
Noun ruler người cai trị, người lãnh đạo
Noun ruling sự cai trị, quyết định (của tòa án, chính phủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Latin
saecularis
Old French
seculer
Middle English
seculer
Modern English
secular

Nguồn gốc của 'secular'

Từ 'secular' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ, một thời đại, thế giới'. Sau đó, nó phát triển thành 'saecularis' với ý nghĩa 'thuộc về thế giới, tạm thời', trái ngược với những gì thuộc về tâm linh hay tôn giáo. Dần dần, ý nghĩa của 'secular' trong tiếng Anh hiện đại được định hình là 'phi tôn giáo' hoặc 'không liên quan đến tôn giáo'.

Sự kết hợp 'secular rule'

Trong khi đó, từ 'rule' (sự cai trị) có gốc từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, quy tắc) và 'regere' (điều khiển, cai trị). Khi 'secular' và 'rule' kết hợp thành 'secular rule' (sự cai trị thế tục), nó mô tả một hình thức quản lý quốc gia hoàn toàn độc lập khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của bất kỳ tôn giáo nào, vận hành dựa trên các nguyên tắc dân sự, pháp luật và lý trí.

Usage Note

Tính từ 'secular' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, chính phủ, trường học hoặc hoạt động không liên kết hoặc chịu ảnh hưởng bởi bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Nó nhấn mạnh sự tách biệt giữa tôn giáo và các vấn đề thế tục. Nó khác với 'religious' (thuộc về tôn giáo) và 'sacred' (thiêng liêng).
Khi dùng 'rule' như một danh từ trong cụm 'secular rule', nó chỉ việc cai trị, sự kiểm soát hoặc chính quyền thế tục, tức là không dựa trên các nguyên tắc hoặc giáo lý tôn giáo. Điều này trái ngược với 'religious rule' (cai trị tôn giáo) hoặc 'theocracy' (thần quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular rule
  • strong strong secular rule
    (chế độ thế tục vững mạnh)
  • strict strict secular rule
    (chế độ thế tục nghiêm ngặt)
  • democratic democratic secular rule
    (chế độ thế tục dân chủ)
  • effective effective secular rule
    (sự cai trị thế tục hiệu quả)
Verb + secular rule
  • establish establish secular rule
    (thiết lập chế độ thế tục)
  • maintain maintain secular rule
    (duy trì chế độ thế tục)
  • uphold uphold secular rule
    (ủng hộ/giữ vững chế độ thế tục)
  • challenge challenge secular rule
    (thách thức chế độ thế tục)
  • undermine undermine secular rule
    (làm suy yếu chế độ thế tục)
Noun + of + secular rule
  • principle the principle of secular rule
    (nguyên tắc cai trị thế tục)
  • tradition the tradition of secular rule
    (truyền thống cai trị thế tục)

Idioms

  • The principle of secular rule

    Nguyên tắc cai trị thế tục

    "Many modern nations are founded on the principle of secular rule."

    (Nhiều quốc gia hiện đại được xây dựng dựa trên nguyên tắc cai trị thế tục.)

  • To establish/maintain/uphold secular rule

    Thiết lập/duy trì/giữ vững sự cai trị thế tục

    "The government pledged to uphold secular rule in the country."

    (Chính phủ cam kết giữ vững sự cai trị thế tục trong nước.)

  • A challenge to secular rule

    Một thách thức đối với sự cai trị thế tục

    "Rising religious fundamentalism poses a significant challenge to secular rule in some regions."

    (Chủ nghĩa chính thống tôn giáo đang gia tăng đặt ra một thách thức đáng kể đối với sự cai trị thế tục ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular rule

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến những thứ không thuộc về tôn giáo hoặc thiêng liêng.

"The country is governed by secular laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular rule".

Tách biệt Nhà thờ và Nhà nước

Một trong những trụ cột chính của sự cai trị thế tục là nguyên tắc tách biệt nhà thờ và nhà nước. Điều này có nghĩa là chính phủ không được can thiệp vào các vấn đề tôn giáo, và các tổ chức tôn giáo không được kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến các quyết định của nhà nước, đảm bảo sự công bằng cho tất cả các tín ngưỡng và cả người không tín ngưỡng.

Nền tảng của Nền dân chủ Hiện đại

Sự cai trị thế tục đóng vai trò nền tảng trong nhiều nền dân chủ hiện đại, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tự do ngôn luận và bình đẳng cho mọi công dân trước pháp luật. Nó giúp ngăn chặn việc một nhóm tôn giáo áp đặt các luật lệ của mình lên toàn bộ xã hội, từ đó thúc đẩy sự đa dạng, khoan dung và ổn định xã hội.