secure foothold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position that provides stability and security, especially one that is hard to gain but easy to lose; a strong initial position.
Vietnamese Meaning
Một vị trí mang lại sự ổn định và an toàn, đặc biệt là một vị trí khó giành được nhưng dễ mất; một vị trí ban đầu vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to establish a secure foothold in the Asian market."
"Công ty đang cố gắng thiết lập một chỗ đứng vững chắc trên thị trường châu Á."
-
"After years of hard work, she finally gained a secure foothold in the industry."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có được một chỗ đứng vững chắc trong ngành."
-
"The rebels have established a secure foothold in the northern part of the country."
"Quân nổi dậy đã thiết lập một chỗ đứng vững chắc ở phía bắc của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc giành được một vị trí thuận lợi trong một lĩnh vực cạnh tranh (kinh doanh, chính trị, quân sự, học thuật...). Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc đạt được vị trí đó và sự dễ dàng để mất nó. So sánh với 'beachhead' (bãi biển đầu cầu) trong quân sự, 'secure foothold' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (e.g., 'a secure foothold in the market'). Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ một nền tảng hoặc vị trí cụ thể (e.g., 'a secure foothold on the career ladder').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a secure foothold (thiết lập một chỗ đứng vững chắc)
-
gain gain a secure foothold (giành được một chỗ đứng vững chắc)
-
achieve achieve a secure foothold (đạt được một chỗ đứng vững chắc)
-
strengthen strengthen a secure foothold (củng cố một chỗ đứng vững chắc)
-
maintain maintain a secure foothold (duy trì một chỗ đứng vững chắc)
-
firm a firm secure foothold (một chỗ đứng vững chắc kiên cố)
-
strong a strong secure foothold (một chỗ đứng vững chắc mạnh mẽ)
-
initial an initial secure foothold (một chỗ đứng vững chắc ban đầu)
-
crucial a crucial secure foothold (một chỗ đứng vững chắc mang tính quyết định)
Idioms
-
secure a foothold in/on something
thiết lập/giành được một vị trí vững chắc, ổn định trong/trên một lĩnh vực, thị trường, khu vực nào đó.
"The company is trying to secure a foothold in the Asian market."
(Công ty đang cố gắng giành được chỗ đứng vững chắc trên thị trường châu Á.)
-
gain/get a secure foothold
đạt được/có được một chỗ đứng vững chắc, một vị trí ổn định làm nền tảng.
"After years of hard work, she finally gained a secure foothold in her career."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có được một chỗ đứng vững chắc trong sự nghiệp của mình.)
-
lose one's secure foothold
mất đi chỗ đứng vững chắc, mất đi vị trí ổn định đã có.
"If we don't innovate, we risk losing our secure foothold in the industry."
(Nếu chúng ta không đổi mới, chúng ta có nguy cơ mất đi chỗ đứng vững chắc trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure foothold
Danh từMột vị trí mang lại sự ổn định và an toàn, đặc biệt là một vị trí khó giành được nhưng dễ mất; một vị trí ban đầu vững chắc.
"The company is trying to establish a secure foothold in the Asian market."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Securing a foothold in the new market is crucial for the company's long-term success. |
Việc có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường mới là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty. |
| Phủ định | He avoided risking his capital on trying to secure a foothold in that unstable market. |
Anh ấy đã tránh mạo hiểm vốn của mình vào việc cố gắng có được chỗ đứng trên thị trường không ổn định đó. |
| Nghi vấn | Is securing a foothold in the software industry your primary objective? |
Liệu việc có được chỗ đứng trong ngành công nghiệp phần mềm có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure foothold".
