(Top Banner Ad)
secure foothold
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

secure foothold

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng vững chắc vị thế vững chắc cơ sở vững chắc nền tảng vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position that provides stability and security, especially one that is hard to gain but easy to lose; a strong initial position.

Vietnamese Meaning

Một vị trí mang lại sự ổn định và an toàn, đặc biệt là một vị trí khó giành được nhưng dễ mất; một vị trí ban đầu vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to establish a secure foothold in the Asian market."

    "Công ty đang cố gắng thiết lập một chỗ đứng vững chắc trên thị trường châu Á."

  • "After years of hard work, she finally gained a secure foothold in the industry."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có được một chỗ đứng vững chắc trong ngành."

  • "The rebels have established a secure foothold in the northern part of the country."

    "Quân nổi dậy đã thiết lập một chỗ đứng vững chắc ở phía bắc của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure đảm bảo, đạt được, giành được (vị trí, quyền lợi)
Adjective secure an toàn, vững chắc, được bảo vệ
Noun security sự an toàn, an ninh, bảo mật
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secur
English
secure
Old English
fōt
Old English
haldan
English
foothold

Nguồn gốc của 'secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', mang ý nghĩa 'không lo lắng, không sợ hãi', sau đó phát triển thành 'an toàn, vững chắc' qua tiếng Pháp cổ ('seür') và tiếng Anh trung đại ('secur'). Ban đầu, nó mô tả trạng thái tinh thần, sau này mở rộng để chỉ sự an toàn vật lý hoặc đảm bảo một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'foothold'

Cụm 'foothold' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, được tạo thành từ 'foot' (chân) và 'hold' (chỗ bám, giữ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là một vị trí nhỏ, vững chắc để đặt chân khi leo trèo, giúp người leo có thể giữ thăng bằng hoặc tiến lên. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một vị trí vững chắc trong kinh doanh, chính trị hoặc một lĩnh vực nào đó.

Sự kết hợp 'secure foothold'

Khi 'secure' kết hợp với 'foothold', nó nhấn mạnh ý nghĩa về một vị trí không chỉ là chỗ bám mà còn là chỗ bám VỮNG CHẮC, AN TOÀN, khó bị mất đi. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thiết lập một cơ sở vững chắc, một chỗ đứng ổn định để từ đó phát triển hoặc mở rộng thêm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc giành được một vị trí thuận lợi trong một lĩnh vực cạnh tranh (kinh doanh, chính trị, quân sự, học thuật...). Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc đạt được vị trí đó và sự dễ dàng để mất nó. So sánh với 'beachhead' (bãi biển đầu cầu) trong quân sự, 'secure foothold' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (e.g., 'a secure foothold in the market'). Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ một nền tảng hoặc vị trí cụ thể (e.g., 'a secure foothold on the career ladder').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + secure foothold
  • establish establish a secure foothold
    (thiết lập một chỗ đứng vững chắc)
  • gain gain a secure foothold
    (giành được một chỗ đứng vững chắc)
  • achieve achieve a secure foothold
    (đạt được một chỗ đứng vững chắc)
  • strengthen strengthen a secure foothold
    (củng cố một chỗ đứng vững chắc)
  • maintain maintain a secure foothold
    (duy trì một chỗ đứng vững chắc)
Tính từ + secure foothold
  • firm a firm secure foothold
    (một chỗ đứng vững chắc kiên cố)
  • strong a strong secure foothold
    (một chỗ đứng vững chắc mạnh mẽ)
  • initial an initial secure foothold
    (một chỗ đứng vững chắc ban đầu)
  • crucial a crucial secure foothold
    (một chỗ đứng vững chắc mang tính quyết định)

Idioms

  • secure a foothold in/on something

    thiết lập/giành được một vị trí vững chắc, ổn định trong/trên một lĩnh vực, thị trường, khu vực nào đó.

    "The company is trying to secure a foothold in the Asian market."

    (Công ty đang cố gắng giành được chỗ đứng vững chắc trên thị trường châu Á.)

  • gain/get a secure foothold

    đạt được/có được một chỗ đứng vững chắc, một vị trí ổn định làm nền tảng.

    "After years of hard work, she finally gained a secure foothold in her career."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có được một chỗ đứng vững chắc trong sự nghiệp của mình.)

  • lose one's secure foothold

    mất đi chỗ đứng vững chắc, mất đi vị trí ổn định đã có.

    "If we don't innovate, we risk losing our secure foothold in the industry."

    (Nếu chúng ta không đổi mới, chúng ta có nguy cơ mất đi chỗ đứng vững chắc trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure foothold

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí mang lại sự ổn định và an toàn, đặc biệt là một vị trí khó giành được nhưng dễ mất; một vị trí ban đầu vững chắc.

"The company is trying to establish a secure foothold in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Securing a foothold in the new market is crucial for the company's long-term success.
Việc có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường mới là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty.
Phủ định
He avoided risking his capital on trying to secure a foothold in that unstable market.
Anh ấy đã tránh mạo hiểm vốn của mình vào việc cố gắng có được chỗ đứng trên thị trường không ổn định đó.
Nghi vấn
Is securing a foothold in the software industry your primary objective?
Liệu việc có được chỗ đứng trong ngành công nghiệp phần mềm có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure foothold".

Ẩn dụ về sự leo trèo và chinh phục

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'secure foothold' thường gợi lên hình ảnh ẩn dụ về việc leo núi, leo tường hoặc vượt qua chướng ngại vật khó khăn. Nó thể hiện nỗ lực, sự kiên trì để tìm kiếm và thiết lập một điểm tựa vững chắc trên con đường chinh phục mục tiêu, dù là trong kinh doanh, chính trị hay sự nghiệp cá nhân.

Tầm quan trọng của sự ổn định và nền tảng

Khái niệm 'secure foothold' phản ánh giá trị văn hóa về tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi mở rộng hoặc tiến xa hơn. Trong kinh doanh, điều này có nghĩa là thiết lập sự hiện diện ổn định trên thị trường; trong chính trị, là xây dựng cơ sở cử tri vững chắc; và trong cuộc sống, là có một điểm tựa an toàn để phát triển bản thân.